| Thời gian | Khu vực | Sự kiện | Biểu đồ | Tính quan trọng | Giá trị kỳ trước | Giá trị dự tính | Giá trị công bố | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23:50 | Monetary Base YoY | -15.7% | -16.0% | -15.2% | 0.5% | |||
| 23:30 | Tokyo Core CPI YoY | 1.8% | 1.9% | 2.7% | 0.9% | |||
| 23:30 | Jobs/applications ratio | 1.18 | 1.19 | 1.18 | 0 | |||
| 23:30 | Tokyo CPI YoY | 1.9% | 2.3% | 2.7% | 0.8% | |||
| 23:30 | Unemployment Rate | 2.4% | 2.4% | 2.5% | 0.1% | |||
| 23:30 | Tokyo CPI Ex Food and Energy YoY | 2.0% | 2.1% | 3.0% | 1% | |||
| 23:00 | Inflation Rate YoY | 3.1% | 3.3% | 2.9% | -0.2% | |||
| 23:00 | Inflation Rate MoM | 0.2% | 0.3% | 0.3% | 0.1% | |||
| 22:45 | Fed Logan Speech | -- | -- | -- | -- | |||
| 21:00 | ANZ Roy Morgan Consumer Confidence | 98.0 | 98 | -- | -- | |||
| 20:30 | Fed Balance Sheet | $6.748T | -- | $6.743T | $-0T | |||
| 19:30 | Fed Williams Speech | -- | -- | -- | -- | |||
| 18:30 | New Car Registrations YoY | 3.2% | 2.0% | 9.9% | 6.7% | |||
| 16:00 | 30-Year Mortgage Rate | 7.03% | -- | 7.28% | 0.2% | |||
| 16:00 | 15-Year Mortgage Rate | 6.42% | -- | 6.60% | 0.2% |
Tải thêm
2026-10-02 22:07:48 t6
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: -15.7%Giá trị dự tính: -16.0%Giá trị công bố: -15.2%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1.8%Giá trị dự tính: 1.9%Giá trị công bố: 2.7%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1.18Giá trị dự tính: 1.19Giá trị công bố: 1.18
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1.9%Giá trị dự tính: 2.3%Giá trị công bố: 2.7%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 2.4%Giá trị dự tính: 2.4%Giá trị công bố: 2.5%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 2.0%Giá trị dự tính: 2.1%Giá trị công bố: 3.0%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 3.1%Giá trị dự tính: 3.3%Giá trị công bố: 2.9%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 0.2%Giá trị dự tính: 0.3%Giá trị công bố: 0.3%
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: --Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: 98.0Giá trị dự tính: 98Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: $6.748TGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: $6.743T
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: --Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: --
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 3.2%Giá trị dự tính: 2.0%Giá trị công bố: 9.9%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 7.03%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 7.28%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 6.42%Giá trị dự tính: --Giá trị công bố: 6.60%
Tải thêm