简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
اردو
Đánh giá sàn Forex XS.com 2026: Spread và chi phí giao dịch - WikiFX Review
Lời nói đầu:Phân tích chi tiết spread và chi phí giao dịch XS.com 2026: bảng spread theo loại tài khoản, hoa hồng, swap, phí nạp rút, cách tính chi phí. Tra cứu WikiFX trước khi quyết định.

Ở bài viết trước, WikiFX đã phân tích tổng quan về XS.com— từ pháp lý, sản phẩm đến nền tảng giao dịch. Kết quả cho thấy đây là sàn không nằm trong diện cảnh báo, với nhiều tín hiệu tích cực từ cộng đồng người dùng.
Sau khi đã trả lời câu hỏi “XS.com có uy tín không?”, điều mà phần lớn trader thực sự quan tâm lại nằm ở một khía cạnh khác: chi phí giao dịch. Dù sàn có uy tín đến đâu, nếu spread quá cao hoặc swap quá đắt, lợi nhuận dài hạn vẫn sẽ bị bào mòn. Trong bài viết này, WikiFX sẽ cùng bạn đi sâu vào toàn bộ cấu trúc chi phí tại XS.com — từ spread, hoa hồng, swap đến phí nạp rút — để bạn có cái nhìn đầy đủ trước khi đưa ra quyết định.
Tổng quan về cấu trúc chi phí tại XS.com
XS.com áp dụng floating spread (spread thả nổi) cho tất cả loại tài khoản và mọi nhóm tài sản. Điều này có nghĩa là chênh lệch giá mua – bán thay đổi liên tục theo thanh khoản thị trường, không cố định.
Hai mô hình chi phí chính tại XS.com:
- Raw pricing + hoa hồng: Áp dụng cho tài khoản Elite và VIP — spread thấp (từ 0.1 pips) nhưng thu hoa hồng riêng.
- Markup + không hoa hồng: Áp dụng cho tài khoản Cent, Standard, Micro, Pro, Classic, Extra — spread cao hơn nhưng không phát sinh phí giao dịch.
Lưu ý: Thông tin về spread là trung bình của ngày giao dịch trước đó, không phải spread thời gian thực. Để xem spread trực tiếp, bạn cần mở nền tảng MT4/MT5. Spread có thể mở rộng khi thanh khoản thấp, bao gồm thời điểm rollover.
Spread và hoa hồng theo loại tài khoản
| Loại tài khoản | Spread EUR/USD (khởi điểm) | Hoa hồng (round turn) | Nạp tối thiểu |
|---|---|---|---|
| Cent | 1.1 pips | Không | Không yêu cầu |
| Standard | 1.1 pips | Không | Không yêu cầu |
| Micro | 1.1 pips | Không | Không yêu cầu |
| Elite | 0.1 pips | $6/lot | 500 USD |
| Pro | 0.7 pips | Không | 500 USD |
| VIP | 0.1 pips | Linh hoạt | 100.000 USD |
| Classic | 1.6 pips | Không | Không yêu cầu |
| Extra | 2.1 pips | Không | Không yêu cầu |
Ghi chú: Tài khoản Standard có spread EUR/USD dao động trong khoảng 1.1 – 1.8 pips tùy điều kiện thị trường. Tài khoản Elite thu **$6/lot round turn** (tương đương $3 mỗi bên).
Spread chi tiết theo sản phẩm (Tài khoản Pro)
Forex
| Ký hiệu | Spread (pips) | Spread USD | Khối lượng hợp đồng |
|---|---|---|---|
| EURUSDp | 0.7 | 7 | 100,000 |
| GBPUSDp | 0.8 | 8 | 100,000 |
| USDJPYp | 1.2 | 7.62 | 100,000 |
Nhìn chung, đây là nhóm có spread tốt nhất tại XS.com. Các cặp chính như EUR/USD, GBP/USD, USD/JPY đều duy trì mức spread dưới 1.5 pips. Các cặp Minor như AUD/USD, NZD/USD, USD/CAD cũng có mức tương tự, dao động 0.8 – 1.1 pips. Nhóm Exotic (USD/TRY, USD/MXN, USD/ZAR) thường có spread cao hơn, từ 15 – 50 pips do thanh khoản thấp hơn.
Kim loại
| Ký hiệu | Spread (pips) | Spread USD | Khối lượng hợp đồng |
|---|---|---|---|
| XAUUSDp | 1.5 | 15 | 100 |
| XAGUSDp | 3.9 | 195 | 5,000 |
Vàng (XAU/USD) có spread 1.5 – 1.9 pips trên tài khoản Pro và Standard — mức khá cạnh tranh so với mặt bằng chung. Bạc (XAG/USD) cao hơn, khoảng 3.9 – 4.3 pips. Các kim loại khác như Palladium (XPD) và Platinum (XPT) có spread rộng hơn đáng kể, từ 22 – 27 pips.
Chỉ số
| Ký hiệu | Spread (pips) | Spread USD | Khối lượng hợp đồng |
|---|---|---|---|
| US100p | 16.1 | 1.61 | 1 |
| DE40p | 28.8 | 3.28 | 1 |
| UK100p | 15.2 | 2.01 | 1 |
Mức spread phân hóa mạnh giữa các chỉ số. Các chỉ số châu Âu như DE40, UK100, EU50 có spread 15 – 29 pips, trong khi chỉ số Mỹ như US100, US500 có spread 16 – 20 pips. Chỉ số châu Á như JP225, HK50 có spread cao hơn, từ 80 – 125 pips do thanh khoản mỏng hơn.
Năng lượng
| Ký hiệu | Spread | Spread USD | Khối lượng hợp đồng |
|---|---|---|---|
| USOILp | 3.7 | 37 | 1,000 |
| UKOILp | 2.8 | 28 | 1,000 |
| NGASp | 2.9 | 290 | 10000 |
Dầu thô WTI và Brent có spread 2.8 – 3.7 (tính theo đơn vị giá), khá hợp lý cho giao dịch ngắn hạn. Khí tự nhiên (NGAS) có spread 2.9, nhưng khối lượng hợp đồng lớn (10,000) khiến chi phí thực tế tính bằng USD cao hơn đáng kể — khoảng 290 USD/lot.
Tiền điện tử
| Ký hiệu | Spread | Spread USD | Khối lượng hợp đồng |
|---|---|---|---|
| BTCUSDp | 233.1 | 23.31 | 1 |
| ETHUSDp | 30.5 | 3.05 | 1 |
| XRPUSDp | 4.4 | 4.4 | 1000 |
Đây là nhóm có spread rộng nhất tại XS.com. Bitcoin (BTC) có spread lên tới 233.1, tương đương 23.31 USD chi phí thực tế cho 1 lot. Ethereum (ETH) thấp hơn ở 30.5, và các altcoin như XRP, LTC, NEO dao động từ 4 – 26. Với các nhà giao dịch crypto trong ngày, đây là yếu tố cần cân nhắc kỹ.
Hợp đồng tương lai
| Ký hiệu | Spread | Spread USD | Khối lượng hợp đồng |
|---|---|---|---|
| GOLDDEC26p | 4.1 | 41 | 100 |
| US500FDEC26p | 8.6 | 43 | 100 |
| DAX40DEC26p | 22.1 | 63 | 100 |
Spread của nhóm này dao động từ 4.1 – 22.1, tùy hợp đồng. Điểm cộng là swap bằng 0 — phù hợp cho các vị thế dài hạn. Tuy nhiên, spread của DAX40DEC26p lên tới 22.1 (63 USD/lot), khá cao so với giao dịch chỉ số thông thường.
Ghi chú: Đơn vị spread khác nhau tùy sản phẩm — Forex tính bằng pips, các nhóm khác tính theo đơn vị giá của sản phẩm đó. Cột Spread USD là chi phí thực tế tính bằng USD cho 1 lot giao dịch.
Phí nạp và rút tiền
XS.com áp dụng chính sách miễn phí nạp và rút cho tất cả các phương thức thanh toán được hỗ trợ. Sàn không thu bất kỳ khoản phí nội bộ nào và chịu trách nhiệm chi trả các khoản phí giao dịch trực tiếp cho nhà cung cấp dịch vụ thanh toán (PSP) .
| Phương thức | Phí nạp | Phí rút | Thời gian xử lý rút | Rút tối thiểu |
|---|---|---|---|---|
| Chuyển khoản ngân hàng | Miễn phí | Miễn phí | 1-7 ngày làm việc | 250 USD |
| Visa & MasterCard | Miễn phí | Miễn phí | 7-10 ngày làm việc | 5 USD |
| Skrill | Miễn phí | Miễn phí | 1 ngày làm việc | 50 USD |
| Neteller | Miễn phí | Miễn phí | Ngay lập tức | 15 USD |
Lưu ý: Ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ thanh toán của bạn có thể áp dụng phí riêng. XS.com bảo lưu quyền áp dụng phí rút lên đến 3% nếu tài khoản không có hoạt động giao dịch hoặc phát hiện hành vi lạm dụng .
Swap (Phí qua đêm)
Swap được tính vào 23:59 giờ máy chủ mỗi ngày cho vị thế giữ qua đêm, trừ cuối tuần. Triple swap áp dụng vào thứ Tư (Forex, Kim loại) và thứ Sáu (Chỉ số, Năng lượng, Crypto, Cổ phiếu) .
Đánh giá từ WikiFX: Swap tại XS.com xếp hạng C (trung bình) — được mô tả là “đắt đỏ khi giữ vị thế qua đêm” .
Tài khoản miễn Swap (Swap-Free): XS.com cung cấp tài khoản Hồi giáo không thu phí bổ sung, khả dụng trên tất cả loại tài khoản live (trừ demo). Crypto có 3 ngày ân hạn trước khi tính swap; cổ phiếu không có ân hạn .
Cách tính chi phí giao dịch tại XS.com
Để ước tính chi phí thực tế cho một lệnh giao dịch, bạn có thể áp dụng công thức tổng quát sau:
Tổng chi phí = (Spread × Giá trị pip × Số lot) + (Hoa hồng × Số lot) + Swap (nếu giữ qua đêm)
Trong đó:
- Spread: Chênh lệch giá mua – bán, tính bằng pips hoặc đơn vị giá tùy sản phẩm. Đây là chi phí bạn trả ngay khi mở lệnh.
- Giá trị pip: Số tiền tương ứng với 1 pip, phụ thuộc vào cặp tiền và khối lượng hợp đồng. Ví dụ: với EUR/USD, 1 pip = 10 USD cho 1 lot tiêu chuẩn (100,000 đơn vị).
- Số lot: Khối lượng giao dịch của bạn.
- Hoa hồng: Chỉ áp dụng cho tài khoản raw spread (Elite, VIP). Với Elite, hoa hồng là **$6/lot round turn** — tức $3 khi mở và $3 khi đóng lệnh.
- Swap: Chi phí qua đêm, chỉ phát sinh khi bạn giữ vị thế qua 23:59 giờ máy chủ. Swap có thể dương hoặc âm tùy hướng giao dịch.
Ví dụ:
Giả sử bạn mở 1 lot EUR/USD trên tài khoản Elite (spread 0.1 pips, hoa hồng $6/lot), và đóng lệnh trong ngày (không qua đêm):
Tổng chi phí = (0.1 × 10 × 1) + (6 × 1) + 0 = 1 + 6 = 7 USD
Nếu bạn cũng mở 1 lot EUR/USD nhưng trên tài khoản Standard (spread 1.1 pips, không hoa hồng):
Tổng chi phí = (1.1 × 10 × 1) + 0 + 0 = 11 USD
Sự chênh lệch này cho thấy tài khoản raw spread (Elite, VIP) tiết kiệm chi phí hơn đáng kể cho các lệnh có khối lượng lớn, dù phải trả hoa hồng.
Đánh giá tổng thể về chi phí
Nhìn chung, cấu trúc chi phí tại XS.com cho thấy sự cân bằng giữa ưu điểm và hạn chế.
Điểm mạnh:
- Raw spread cạnh tranh (0.1 pips) trên tài khoản Elite và VIP
- Không phí nạp/rút, không phí không hoạt động
- Cấu trúc miễn hoa hồng rõ ràng cho tài khoản Standard, Cent, Micro, Pro
Điểm cần cân nhắc:
- Spread tài khoản Standard có thể mở rộng lên 1.8 pips trong điều kiện thị trường bất lợi
- Cấu trúc phí “phức tạp” do có quá nhiều loại tài khoản
Kết luận: Mỗi nhà giao dịch có phong cách và nhu cầu khác nhau, và chi phí giao dịch thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện thị trường biến động liên tục. Bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, tổng hợp từ dữ liệu Contract Specifications của XS.com. Người đọc nên tự mình trải nghiệm, kiểm tra spread thời gian thực trên nền tảng, và theo dõi thêm phản hồi từ cộng đồng để có quyết định phù hợp nhất với bản thân.

FAQ - Câu hỏi thường gặp về chi phí giao dịch XS.com
XS.com có thu phí nạp/rút tiền không?
Không. XS.com không thu bất kỳ khoản phí nội bộ nào cho giao dịch nạp và rút tiền. Tuy nhiên, ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ thanh toán của bạn có thể áp dụng phí riêng .
Mức nạp tối thiểu tại XS.com là bao nhiêu?
Tài khoản Cent, Standard, Micro, Classic và Extra không yêu cầu nạp tối thiểu. Tài khoản Elite và Pro yêu cầu 500 USD, trong khi VIP yêu cầu 100.000 USD.
Tài khoản nào tại XS.com có spread thấp nhất?
Tài khoản Elite và VIP có spread EUR/USD trung bình 0.1 pips — mức thấp nhất trong hệ thống XS.com. Tuy nhiên, các tài khoản này đều thu hoa hồng giao dịch .
Hoa hồng tại XS.com được tính như thế nào?
Hoa hồng chỉ áp dụng cho tài khoản raw spread. Elite thu **$6/lot round turn** (tương đương $3 mỗi bên); VIP có mức linh hoạt theo thỏa thuận .
XS.com có tính phí không hoạt động không?
Không. XS.com không áp dụng phí duy trì tài khoản hay phí không hoạt động hàng tháng .
Khi nào XS.com áp dụng swap gấp 3?
XS.com áp dụng triple swap vào thứ Tư cho forex và kim loại, và thứ Sáu cho chỉ số, năng lượng, tiền điện tử và cổ phiếu .
XS.com có tài khoản miễn swap không?
Có. XS.com cung cấp tài khoản Swap-Free không thu phí bổ sung, khả dụng trên tất cả loại tài khoản live (trừ demo). Crypto có 3 ngày ân hạn trước khi tính swap; cổ phiếu không có ân hạn .
Miễn trừ trách nhiệm:
Các ý kiến trong bài viết này chỉ thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả và không phải lời khuyên đầu tư. Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo và không đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Nền tảng không chịu trách nhiệm cho bất kỳ quyết định đầu tư nào được đưa ra dựa trên nội dung này.
Sàn môi giới
Exness
pepperstone
FOREX.com
FXTM
EC markets
AvaTrade
Exness
pepperstone
FOREX.com
FXTM
EC markets
AvaTrade










