Lời nói đầu:Phân tích chuyên sâu thỏa thuận quốc phòng Mỹ và Indonesia (MDCP) tháng 4/2026, eo biển Malacca, chiến lược siết nguồn cung năng lượng Trung Quốc, Hormuz, đất hiếm và cuộc đối đầu thương mại trước thượng đỉnh Trump và Tập Cận Bình.
Mỹ và Indonesia vừa ký kết Quan hệ Đối tác Hợp tác Quốc phòng Lớn (MDCP), mở ra khả năng Washington kiểm soát eo biển Malacca, tuyến vận tải năng lượng sống còn của Bắc Kinh, ngay trước thềm cuộc gặp thượng đỉnh Trump và Tập Cận Bình tại Trung Quốc vào tháng 5/2026.

Một tuyên bố “khô khan” làm rung chuyển bàn cờ năng lượng châu Á
Ngày 13 tháng 4 năm 2026, Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth tiếp đón người đồng cấp Indonesia Sjafrie Sjamsoeddin tại Lầu Năm Góc trong một buổi lễ tưởng chừng chỉ mang tính ngoại giao thông thường. Thông cáo chung được phát đi ngay sau đó, với nội dung ngắn gọn rằng Washington và Jakarta quyết định “nâng tầm quan hệ lên Quan hệ Đối tác Hợp tác Quốc phòng Lớn”, viết tắt là MDCP.
Ông Hegseth nhấn mạnh rằng thỏa thuận này “khẳng định sức mạnh và tiềm năng của mối quan hệ an ninh song phương, củng cố năng lực răn đe khu vực và thúc đẩy cam kết chung vì hòa bình thông qua sức mạnh”. Bộ trưởng Sjafrie, về phần mình, cũng bày tỏ “sự nhiệt tình rất lớn trong việc tiếp tục phát triển mối quan hệ quốc phòng mang tính bền vững cho các thế hệ tiếp theo” của cả hai quốc gia.

Nhìn qua, thông cáo chung chỉ liệt kê ba trụ cột quen thuộc: hiện đại hóa quân sự và xây dựng năng lực, huấn luyện và giáo dục quân sự chuyên nghiệp, cùng với các cuộc tập trận và hợp tác tác chiến. Tuy nhiên, có một chi tiết đáng chú ý ngay trong phần kỹ thuật của tuyên bố chung: hai bên sẽ “đồng phát triển các năng lực bất đối xứng tinh vi, tiên phong trong các công nghệ quốc phòng thế hệ mới thuộc các lĩnh vực hàng hải, dưới mặt nước và hệ thống tự hành, đồng thời hợp tác về bảo trì, sửa chữa và đại tu nhằm nâng cao mức độ sẵn sàng tác chiến”.

Với những ai theo dõi sát các diễn biến địa chính trị ở Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, cụm từ “hàng hải, dưới mặt nước và hệ thống tự hành” không hề ngẫu nhiên: nó hướng thẳng tới năng lực kiểm soát các tuyến hàng hải chiến lược.
Điểm mấu chốt ở đây không nằm ở bản thân thỏa thuận, mà ở vị trí địa lý của Indonesia. Quốc gia vạn đảo này sở hữu eo biển Malacca, tuyến đường biển nhộn nhịp bậc nhất hành tinh, nơi mỗi năm có hơn 60.000 tàu thuyền qua lại, chiếm khoảng 25% tổng lượng thương mại hàng hải toàn cầu.
Với Trung Quốc, ý nghĩa của tuyến này còn lớn hơn nhiều: gần hai phần ba tổng kim ngạch nhập khẩu hàng hải của Bắc Kinh, chủ yếu là nguyên liệu thô phục vụ cỗ máy xuất khẩu khổng lồ, và khoảng 80% tổng lượng năng lượng nhập khẩu của nước này phải đi qua Malacca. Theo dữ liệu của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), chỉ riêng nửa đầu năm 2025, eo biển Malacca đã xử lý khoảng 23,2 triệu thùng dầu mỗi ngày. Trong đó, Trung Quốc chiếm tới 48% tổng lượng dầu thô nhập khẩu đi qua tuyến này, tương đương khoảng 7,9 triệu thùng mỗi ngày.
Chính vì sự phụ thuộc khổng lồ này mà từ năm 2003, Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Trung Quốc khi đó là Hồ Cẩm Đào đã đưa ra thuật ngữ “thế lưỡng nan Malacca” (Malacca dilemma) để mô tả nỗi lo an ninh năng lượng sâu sắc nhất của Bắc Kinh. Theo đó, bất kỳ thế lực nào có khả năng phong tỏa eo biển hẹp chỉ 2,8 km tại điểm hẹp nhất đều có thể bóp nghẹt nền kinh tế Trung Quốc. Và giờ đây, hơn hai thập kỷ sau, nỗi lo ấy đang dần trở thành hiện thực khi Washington chính thức đặt chân đến “cánh cửa” Malacca thông qua đối tác mới nhất của mình.
Quyền bay qua không phận: Chi tiết nhỏ, hệ quả lớn
Song song với việc ký kết MDCP, một thông tin khác được truyền thông quốc tế đưa tin rộng rãi càng khiến bức tranh trở nên rõ nét. Chỉ một ngày trước buổi lễ tại Lầu Năm Góc, nhiều hãng tin quốc tế đồng loạt cho biết Mỹ đang tìm kiếm quyền bay qua “trọn gói” (blanket overflight access) cho các máy bay quân sự trong không phận Indonesia, và rằng Tổng thống Prabowo Subianto đã “phê duyệt” đề xuất này.
Phản ứng từ Jakarta khá thận trọng. Bộ Quốc phòng Indonesia khẳng định hai nước mới đang thảo luận về một “thư bày tỏ ý định” (Letter of Intent). Bản dự thảo sơ bộ về quyền bay qua không phận chỉ đang được bàn bạc nội bộ, chưa mang tính ràng buộc pháp lý và không thể dùng làm cơ sở cho chính sách chính thức của chính phủ.
Người phát ngôn của Bộ trưởng Quốc phòng Sjafrie, ông Rico Ricardo Sirait, nhấn mạnh với tờ Jakarta Globe rằng “quyền kiểm soát, quản lý và giám sát không phận Indonesia hoàn toàn thuộc về Indonesia” và rằng “bất kỳ quy định tiềm năng nào cũng sẽ đảm bảo toàn quyền của Indonesia trong việc phê duyệt hoặc từ chối mọi hoạt động trong không phận quốc gia”.
Đáng chú ý hơn, Reuters tiết lộ rằng Bộ Ngoại giao Indonesia đã gửi một lá thư nội bộ được đánh dấu “khẩn” và “mật” tới Bộ Quốc phòng, kêu gọi hoãn lại bất kỳ thỏa thuận cuối cùng nào với Washington về vấn đề bay qua không phận.
Lá thư được gửi đi trước cuộc gặp giữa Bộ trưởng Sjafrie và ông Hegseth tại Washington, cho thấy nội bộ Jakarta không hoàn toàn đồng thuận về tốc độ xích lại gần Mỹ trong lĩnh vực quân sự. Người phát ngôn Bộ Quốc phòng Indonesia cũng xác nhận rằng quyền bay qua không phận “không phải là một trụ cột hợp tác được thống nhất trong khuôn khổ đối tác” vừa ký kết.
Tuy vậy, nhiều nhà phân tích cho rằng việc thảo luận về quyền bay qua không phận, dù chưa chính thức, đã phát đi một tín hiệu chiến lược rõ ràng. Nếu được hiện thực hóa, điều này sẽ cho phép không quân Mỹ triển khai nhanh chóng quanh khu vực eo biển Malacca, qua đó hình thành năng lực phong tỏa hoặc kiểm soát tuyến hàng hải trong trường hợp khủng hoảng, tương tự cách Hải quân Mỹ đang kiểm soát eo biển Hormuz trong bối cảnh chiến tranh với Iran.
Prabowo ở Moscow, Sjafrie ở Washington: Ngoại giao “hai mặt” của Jakarta
Một trong những tình tiết đáng chú ý nhất trong toàn bộ diễn biến là yếu tố thời gian. Đúng ngày 13 tháng 4, khi Bộ trưởng Quốc phòng Sjafrie ký thỏa thuận MDCP với Mỹ tại Lầu Năm Góc, Tổng thống Prabowo Subianto lại đang ngồi đối diện Tổng thống Vladimir Putin tại Điện Kremlin ở Moscow.
Đây là chuyến thăm Nga lần thứ ba của ông Prabowo trong chưa đầy một năm. Trong bối cảnh giá dầu thế giới leo thang do chiến tranh tại Trung Đông, chuyến đi này nhanh chóng chuyển từ hoạt động ngoại giao thông thường thành một “sứ mệnh an ninh năng lượng” đúng nghĩa.
Indonesia có lý do chính đáng để lo lắng. Quốc gia này nhập khẩu 20% đến 25% lượng dầu từ Trung Đông, và cuộc chiến Mỹ cùng Israel tại Iran đã đẩy giá dầu lên mức khiến ngân sách quốc gia chịu áp lực nặng nề. Theo Bộ trưởng Điều phối Kinh tế Airlangga Hartarto, mỗi đô la tăng thêm trên giá dầu thế giới sẽ tạo thêm gánh nặng khoảng 6,8 nghìn tỷ rupiah (tương đương gần 400 triệu USD) lên ngân sách nhà nước, trong khi kế hoạch tài khóa năm 2026 của Jakarta được xây dựng trên giả định giá dầu ở mức 70 USD mỗi thùng.
Hậu quả nhãn tiền là chính phủ Indonesia đã công bố hàng loạt biện pháp khẩn cấp từ ngày 1 tháng 4 năm 2026. Nhiên liệu được phân bổ theo khẩu phần, với giới hạn 50 lít mỗi ngày cho xe tư nhân. Công chức nhà nước được yêu cầu làm việc tại nhà mỗi thứ Sáu hằng tuần nhằm tiết kiệm nhiên liệu. Việc sử dụng xe công bị cắt giảm một nửa, còn các chuyến công tác của quan chức chính phủ giảm tới 70%.

Indonesia cũng không phải trường hợp duy nhất. Theo Carnegie Endowment (04/2026), khủng hoảng năng lượng do chiến tranh Trung Đông đang lan rộng khắp châu Á: Việt Nam kêu gọi doanh nghiệp mở rộng làm việc từ xa và xóa thuế nhập khẩu nhiên liệu, Bangladesh phân bổ nhiên liệu theo khẩu phần và đóng cửa đại học, Pakistan áp đặt biện pháp thắt lưng buộc bụng toàn diện gồm cả đóng cửa trường học, còn Philippines tuyên bố tình trạng khẩn cấp năng lượng.
Trong bối cảnh đó, chuyến thăm Moscow của Tổng thống Prabowo có mục tiêu rất rõ: tìm kiếm nguồn cung năng lượng thay thế từ Nga để giảm rủi ro phụ thuộc vào dầu Trung Đông, vốn đang bị đe dọa bởi tình trạng phong tỏa eo biển Hormuz. Tổng thống Putin cũng mời ông Prabowo quay lại Nga vào tháng 5 và tháng 7 năm 2026 để tham dự các sự kiện tại Kazan và một triển lãm công nghiệp lớn, theo tiết lộ của Ngoại trưởng Indonesia Sugiono.
Hình ảnh Tổng thống Prabowo bắt tay Putin ở Moscow, trong khi Bộ trưởng Quốc phòng ký thỏa thuận quốc phòng lớn với Mỹ ở Washington cùng một ngày, đã trở thành biểu tượng cho chính sách ngoại giao đa phương mà Jakarta đang theo đuổi. Đồng thời, nó cũng phản ánh thế khó của một quốc gia bị kẹt giữa các cường quốc trong cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt.
“Chiến lược Phủ nhận” của Colby: Học thuyết đằng sau mọi nước cờ
Để hiểu vì sao thỏa thuận MDCP với Indonesia mang ý nghĩa vượt xa phạm vi song phương, cần nhìn vào bức tranh lớn hơn: học thuyết “Chiến lược Phủ nhận” (Strategy of Denial) do Elbridge Colby, Thứ trưởng Quốc phòng Mỹ phụ trách Chính sách, xây dựng và triển khai.
Colby không phải một quan chức bình thường. Ông là kiến trúc sư trưởng đằng sau Chiến lược Quốc phòng Quốc gia Mỹ năm 2018, sau đó hệ thống hóa tư tưởng này trong cuốn sách “The Strategy of Denial: American Defense in an Age of Great Power Conflict” (2021), rồi quay lại chính phủ dưới thời Trump 2.0 để trực tiếp giám sát việc soạn thảo và thực thi Chiến lược Quốc phòng Quốc gia 2026.
Cốt lõi của học thuyết Colby là một mệnh đề rõ ràng: Mỹ không cần thống trị mọi khu vực để duy trì an ninh, nhưng nhất định phải ngăn chặn bất kỳ đối thủ nào, đặc biệt là Trung Quốc, đạt được quyền bá chủ khu vực tại châu Á.
Trên thực tế, điều này đồng nghĩa với việc tập trung sức mạnh quân sự Mỹ vào việc phủ nhận khả năng Trung Quốc kiểm soát châu Á, thay vì theo đuổi sự thống trị toàn cầu hoặc dựa vào các mối đe dọa trừng phạt sau khi sự việc đã xảy ra.
Như Foreign Policy phân tích, Chiến lược Quốc phòng Quốc gia 2026 đánh dấu thời điểm “khuôn khổ phủ nhận của Colby trở thành học thuyết chính thức”, với Trung Quốc được xác định là thách thức chính (pacing challenge). Năng lực răn đe bằng phủ nhận trở thành nền tảng cho kế hoạch lực lượng, và chuỗi đảo thứ nhất được coi là tuyến phòng thủ then chốt.
Nhưng học thuyết Colby không chỉ dừng ở khía cạnh quân sự. Nhà phân tích địa chính trị Andrew Korybko nhận định rằng mục tiêu chiến lược tổng thể Washington theo đuổi là “phủ nhận” quyền tiếp cận của Trung Quốc đối với nguồn năng lượng và thị trường mà Bắc Kinh cần để duy trì đà tăng trưởng và quỹ đạo siêu cường. Mỹ đang gián tiếp kiểm soát hoặc cắt đứt nguồn tài nguyên nhập khẩu của Trung Quốc thông qua Venezuela và Iran, đồng thời tìm cách kiểm soát các điểm nghẽn hàng hải toàn cầu gồm Hormuz, Malacca và kênh đào Panama.
Chiến lược Quốc phòng Quốc gia 2026 còn đi xa hơn khi đề ra mục tiêu “tái cân bằng nền kinh tế Trung Quốc theo hướng tiêu dùng hộ gia đình”, một cụm từ được Korybko đánh giá là cách nói uyển chuyển cho việc tái cấu trúc triệt để nền kinh tế toàn cầu thông qua các phương tiện đã mô tả. Mục tiêu cuối cùng là khiến Trung Quốc không còn là “công xưởng thế giới” và từ đó chấm dứt vị thế đối thủ mang tính hệ thống duy nhất của Mỹ.
Dưới lăng kính này, thỏa thuận MDCP với Indonesia không phải một sự kiện đơn lẻ, mà là viên gạch mới nhất trong bức tường chiến lược Washington đang dựng lên quanh Bắc Kinh.
Hormuz, Venezuela, Panama: Bức tranh toàn cảnh về các điểm nghẽn
Để đánh giá đầy đủ tầm quan trọng của diễn biến tại Indonesia, cần đặt sự kiện này vào bức tranh tổng thể, liên hệ với những gì đã và đang xảy ra tại các điểm nghẽn chiến lược khác trên bản đồ năng lượng toàn cầu.
Tại eo biển Hormuz, cuộc chiến quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran đã biến tuyến đường vận chuyển khoảng 20,9 triệu thùng dầu mỗi ngày, tương đương gần 20% tổng lượng tiêu thụ dầu toàn cầu, thành vùng cấm trên thực tế đối với nhiều hãng vận tải lớn.
Theo công ty phân tích dữ liệu năng lượng Kpler, trước khi chiến tranh nổ ra, Trung Quốc là khách hàng mua hơn 80% lượng dầu xuất khẩu bằng đường biển của Iran, với trung bình khoảng 1,38 triệu thùng mỗi ngày trong năm 2025, chiếm 13,4% tổng lượng dầu Trung Quốc nhập khẩu bằng đường biển. Cùng thời điểm, Bắc Kinh cũng nhập khẩu khoảng 389.000 thùng mỗi ngày từ Venezuela, một nguồn cung nay cũng đã bị gián đoạn nghiêm trọng.

Tổng cộng, Trung Quốc nhập khẩu ít nhất 2,6 triệu thùng dầu thô bị cấm vận mỗi ngày trong năm 2025, chiếm hơn 22% tổng lượng nhập khẩu, bao gồm dầu từ Iran, Venezuela và Nga. Khi Mỹ lần lượt siết chặt kiểm soát cả Venezuela lẫn Iran, nguồn dầu giá rẻ từ các quốc gia bị cấm vận mà Trung Quốc từng dựa vào để tiết kiệm hàng tỷ USD trên hóa đơn nhập khẩu đang nhanh chóng thu hẹp.
Còn với kênh đào Panama, tuyến đường này xử lý khoảng 5% tổng thương mại hàng hải toàn cầu và 40% lượng tàu container của Mỹ. Chính quyền Trump đã công khai gây sức ép lên Panama nhằm “lấy lại” kênh đào khỏi cái mà Washington gọi là “ảnh hưởng độc hại của Trung Quốc”, sau khi Tòa án Tối cao Panama vào tháng 1/2026 hủy hợp đồng vận hành cảng của tập đoàn CK Hutchison (Hong Kong) tại hai đầu kênh đào. Phán quyết này được coi là chiến thắng cho Washington trong cuộc tranh giành ảnh hưởng với Bắc Kinh. Khi eo biển Hormuz bị tắc nghẽn bởi chiến tranh, CNN ghi nhận lượng tàu qua kênh đào Panama tăng lên, phản ánh sự dịch chuyển dòng chảy thương mại toàn cầu.
Nhà cựu chiến lược gia của Credit Suisse, nay là người sáng lập hãng tư vấn Ex Uno Plures, Zoltan Pozsar, đã vẽ ra bức tranh toàn cảnh về chiến lược này trong một ghi chú nghiên cứu phát hành tháng 3/2026: “Điểm nghẽn nối tiếp điểm nghẽn, chính quyền [Mỹ] đang có phương pháp xây dựng một danh mục tài sản mà họ chất chồng lên nhau để chống lại Trung Quốc: kênh đào Panama, lối thoát duy nhất cho dầu và khí đốt từ Vịnh Mexico tới Trung Quốc; Venezuela cùng lượng dầu từng đổ về Trung Quốc; đảo Kharg và dầu Iran vốn cũng chảy về Trung Quốc; và eo biển Hormuz, nơi dầu của Iran cùng toàn bộ các quốc gia Ả Rập từng đi khắp nơi nhưng chủ yếu là đến Trung Quốc.”
Đất hiếm đổi năng lượng: Cuộc “trao đổi” mang tính sống còn
Câu hỏi đặt ra là: vì sao Washington lại dồn lực siết chặt nguồn cung năng lượng của Trung Quốc ở quy mô lớn đến vậy, và vì sao lại vào thời điểm này?
Câu trả lời, theo Pozsar, nằm ở cuộc chiến đất hiếm.
Tháng 4 năm 2025, Bộ Thương mại Trung Quốc áp đặt hạn chế xuất khẩu đối với 7 trong tổng số 17 nguyên tố đất hiếm, bao gồm samari, gadolinium, terbium, dysprosium, lutetium, scandium và yttrium, cùng với các loại nam châm đất hiếm dùng rộng rãi trong ngành quốc phòng, năng lượng và ô tô, như một đòn trả đũa trước các đợt tăng thuế của Tổng thống Trump. Hệ quả tức thì là lượng xuất khẩu nam châm đất hiếm của Trung Quốc lao dốc từ khoảng 5.500 đến 6.500 tấn Mỹ mỗi tháng vào tháng 4/2025 xuống còn khoảng 1.300 tấn chỉ trong tháng 5/2025.
Tuy Trung Quốc sau đó nới lỏng một phần hạn chế vào tháng 7/2025, và thậm chí tạm đình chỉ nhiều biện pháp kiểm soát vào tháng 11/2025, nhưng đầu năm 2026, Bắc Kinh lại áp đặt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu mới cứng rắn hơn. Các biện pháp này nhắm vào hàng lưỡng dụng (dual-use) xuất sang Nhật Bản, một trong số ít quốc gia ngoài Trung Quốc có năng lực sản xuất nam châm vĩnh cửu đất hiếm.
Theo Bloomberg Intelligence, Trung Quốc hiện kiểm soát tới 90% thị phần chế biến đất hiếm toàn cầu. Dù thế giới đang nỗ lực giảm phụ thuộc, tỷ lệ này dự kiến chỉ giảm xuống 69% trong nhiều năm tới. Benchmark Minerals cảnh báo rằng chênh lệch giá đất hiếm nặng (như dysprosium oxide) giữa thị trường Trung Quốc và Bắc Mỹ đã lên tới 4,4 lần trong năm 2025, và dự kiến gần như gấp đôi, lên mức 8,3 lần vào năm 2027.

Đất hiếm không thực sự “hiếm” về trữ lượng. Vấn đề nằm ở chỗ thế giới đã “gia công” gần như toàn bộ khâu chế biến cho Trung Quốc suốt nhiều thập kỷ.
Như Stephen Green viết trên PJ Media: “Mỹ sở hữu các mỏ đất hiếm lớn, vấn đề là chúng ta đã thuê ngoài khâu chế biến cho Trung Quốc, và chúng ta đang nỗ lực sửa chữa sai lầm này”. Trong khi Mỹ chạy đua tái xây dựng chuỗi cung ứng đất hiếm nội địa, Trung Quốc sử dụng lợi thế gần như độc quyền trong lĩnh vực này như một “quân bài” chiến lược.
Và đó chính là bối cảnh để Pozsar đúc kết bằng một câu nói thẳng thắn mà ông thừa nhận khó có thể nói ra khi còn đương chức tại Credit Suisse: “Mục đích không phải là chặn năng lượng của Trung Quốc. Mục đích là san bằng sân chơi giữa hai nước. Nói thẳng ra thì, nếu mày chơi tao về đất hiếm, tao chơi lại mày về năng lượng.”
Indonesia, BRICS và bài toán trung lập trong thế giới phân cực
Thỏa thuận MDCP giữa Mỹ và Indonesia cũng tạo ra những làn sóng tranh luận trong cộng đồng theo dõi BRICS. Indonesia trở thành thành viên đầy đủ của BRICS vào năm 2025. Việc Jakarta ký kết quan hệ đối tác quốc phòng lớn với Washington, vốn được nhiều nhà phân tích đánh giá là nhằm gián tiếp chống lại Trung Quốc, khiến không ít người ủng hộ BRICS cảm thấy bất ngờ.
Tuy nhiên, theo Korybko, điều này không nên gây ngạc nhiên nếu hiểu đúng bản chất của BRICS. Nhóm này từ trước đến nay là một mạng lưới tự nguyện gồm các quốc gia phối hợp chính sách nhằm thúc đẩy quá trình đa cực hóa tài chính, chứ chưa bao giờ là, và sẽ không bao giờ là, một khối an ninh. Thậm chí, một đặc phái viên BRICS của Nga cũng đã chính thức bác bỏ giả định này vào tháng 2/2026.
Thực tế, Indonesia không phải thành viên BRICS duy nhất duy trì quan hệ quân sự chặt chẽ với Mỹ. Ấn Độ, quốc gia đồng sáng lập BRICS, trở thành “Đối tác Quốc phòng Lớn” (Major Defense Partner) của Mỹ từ năm 2016. Ai Cập là “Đồng minh Lớn Ngoài NATO” (Major Non-NATO Ally) của Washington từ năm 1987. Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) cũng duy trì quan hệ quân sự gần gũi với Mỹ.
Korybko cũng chỉ ra một chi tiết thú vị: Tổng thống Prabowo từng được đào tạo quân sự tại Mỹ, và ngay sau khi đắc cử, ông đã “nhiệt tình chúc mừng” Trump vào tháng 11/2024, chưa đầy hai tháng trước khi Indonesia được công nhận là thành viên đầy đủ BRICS. Nói cách khác, BRICS đã biết rõ khuynh hướng quân sự của Jakarta khi kết nạp nước này.
Với Indonesia, bài toán thực sự không phải là chọn phe, mà là tối đa hóa lợi ích quốc gia trong một thế giới ngày càng phân cực. Mua năng lượng từ Nga vào buổi sáng, ký hợp tác quốc phòng với Mỹ vào buổi chiều, đó không phải mâu thuẫn, mà là biểu hiện của một quốc gia tầm trung đang cố gắng giữ cân bằng giữa các cường quốc để bảo vệ lợi ích cốt lõi.
Bắc Kinh “vào thế”: Khi Tập Cận Bình lên tiếng về “trật tự toàn cầu đang sụp đổ”
Trong khi Washington từng bước thắt chặt vòng vây, phản ứng từ Bắc Kinh ngày càng gay gắt. Chủ tịch Tập Cận Bình đã công khai cảnh báo rằng “trật tự toàn cầu đang sụp đổ trong hỗn loạn”, một phát ngôn được coi là lời chỉ trích trực tiếp hiếm thấy đối với chiến dịch gây sức ép của chính quyền Trump.
Bắc Kinh cũng phải đối mặt với cáo buộc từ Washington rằng Trung Quốc đang chuẩn bị chuyển vũ khí cho Iran. Tổng thống Trump cảnh báo về “những hậu quả lớn” nếu điều này xảy ra, đồng thời đe dọa áp thuế 50% lên hàng nhập khẩu từ bất kỳ quốc gia nào cung cấp vũ khí cho Tehran, không có ngoại lệ. Trung Quốc sau đó bác bỏ cáo buộc, gọi đó là “sự bôi nhọ vô căn cứ”.
Tuy nhiên, phía sau những lời lẽ ngoại giao là một bài toán chiến lược nghiêm trọng.
Theo Kpler, Trung Quốc bước vào cuộc khủng hoảng Hormuz với khoảng 1,2 tỷ thùng dầu thô dự trữ trên bờ, tương đương gần 5 tháng nhu cầu nhập khẩu từ Trung Đông. Nhưng kho dự trữ này đang bị rút dần. Các nhà máy lọc dầu nhà nước lẫn tư nhân đều chịu áp lực. Bắc Kinh đã phản ứng bằng cách cấp thêm hạn ngạch nhập khẩu, hạn chế xuất khẩu sản phẩm dầu (trừ một số ngoại lệ cho các đồng minh chính trị như Philippines và Việt Nam), và huy động các nhà máy lọc dầu tư nhân duy trì công suất.
Nếu tình trạng phong tỏa kéo dài, Bắc Kinh có thể buộc phải mở kho dự trữ chiến lược quốc gia và triển khai các gói trợ cấp, một quyết định có hệ quả tài chính và thị trường rất lớn.
Trung Quốc cũng không ngồi yên về mặt quân sự. Dữ liệu Reuters phân tích cho thấy ít nhất 42 tàu nghiên cứu Trung Quốc đã tiến hành các hoạt động khảo sát có hệ thống tại các khu vực hàng hải chiến lược trong 5 năm qua, bao gồm vùng biển gần Đài Loan, Guam và các tuyến tiếp cận eo biển Malacca từ phía Ấn Độ Dương giữa Sri Lanka và Indonesia. Đây là dấu hiệu cho thấy Bắc Kinh đang chuẩn bị cho kịch bản xấu nhất liên quan đến “thế lưỡng nan Malacca”.




Trước thềm thượng đỉnh tháng 5: Khi mọi nước cờ đều được tăng tốc
Tất cả những diễn biến trên đều hội tụ về một mốc thời gian: cuộc gặp thượng đỉnh giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình, dự kiến diễn ra ngày 14 và 15 tháng 5 năm 2026 tại Bắc Kinh. Đây sẽ là chuyến thăm Trung Quốc đầu tiên của Trump sau 8 năm, trong bối cảnh hai nền kinh tế lớn nhất thế giới đang trải qua giai đoạn căng thẳng thương mại chưa từng có.
Cuộc chiến thương mại đã leo thang từ việc áp thuế trả đũa qua lại sang việc Trung Quốc gần như ngừng mua hàng xuất khẩu của Mỹ kể từ tháng 4/2025, khiến kim ngạch xuất khẩu của Mỹ sang Trung Quốc rơi về mức thấp nhất kể từ khủng hoảng tài chính 2008 và 2009. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Bessent cũng cảnh báo rằng “thế giới không thể chấp nhận một Trung Quốc với thặng dư thương mại nghìn tỷ USD” khi Bắc Kinh ghi nhận thặng dư thương mại lên tới 1.200 tỷ USD trong năm 2025.
Theo The Guardian, cuộc gặp thượng đỉnh ban đầu bị hoãn do chiến tranh Iran. Sự chậm trễ này có thể tạo thêm áp lực buộc Trump phải đạt thỏa thuận khi cuối cùng đặt chân đến Bắc Kinh, trong bối cảnh chiến tranh đang đẩy giá dầu lên cao và ảnh hưởng tới chính người tiêu dùng Mỹ.
Trump muốn sử dụng tất cả các đòn bẩy đã tích lũy, từ Hormuz, Venezuela, Panama cho đến Malacca, để buộc Tập Cận Bình chấp nhận một thỏa thuận thương mại nghiêng về phía Mỹ. Cán cân sức mạnh giữa hai nước, như Stephen Green trên PJ Media nhận định, “đã dịch chuyển đáng kể có lợi cho Mỹ kể từ năm 2025” khi Washington nắm trong tay những lợi thế chiến lược mà Bắc Kinh khó có thể bỏ qua.
Nhưng liệu chiến lược “siết để đàm” có thành công hay không vẫn là một dấu hỏi lớn. Trung Quốc không phải quốc gia dễ bị ép buộc, và lịch sử cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng chấp nhận tổn thất ngắn hạn để bảo vệ lợi ích chiến lược dài hạn. Cuộc gặp tại Bắc Kinh vào tháng 5 tới sẽ là phép thử quan trọng nhất cho cả hai bên.
Đông Nam Á giữa hai gọng kìm: Bài toán không có lời giải dễ dàng
Với các quốc gia Đông Nam Á, diễn biến tại Indonesia là hồi chuông cảnh báo về một thực tế mới. Chiến lược Quốc phòng Quốc gia 2026 của Mỹ, theo phân tích của Foreign Policy, đang thu hẹp “phạm vi mơ hồ chấp nhận được” mà các đồng minh và đối tác có thể duy trì.
Trong khuôn khổ phủ nhận của Colby, hành vi của các quốc gia đồng minh không còn là yếu tố bổ sung, mà trở thành yếu tố cấu trúc. Điều này có nghĩa là những quốc gia nằm ở trung tâm kiến trúc phủ nhận sẽ ngày càng ít có khả năng duy trì sự mơ hồ an ninh.
Philippines, thông qua các thỏa thuận mở rộng quyền tiếp cận căn cứ và hợp tác tác chiến chặt chẽ hơn, đang tiến gần hơn đến rìa ngoài của kiến trúc phủ nhận. Việt Nam, dù không phải đồng minh chính thức và không được nhắc đến trong chiến lược, vẫn giữ được nhiều dư địa hơn để duy trì chính sách cân bằng (hedging), đồng thời thắt chặt quan hệ an ninh với Washington. Hàn Quốc được kỳ vọng tự chủ hơn trong quốc phòng thông thường, nhưng ít có không gian “đi tắt” về quân sự. Còn ASEAN, với tư cách một tổ chức nằm ở rìa ngoài cùng của kiến trúc này, phần lớn bị bỏ qua trong chiến lược của Washington. Quyền tự chủ của các thành viên phụ thuộc vào việc liệu lựa chọn của họ có củng cố hay làm phức tạp hóa cán cân quyền lực hay không.
Đối với nhà đầu tư và những người tham gia thị trường tài chính, tất cả những diễn biến trên mang hàm ý rất rõ ràng. Giá dầu, tỷ giá hối đoái, dòng chảy thương mại, và thậm chí cả thị trường đất hiếm đều đang bị chi phối bởi bàn cờ địa chính trị này. Khi các điểm nghẽn chiến lược lần lượt bị kiểm soát hoặc bị đe dọa, biến động trên các thị trường hàng hóa và tài chính sẽ ngày càng mang tính cấu trúc, thay vì chỉ là phản ứng ngắn hạn.
Viên gạch mới nhất trong bức tường chưa hoàn thiện
Thỏa thuận Đối tác Hợp tác Quốc phòng Lớn giữa Mỹ và Indonesia không phải sự kiện bất ngờ, mà là kết quả logic của một chiến lược được thai nghén suốt nhiều năm, từ cuốn sách năm 2021 của Colby đến bản Chiến lược Quốc phòng Quốc gia 2026. Washington đang lần lượt lấp đầy các mảnh ghép trên bản đồ kiểm soát những điểm nghẽn năng lượng toàn cầu: Venezuela, Iran, Hormuz, Panama, và giờ là Malacca.
Nhưng cũng cần thấy rằng bức tường này chưa hoàn thiện và không phải không có lỗ hổng.
Indonesia vẫn giữ khoảng cách nhất định với Washington: Bộ Ngoại giao gửi thư mật phản đối tốc độ đàm phán, quyền bay qua không phận chưa được chính thức hóa, và Tổng thống Prabowo vẫn song song duy trì quan hệ mật thiết với cả Moscow lẫn Bắc Kinh.
Trung Quốc, dù chịu áp lực từ nhiều hướng, vẫn nắm giữ kho dự trữ dầu thô 1,2 tỷ thùng, sức mạnh kinh tế khổng lồ, và “quân bài” đất hiếm có khả năng gây tổn thương nghiêm trọng cho chuỗi cung ứng công nghệ và quốc phòng toàn cầu.
Cuộc gặp thượng đỉnh Trump và Tập Cận Bình vào tháng 5 tới tại Bắc Kinh sẽ quyết định liệu chiến lược “siết chặt để đàm phán” của Washington có mang lại kết quả hay chỉ đẩy hai siêu cường vào vòng xoáy đối đầu sâu hơn.
Trong mọi kịch bản, Đông Nam Á, và đặc biệt là Indonesia, sẽ tiếp tục là tâm điểm của cuộc cạnh tranh. Không phải vì Jakarta muốn, mà vì địa lý đã quyết định điều đó từ rất lâu trước khi bất kỳ thỏa thuận nào được ký kết.
Nguồn tham khảo
- Al Jazeera (14/04/2026), “US, Indonesia sign major defence cooperation agreement.”
- Bộ Quốc phòng Mỹ (13/04/2026), “Readout of Secretary of War Pete Hegseth Meeting with Indonesia Minister of Defense Sjafrie Sjamsoeddin.”
- The Straits Times (13/04/2026), “US, Indonesia discussing proposal allowing US military overflight in Indonesian airspace.”
- Reuters (14/04/2026), “Indonesia's foreign ministry urges caution over US military overflight proposal.”
- The Diplomat (04/2026), “Indonesia, US Announce New Defense Partnership as Prabowo Visits Russia.”
- The Straits Times (13/04/2026), “Prabowo meets Putin as US blockade turns his Russia trip into energy mission.”
- Tempo (14/04/2026), “Putin Invites Prabowo to Visit Russia in May, July 2026.”
- CNA (04/2026), “Can Indonesia outlast the Middle East fallout?”
- Yahoo Finance/AFP (31/03/2026), “Indonesia rations fuel as prices soar.”
- Reuters (31/03/2026), “Indonesia's Pertamina will not increase fuel prices from April 1.”
- Carnegie Endowment for International Peace (03/04/2026), “Fuel Crisis Forces Politically Perilous Trade-Offs in Indonesia.”
- Foreign Policy (23/02/2026), “Elbridge Colby's Indo-Pacific Strategy Under Trump.”
- Andrew Korybko, Substack (14/04/2026), “Indonesia's New Military Partnership with the US.”
- Andrew Korybko, Substack (12/01/2026), “The Trump Doctrine Is Shaped by Elbridge Colby's Strategy of Denial.”
- Andrew Korybko, TheAltWorld (01/03/2026), “The US Military Campaign Against Iran Is Part of Trump's Grand Strategy Against China.”
- Stephen Green, PJ Media (14/04/2026), “Another Brick in the Wall Around China.”
- Reuters (21/03/2026), “China's heavy reliance on Iranian oil imports.”
- Columbia University CGEP (2026), “Where China Gets Its Oil: Crude Imports in 2025.”
- Kpler (07/04/2026), “Iran War and the Strait of Hormuz: Oil Market Implications Six Weeks In.”
- Malay Mail (06/04/2026), “Strait of Melaka handles nearly a third of global oil flows, remains top chokepoint.”
- Anadolu Agency, “Around 70% of global oil demand transported through strategic maritime chokepoints.”
- CSIS (04/2025), “Consequences of China's New Rare Earths Export Restrictions.”
- S&P Global (27/01/2026), “Rare earth supply bottlenecks set to persist in 2026.”
- Bloomberg Intelligence (2026), “World Scrambles for Rare Earths to Erode China's Dominance.”
- Benchmark Minerals (24/03/2026), “Ex-China rare earths premium to grow, especially for heavies.”
- AZO Mining (2026), “Rare Earth Magnet Exports from China.”
- CNBC (30/01/2026), “Panama Canal, Trump, China and CK Hutchison.”
- CNN (12/03/2026), “Panama Canal, Strait of Hormuz, oil and Iran war.”
- Newsweek (04/2026), “Trump warns China over Iran weapons.”
- Times of India (2026), “China mapping ocean around India to avert its own Hormuz moment in Strait of Malacca.”
- Reuters (06/04/2026), “Trump's trade war with China in focus ahead of May summit.”
- PIIE (2026), “China no longer buys US exports: Drawing the right lessons for the next Trump-Xi summit.”
- The Guardian (18/03/2026), “Looking for leverage: China keeps close eye on US politics after summit delay.”
- Wikipedia, “Malacca dilemma.”
- ISM World (11/2023), “The Strait of Malacca's Global Supply Chain Implications.”
- Atlas Institute (2025), “Navigating the Malacca Dilemma in 2025.”