Lời nói đầu:Lệnh ngừng bắn 2 tuần giữa Mỹ và Iran không đủ sức cứu thị trường dầu khỏi cuộc khủng hoảng nguồn cung tồi tệ nhất lịch sử. Với hơn 1,14 tỷ thùng dầu đã mất, eo biển Hormuz vẫn là "quả bom hẹn giờ" đối với kinh tế toàn cầu. WikiFX phân tích toàn diện.
Lệnh ngừng bắn 2 tuần giữa Mỹ và Iran đang kéo giá dầu xuống mạnh, nhưng các chuyên gia và số liệu thực tế cho thấy đây chỉ là sự nhẹ nhõm ngắn hạn. Cuộc khủng hoảng nguồn cung dầu lớn nhất trong lịch sử vẫn chưa kết thúc, và điểm gãy thực sự của thị trường có thể còn ở phía trước.

Thỏa thuận được ký kết trong chưa đầy 2 giờ trước deadline của Trump
Rạng sáng ngày 8 tháng 4 năm 2026 theo giờ Hà Nội, thị trường tài chính toàn cầu chứng kiến một cú sốc ngược chiều hiếm gặp. Giá dầu WTI và Brent đồng loạt lao dốc gần 14%, cổ phiếu tăng vọt, và trái phiếu phục hồi mạnh, tất cả chỉ vì một thông báo ngắn gọn từ Washington và Tehran: Mỹ và Iran đã đồng ý ngừng bắn 2 tuần.[1]
Thỏa thuận này được ký kết chưa đầy 2 giờ trước thời hạn tối hậu thư lúc 8 giờ tối theo giờ miền Đông mà Tổng thống Donald Trump đặt ra, sau khi ông đe dọa sẽ tiêu diệt “toàn bộ nền văn minh” Iran nếu nước này không đồng ý đàm phán.
Theo thông báo của Hội đồng An ninh Quốc gia Tối cao Iran, Tehran chấp nhận ngừng bắn nhưng nhấn mạnh rõ ràng rằng “đây không phải là sự kết thúc của cuộc chiến” và rằng “bàn tay chúng tôi vẫn đặt trên cò súng.” Các cuộc đàm phán chính thức dự kiến bắt đầu vào ngày 10 tháng 4 tại Islamabad.[2][3]
Ngoại trưởng Iran Seyed Abbas Araghchi xác nhận trên mạng xã hội X rằng trong thời gian 2 tuần, các tàu có thể di chuyển an toàn qua eo biển Hormuz “thông qua sự phối hợp với lực lượng vũ trang Iran và trong giới hạn kỹ thuật nhất định.” Đây là tín hiệu đầu tiên về khả năng nối lại dòng chảy năng lượng qua tuyến đường huyết mạch này kể từ khi chiến tranh bùng nổ vào cuối tháng 2 năm 2026.[4]
Iran đặt ra 10 điều kiện
Trước thềm các cuộc đàm phán tại Islamabad, Iran đã công bố danh sách 10 điểm yêu cầu với phía Mỹ, và không có điều khoản nào trong số này được xem là dễ nuốt đối với Washington.
Đó là cam kết không xâm lược, duy trì quyền kiểm soát của Iran đối với eo biển Hormuz, công nhận quyền làm giàu uranium, dỡ bỏ toàn bộ lệnh trừng phạt sơ cấp và thứ cấp, chấm dứt các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và Hội đồng Thống đốc IAEA, bồi thường cho Iran, rút toàn bộ lực lượng chiến đấu Mỹ khỏi khu vực, và chấm dứt chiến tranh trên tất cả các mặt trận, kể cả với Hezbollah tại Lebanon.[4]
Nhìn vào danh sách này, giới phân tích địa chính trị quốc tế nhận định đây là một tập hợp yêu cầu mang tính nền tảng, không phải đơn thuần là bước đầu của một cuộc thương lượng thông thường. Ngoại trưởng Marco Rubio trước đó đã tuyên bố rõ lập trường của Washington: “Iran không bao giờ được phép sở hữu vũ khí hạt nhân.” Khoảng cách giữa hai bên vẫn còn rất xa.[5]
Điều đáng chú ý là thỏa thuận ngừng bắn này không đến từ một quá trình đàm phán có hệ thống, mà được thúc đẩy bởi áp lực thời gian cực kỳ căng thẳng. Một số nhà quan sát cho rằng đây chính là phong cách ngoại giao đặc trưng của Trump, dồn dập tạo ra các deadline để buộc đối phương nhượng bộ, nhưng liệu chiến thuật này có bền vững trong bối cảnh một cuộc xung đột quy mô lớn hay không vẫn là câu hỏi bỏ ngỏ.[6]
Cuộc khủng hoảng nguồn cung dầu lớn nhất lịch sử nhân loại
Để hiểu tại sao lệnh ngừng bắn này không đủ sức thay đổi cục diện thị trường dầu, chúng ta cần nhìn lại bức tranh tổng thể của những gì đã xảy ra kể từ khi chiến tranh nổ ra vào cuối tháng 2 năm 2026.
Eo biển Hormuz, tuyến đường vận chuyển khoảng 20% tổng lượng dầu và khí đốt hóa lỏng toàn cầu, đã bị Iran phong tỏa hiệu quả thông qua các cuộc tấn công vào tàu chở dầu.[7] Theo dữ liệu từ IEA và Cơ quan Năng lượng Thông tin Mỹ (EIA), khoảng 20 triệu thùng dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ thường xuyên đi qua đây mỗi ngày đã “chảy thành từng giọt nhỏ giọt” ngay từ những ngày đầu của cuộc xung đột.[8]
Tác động đến nguồn cung là tức thời và dữ dội. Ngày 3 tháng 3, Iraq buộc phải đình chỉ hoàn toàn sản xuất tại mỏ dầu Rumaila, mỏ lớn nhất của nước này và là mỏ lớn thứ hai thế giới, do các bể chứa dầu đã đầy mà không có lối thoát.[9] Cùng thời điểm đó, QatarEnergy tuyên bố bất khả kháng với toàn bộ hợp đồng xuất khẩu, và Kuwait Petroleum Corporation làm theo vào ngày 7 tháng 3.[10]
Đến cuối tháng 3, sản lượng dầu của Iraq từ các mỏ phía nam, vốn đạt khoảng 4,3 triệu thùng/ngày trước chiến tranh, đã giảm khoảng 80% xuống còn khoảng 800.000 thùng/ngày. Riêng mỏ Rumaila từ mức 1,35 triệu thùng/ngày chỉ còn sản xuất được khoảng 400.000 thùng/ngày.[11]
Cũng theo dữ liệu tổng hợp từ Reuters và các nguồn trong ngành, mức sụt giảm sản lượng toàn vùng Vịnh đã lên tới ít nhất 10 triệu thùng/ngày tính đến giữa tháng 3, và con số này tiếp tục leo thang trong các tuần sau đó, đẩy tổng lượng dầu bị gián đoạn lên khoảng 11 triệu thùng/ngày.[12]
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) xác nhận đây là cuộc gián đoạn cung cấp dầu lớn nhất trong lịch sử, vượt qua cả những cuộc khủng hoảng năng lượng của thập niên 1970. Giám đốc điều hành IEA Fatih Birol tuyên bố thẳng thắn: “Tháng 4 sẽ còn tệ hơn tháng 3 rất nhiều.”[13]
Nhận định này được đưa ra bởi một lý do đơn giản: trong tháng 3, thế giới vẫn còn được hưởng lợi từ một số lô hàng dầu đã khởi hành trước khi chiến tranh nổ ra, nhưng sang tháng 4, nguồn đệm này không còn nữa.
Giá dầu phản ứng dữ dội với thực tế đó. Brent tăng vọt từ vùng $70/thùng lên hơn $120/thùng ở đỉnh cao nhất, với dầu Dubai tại Trung Đông thậm chí chạm mức $166,80/thùng ở thời điểm căng thẳng nhất. TD Securities ước tính đến cuối tháng 4, thế giới sẽ mất gần 1 tỷ thùng dầu, gồm khoảng 600 triệu thùng dầu thô và 350 triệu thùng sản phẩm tinh chế.[14][15]
Lệnh ngừng bắn không thay đổi “bài toán thùng dầu”
Vậy lệnh ngừng bắn 2 tuần này có ý nghĩa gì với thị trường dầu? Câu trả lời ngắn gọn là: rất ít, ít nhất là về mặt cân bằng vật lý.
Hiện có khoảng 180 triệu thùng dầu đang nằm chờ trên các tàu chứa nổi trong Vịnh Ba Tư, không thể xuất đi vì eo biển đóng cửa. Lệnh ngừng bắn về lý thuyết sẽ giải phóng những thùng dầu này ra thị trường, và đây là một trong những lý do chính khiến giá dầu giảm mạnh ngay khi tin tức xuất hiện. Nhưng câu hỏi đặt ra là: sau đó thì sao?
Vấn đề đầu tiên là hậu cần. Ngay cả khi tất cả các tàu chở đầy dầu trong Vịnh được phép ra khơi ngay lập tức, phải mất 30 đến 45 ngày để hàng hóa đến được điểm đích và được dỡ xuống. Ấn Độ, nhờ vị trí địa lý gần hơn, sẽ được hưởng lợi nhanh hơn. Còn Trung Quốc, quốc gia dự kiến sẽ hấp thụ phần lớn lượng dầu dư thừa này vào kho dự trữ chiến lược (SPR), phải chờ đến 45 ngày hoặc hơn.[1]
Vấn đề thứ hai, và quan trọng hơn, là vòng lặp hậu cần ngược: sau khi các tàu chở đầy đi ra, thị trường cần các tàu rỗng đi vào để chở thêm dầu mới. Nhưng trước khi tàu rỗng vào, các nhà sản xuất phải xả bớt lượng dầu tích trữ trên bờ đã đầy ắp, và điều đó chỉ xảy ra sau khi tàu chở đầy đã ra đi. Toàn bộ chu trình này tạo ra một khoảng trống thời gian rất lớn trước khi việc sản xuất có thể thực sự được khởi động lại.
Trường hợp của Iraq làm rõ điều này. Trưởng bộ phận Dầu mỏ Basra, ông Bassem Abdul Karim, cho biết với Reuters rằng nếu eo biển Hormuz mở cửa trở lại, Iraq có thể khôi phục sản lượng xuất khẩu về mức trước chiến tranh trong vòng một tuần, vì Iraq sản xuất dầu nhiều hơn mức xuất khẩu nên vẫn còn dư địa. Tuy nhiên, ông cũng xác nhận rằng tính đến thời điểm đó, Iran mới chỉ đưa ra các cam kết bằng lời nói, chứ không có bất kỳ tài liệu chính thức nào đảm bảo cho các tàu Iraq được quyền qua lại an toàn.[16]
Với lịch sử vừa trải qua, không một công ty thương mại nào dám mạo hiểm đưa tàu vào Vịnh khi sự an toàn vẫn chỉ dựa vào lời hứa miệng và thỏa thuận có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.
Thêm vào đó, Iraq bán dầu theo điều kiện FOB (Free On Board), tức là người mua phải chịu toàn bộ rủi ro vận chuyển, bảo hiểm và cước phí từ khi dầu được bơm lên tàu. Với rủi ro bị kẹt trong eo biển lần thứ hai sau khi lệnh ngừng bắn 2 tuần hết hạn, không ai sẵn sàng chấp nhận điều đó.
Kết quả là: lệnh ngừng bắn không thay đổi con số 11 triệu thùng/ngày đang bị gián đoạn. Toàn bộ lượng dầu bị mất trong 2 tuần ngừng bắn vẫn tiếp tục tích lũy.
Bẫy phí qua eo biển: Kịch bản tệ hơn chưa ai nghĩ đến
Trong bối cảnh đó, một kịch bản nguy hiểm hơn đang dần hiện ra: Iran đòi thu phí cho các tàu đi qua eo biển Hormuz.
Thông tin về đề xuất này xuất hiện từ nhiều ngày trước khi đạt được lệnh ngừng bắn, khi giới quan sát ghi nhận Iran đã áp dụng một cơ chế “kiểm soát không chính thức” tại eo biển. Theo dữ liệu từ Lloyd's List Intelligence, số lượt tàu qua eo biển trong tuần cuối tháng 3 chỉ đạt 53 lượt, tăng so với 36 lượt tuần trước đó, nhưng vẫn giảm hơn 90% so với mức bình thường trước chiến tranh.[17]
Nếu Iran chính thức hóa cơ chế thu phí này, phản ứng của Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) gần như chắc chắn sẽ là từ chối hoàn toàn. Cả hai nước này đều có các tuyến đường ống thay thế, dù công suất còn hạn chế.
Đường ống East-West (Petroline) của Saudi Arabia dài khoảng 1.200 km, nối từ vùng Abqaiq ở phía đông đến cảng Yanbu trên Biển Đỏ, được Saudi Aramco đẩy lên gần hết công suất thiết kế khoảng 7 triệu thùng/ngày. UAE có đường ống ADCOP dài 400 km từ Habshan đến Fujairah với công suất khoảng 1,8 triệu thùng/ngày, trong đó UAE đang xuất khẩu khoảng 1,1 triệu thùng/ngày qua tuyến này, để lại dư địa khoảng 700.000 thùng/ngày.[18][19]
Song, điều quan trọng cần hiểu là tổng công suất thay thế của các tuyến đường ống này chỉ đạt khoảng 3,5 đến 5,5 triệu thùng/ngày, trong khi thông thường có tận 20 triệu thùng/ngày đi qua Hormuz. Đây là con số nhỏ đến mức không thể lấp đầy khoảng trống, và theo IEA, “hệ thống hậu cần và chuỗi cung ứng cần thiết để định tuyến lại dòng chảy số lượng lớn vẫn chưa được kiểm tra thực tế một cách chắc chắn.”[19]
Tuy nhiên, đối với Saudi Arabia và UAE, vấn đề không chỉ là tài chính. Nếu Iran được phép áp đặt phí qua eo biển, Tehran sẽ có quyền kiểm soát thực tế đối với dòng xuất khẩu dầu thô của toàn khu vực Vịnh Ba Tư, một đòn tâm lý mà cả hai nước này coi là mối đe dọa hiện hữu với chủ quyền kinh tế của mình. Giới phân tích khu vực nhận định: thà để dầu nằm dưới đất còn hơn là nhượng quyền kiểm soát xuất khẩu cho Tehran.
Đây chính xác là lý do tại sao một số chuyên gia nhận định rằng kịch bản Iran thu phí qua eo biển, nếu xảy ra, có thể dẫn đến hậu quả tệ hơn cả việc đóng cửa hoàn toàn đối với nguồn cung dầu toàn cầu.
Giải phẫu con số: Hơn 1 tỷ thùng dầu đã biến mất
Để hiểu tại sao thị trường dầu toàn cầu sẽ không thể trở về trạng thái bình thường chỉ sau một thỏa thuận ngừng bắn ngắn hạn, chúng ta cần đi sâu vào các con số.
Xét theo kịch bản lạc quan nhất, tức là hai bên đạt được thỏa thuận ngừng bắn vĩnh viễn vào ngày 30 tháng 4, chuỗi hậu quả vật lý diễn ra như sau.
Đầu tiên, từ tháng 3 đến tháng 4, thế giới đã mất khoảng 600 triệu thùng dầu thô do sản xuất bị gián đoạn. Sau khi eo biển mở, các tàu chứa đầy dầu trong Vịnh sẽ bắt đầu di chuyển ra, nhưng cần từ 35 đến 45 ngày để đến điểm đích. Trong thời gian đó, sản lượng vẫn không thể khôi phục, tức là thêm 30 ngày nữa mất thêm khoảng 330 triệu thùng. Khi các tàu rỗng quay vào Vịnh để chở dầu mới, cần thêm 35 đến 45 ngày nữa cho hành trình vào. Trước khi tàu có thể bơm dầu mới, phải xả hết lượng dầu tích trữ trên bờ, mất thêm 7 đến 10 ngày, tương đương khoảng 70 triệu thùng nữa. Rồi khi sản xuất khởi động lại, cần vài tuần để đạt công suất đầy đủ; giả sử chạy nửa công suất, thêm 120 đến 140 triệu thùng bị thiếu hụt.[1]
Cộng lại, ngay cả khi eo biển mở cửa vào ngày 30 tháng 4, tổng lượng dầu bị mất sẽ rơi vào khoảng 1,12 đến 1,14 tỷ thùng. Và đây là con số chưa tính đến thiếu hụt các sản phẩm dầu tinh chế, vì các chuyên gia giả định phần này sẽ được bù đắp phần nào bởi sự sụt giảm nhu cầu.
Con số đó có ý nghĩa như thế nào? Hãy so sánh với khả năng đáp ứng của thế giới. Tổng lượng dự trữ thương mại dầu thô của khối OECD có dư địa hoạt động khoảng 178 triệu thùng. Toàn bộ các nước thành viên IEA đã đồng ý xả kho dự trữ chiến lược ở mức kỷ lục 400 triệu thùng vào ngày 11 tháng 3, với phần đóng góp lớn nhất là 172 triệu thùng từ Kho Dự Trữ Dầu Chiến Lược (SPR) của Mỹ.[20][21]
Cộng lại, tổng khả năng bù đắp của OECD và SPR đạt khoảng 578 triệu thùng. Trong khi đó, tổng lượng dầu thiếu hụt trong kịch bản eo biển mở vào ngày 30 tháng 4 là hơn 1,12 tỷ thùng. Khoảng cách giữa hai con số này cho thấy ngay cả khi xả cạn toàn bộ dự trữ chiến lược trên toàn cầu, thế giới vẫn chỉ bù đắp được chưa đến một nửa lượng dầu đã mất.
Nói đơn giản hơn: thế giới đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt dầu thô vật lý thực sự, không phải chỉ là sự gián đoạn tạm thời trên giấy tờ.[22]
Federal Reserve Dallas trong một nghiên cứu gần đây ước tính rằng nếu eo biển Hormuz đóng cửa kéo dài 2 quý, giá WTI có thể đạt $115/thùng trong quý III trước khi hạ xuống; nếu kéo dài 3 quý, mức đỉnh có thể lên tới $132/thùng vào cuối năm 2026, và tác động tiêu cực đến tăng trưởng GDP thực sẽ kéo dài đến hết năm.[23]

Thị trường vẫn cực kỳ căng thẳng
Các tổ chức tài chính và nghiên cứu hàng đầu thế giới đều có chung nhận định: lệnh ngừng bắn không xóa bỏ những lo ngại cơ bản về nguồn cung.
Francisco Blanch, chuyên gia nghiên cứu hàng hóa và phái sinh hàng đầu của Bank of America, xuất hiện trực tiếp trên CNBC ngay sau khi có tin ngừng bắn và nhận định thẳng thắn: “Thị trường dầu vẫn cực kỳ căng thẳng, ngay cả khi thị trường tương lai đang giảm.” Trước đó, trong một nghiên cứu công bố hồi tháng 3, Bank of America đã nâng dự báo giá Brent năm 2026 lên $77,50/thùng so với mức $61 trước đó, đồng thời cảnh báo rằng nếu cuộc xung đột kéo dài sang quý III, giá dầu có thể chạm $170/thùng.[1][24]
Ryan McKay, chiến lược gia hàng hóa cấp cao của TD Securities, trong một nghiên cứu gửi đến khách hàng vào đầu tháng 4 viết: “Với cuộc xung đột dự kiến kéo dài ít nhất đến tháng 4, bài toán thùng dầu đang trở nên ngày càng u ám.” Standard Chartered đồng thời nâng dự báo giá Brent lên $85,50/thùng từ mức $70 trước đây.[14][24]
Đáng lưu ý là theo nghiên cứu của Barclays, giá dầu Brent duy trì ở mức $100/thùng có thể làm giảm tăng trưởng GDP toàn cầu 0,2 điểm phần trăm xuống còn 2,8%, trong khi đẩy lạm phát lên thêm 0,7 điểm phần trăm lên 3,8%. Đây là kịch bản đình lạm (stagflation) điển hình mà các ngân hàng trung ương không có công cụ phù hợp để xử lý.[15]
Trong khi đó, từ góc độ địa kinh tế, nghiên cứu của Reuters cho thấy cuộc khủng hoảng đã tạo ra sự phân cực rõ rệt về tài chính ngay trong nội bộ khu vực Vịnh.
Oman và Iran, nhờ có lối ra độc lập hoặc được hưởng lợi từ giá dầu cao, đã tăng doanh thu dầu mỏ trong tháng 3, lần lượt là 26% và 37% so với cùng kỳ năm ngoái. Saudi Arabia tăng nhẹ 4,3% nhờ đường ống thay thế và giá cao bù đắp cho khối lượng thấp hơn. Ngược lại, Iraq và Kuwait, những nước thiếu lối thoát thay thế, chứng kiến doanh thu dầu mỏ giảm đến 3/4 so với một năm trước.[25]
“Thuế chiến tranh” đang gõ cửa từng gia đình Mỹ
Trong khi các con số vĩ mô đang được bàn luận tại các phòng họp ở Washington và Riyadh, người tiêu dùng bình thường tại Mỹ đã bắt đầu cảm nhận gánh nặng trực tiếp. Giá dầu diesel và nhiên liệu phản lực tăng vọt đã buộc Amazon phải áp thêm phụ phí vào các đơn hàng, trong khi JetBlue và nhiều hãng hàng không cũng đang rục rịch tăng giá vé.
Các chuyên gia kinh tế gọi đây là “thuế chiến tranh” đang đánh thẳng vào túi tiền của người tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ, và điểm đáng lo ngại hơn là nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ không có khả năng chuyển chi phí này sang cho khách hàng.[26]
Nhà kinh tế học Neelesh Nerurkar từ Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu của Đại học Columbia không ngại ngần đánh giá: “Đây là cuộc gián đoạn lớn nhất có thể xảy ra với thị trường dầu. Sự thiếu hụt quá lớn so với bất kỳ biện pháp nào mà thế giới có thể thực hiện.”[27]
Đáng chú ý, trong bối cảnh đó, chính quyền Trump đã thực hiện một quyết định gây tranh cãi: vào ngày 20 tháng 3, Bộ Tài chính Mỹ cấp phép tổng quát cho phép dầu Iran được bán cho hầu hết các quốc gia, kể cả Mỹ, trong vòng 30 ngày, nhằm tận dụng khoảng 140 triệu thùng dầu Iran đang nằm trên các tàu ở khơi xa. Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent mô tả động thái này là “đòn nhu đạo” đối với Iran. Tuy nhiên, phe đối lập tại Quốc hội Mỹ chỉ trích gay gắt, cho rằng điều này có thể đem lại cho Tehran khoản thu bất ngờ lên tới 14 tỷ USD, chính xác là tiền từ quốc gia mà Mỹ đang tham chiến.[28][29]
Đây là một trong nhiều điểm mâu thuẫn trong chính sách năng lượng của chính quyền Trump, vừa đẩy giá xăng dầu lên qua chiến tranh, vừa phải xả SPR và nới lỏng trừng phạt Iran để kìm hãm giá. Giới phân tích độc lập nhận định đây là hệ quả tất yếu khi chính sách đối ngoại cứng rắn không đi kèm với kế hoạch quản lý rủi ro năng lượng có chiều sâu.
Khi nào mới là điểm gãy thực sự?
Các chuyên gia thị trường hiện đang hội tụ vào một câu hỏi: điểm nào sẽ là điểm gãy thực sự của giá dầu?
Câu trả lời đang dần hiện ra từ dữ liệu tồn kho. Tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ hiện còn khoảng 80 triệu thùng dư địa, và đây là lớp đệm cuối cùng của thị trường bởi kho tồn của Mỹ sẽ là nơi cuối cùng bị ảnh hưởng, trong khi các khu vực khác như châu Á và châu Âu đang cạn kiệt nhanh hơn nhiều.
Khi kho tồn thương mại của Mỹ bắt đầu giảm mạnh và có thể quan sát được, đó mới là lúc tâm lý thị trường thực sự thay đổi và giá dầu tài chính sẽ phản ánh đầy đủ thực tế vật lý. Cho đến thời điểm đó, thị trường tương lai có thể tiếp tục được “điều chỉnh” bởi các tuyên bố ngoại giao và kỳ vọng hòa đàm.
Dưới đây là hình minh họa phép tính về lưu lượng tàu chở dầu hiện tại hướng đến Mỹ vào tuần đầu tiên của tháng 5 sắp tới, bất kể điều gì xảy ra với eo biển Hormuz.

Tuy nhiên, khi tình trạng thiếu hụt dầu thô lan sang nguyên liệu đầu vào cho các nhà máy lọc dầu, chuỗi tác động sẽ tiến hành theo một con đường rất rõ ràng: biên lợi nhuận lọc dầu đi xuống trước, rồi đến biên lợi nhuận âm, và cuối cùng là sự phá hủy nhu cầu, tức là khi người dùng buộc phải tiêu thụ ít hơn vì không đủ khả năng chi trả hoặc vì nguồn cung vật lý không còn. Theo các chuyên gia, đây là cơ chế cân bằng cuối cùng và cũng là cơ chế đau đớn nhất của thị trường.
Nhìn rộng hơn, LSE Business Review nhận định eo biển Hormuz là “đồng hồ kinh tế của chiến tranh”: đóng cửa ngắn là cú sốc dầu, nhưng đóng cửa dài biến thành cú sốc lạm phát và tăng trưởng. Dự trữ chiến lược chỉ mua được thời gian nhưng không thể làm cho một cuộc chiến kéo dài trở nên vô hại về kinh tế.[30]
Lệnh ngừng bắn là tín hiệu tốt, nhưng không phải đích đến
Nhìn lại toàn cảnh, lệnh ngừng bắn 2 tuần giữa Mỹ và Iran là một tín hiệu tích cực, một dấu hiệu đầu tiên cho thấy cả hai bên đều nhận ra cái giá của sự leo thang không giới hạn. Nhưng giữa một tín hiệu tích cực và một giải pháp thực sự cho thị trường dầu là một khoảng cách rất xa.
Các cuộc đàm phán tại Islamabad sẽ phải giải quyết 10 điều kiện căn bản mà Iran đặt ra, trong đó nhiều điểm như quyền làm giàu uranium hay rút quân Mỹ khỏi khu vực đi thẳng vào những vấn đề chiến lược cốt lõi mà Washington không thể dễ dàng nhượng bộ. Cấu trúc vật lý của thị trường dầu, với hơn 1 tỷ thùng đã bị mất và một chuỗi hậu quả hậu cần kéo dài nhiều tháng, sẽ không tự nhiên phục hồi chỉ vì hai bên ngồi vào bàn đàm phán.
Các nhà đầu tư và doanh nghiệp theo dõi thị trường năng lượng toàn cầu cần hiểu rõ điều này: sự giảm giá mạnh của dầu sau tin ngừng bắn phản ánh tâm lý thị trường ngắn hạn, không phải sự điều chỉnh của cán cân cung cầu dài hạn. Khi lớp bọt kỳ vọng tan đi và thực tế vật lý dần hiện ra, thị trường sẽ phải đối mặt với những con số không thể làm giả: 1,14 tỷ thùng dầu không thể tái hiện trong 2 tuần, và một eo biển chỉ mở cửa trong 2 tuần không thể thay thế một thỏa thuận hòa bình toàn diện và vĩnh cửu.
Đây là bài kiểm tra khắc nghiệt nhất của thị trường dầu trong nhiều thập kỷ. Và chương tiếp theo vẫn chưa được viết.
Nguồn tham khảo
- CNBC - “Oil prices plunge as US-Iran ceasefire announced before Trump deadline” (07/04/2026)
- AP News - “Iran war live updates: US-Iran ceasefire” (07/04/2026)
- PBS NewsHour - “Iran's Supreme National Security Council says it has accepted two-week ceasefire” (08/04/2026)
- The Guardian - “Trump-Iran war ceasefire deadline: what we know so far” (08/04/2026)
- CSIS - “Options for the United States to Resolve the Iran Nuclear Challenge”
- Politico - “Trump's Iran war ceasefire” (07/04/2026)
- FactCheck.org - “How Iran blocking the Strait of Hormuz affects the U.S.” (03/2026)
- IEA - “Oil Market Report – March 2026”
- ROIC.ai - “Iraq halts production at Rumaila oil field as storage tanks fill” (03/03/2026)
- Wikipedia - “2026 Strait of Hormuz crisis”
- Reuters - “Iraq oil output further plunges as storage fills” (25/03/2026)
- Wikipedia - “Economic impact of the 2026 Iran war”
- CNBC - “IEA's Fatih Birol warns oil market tightening” (01/04/2026)
- CNBC - “Crude oil prices: Iran war, Strait of Hormuz” (05/04/2026)
- Intellectia AI - “2026 Strait of Hormuz Crisis: Oil Price Surge”
- Reuters - “Iraq could restore oil exports to pre-war level within a week if Hormuz reopens” (06/04/2026)
- Al Jazeera - “Iran says Iraqi ships can pass Strait of Hormuz as transits tick up” (05/04/2026)
- CNBC - “Strait of Hormuz oil pipelines: Iran war, Saudi Arabia, UAE” (12/03/2026)
- IEA - “Oil Security and Emergency Response: Strait of Hormuz”
- IEA - “IEA member countries to carry out largest ever oil stock release” (11/03/2026)
- U.S. Department of Energy - “United States to release 172 million barrels from Strategic Petroleum Reserve”
- Reuters - “Fuel prices could keep rising months after Hormuz reopens, EIA says” (07/04/2026)
- Federal Reserve Bank of Dallas - “Economic impact of Strait of Hormuz closure” (03/2026)
- Reuters - “BofA, Standard Chartered raise Brent price forecast amid Strait of Hormuz impasse” (16/03/2026)
- Reuters - “Hormuz closure divides fortunes of Middle Eastern oil states” (06/04/2026)
- CNBC - “US-Iran war: gas prices, diesel, jet fuel, economy consumer tax” (04/04/2026)
- CNN - “Iran oil sanctions lifting” (20/03/2026)
- The New York Times - “Trump Iran sanctions relief oil” (23/03/2026)
- Sen. Jack Reed - “Reed criticizes lifting oil sanctions on Iran and gifting regime up to $14 billion windfall”
- LSE Business Review - “Disruption in the Strait of Hormuz is a global inflation, shipping and growth story” (12/03/2026)
