Lời nói đầu:Lần đầu tiên sau 48 năm, Nhật Bản mở kho dự trữ dầu quốc gia giữa lúc khủng hoảng Hormuz và đồng Yên lao dốc. WikiFX phân tích vòng xoáy suy thoái đang bóp nghẹt nền kinh tế lớn thứ tư thế giới.

Ngày 11 tháng 3 vừa qua, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đã đưa ra một tuyên bố phá vỡ quy tắc suốt 48 năm: lần đầu tiên kể từ năm 1978, khi hệ thống dự trữ dầu mỏ quốc gia được thiết lập sau cú sốc dầu mỏ lịch sử, Nhật Bản quyết định “mở két” dầu chiến lược một cách đơn phương, trước cả khi có sự điều phối chung từ Cơ quan Năng lượng Quốc tế.
Con số 254 ngày dự trữ nghe có vẻ an toàn, nhưng nó giống như một bình oxy cho người đang bị bịt miệng. Khi nguồn cung cấp từ bên ngoài đã bị cắt, bình oxy dù lớn đến mấy rồi cũng sẽ cạn. Và thứ đang bóp nghẹt dòng chảy năng lượng vào Nhật Bản chính là eo biển Hormuz, nơi đã biến thành điểm nóng chiến sự sau chiến dịch mang mật danh “Operation Epic Fury” do Mỹ và Israel phát động hồi cuối tháng Hai.
Nỗi ám ảnh mang tên “Hormuz tê liệt”
Đối với một quốc gia nhập khẩu tới 87% tổng nhu cầu năng lượng từ nước ngoài, bất kỳ sự xáo trộn nào tại eo biển Hormuz cũng tương đương với một cơn đau tim. Tuyến đường huyết mạch hẹp chỉ rộng chưa đầy 33 km này là nơi đi qua của khoảng 20% lượng dầu thô và gần 20% khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
Số phận của Nhật Bản gắn chặt với điểm nghẽn địa chính trị này một cách đáng sợ. Theo số liệu tháng 1 năm 2026 từ Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản, mức độ phụ thuộc của nước này vào dầu mỏ Trung Đông lên tới 95,1%. Trong đó, ước tính khoảng 70% đến 73,7% lượng dầu phải vận chuyển qua eo biển Hormuz. Viện Atlas về Các vấn đề Quốc tế từng đưa ra một con số cụ thể hơn: 1,6 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, tương đương 72% tổng nhập khẩu dầu của Nhật Bản, phải đi qua con đường tử thần này.

Không chỉ dầu mỏ, khí đốt cũng là một vấn đề sống còn. Các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Iran vào các cơ sở tại Ras Laffan của Qatar, nhà xuất khẩu LNG hàng đầu thế giới, đã đẩy nguồn cung cho Nhật Bản vào thế nguy hiểm. Dự trữ LNG của Nhật Bản chỉ đủ dùng cho hai đến bốn tuần. Khoảng đệm mong manh giữa một “sự cố có thể kiểm soát” và “mất điện luân phiên ở Tokyo” đang bị bóp nghẹt từng ngày.
Khi Iran tuyên bố đóng cửa eo biển và Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo bắt đầu tấn công tàu chở dầu, giao thông thương mại gần như tê liệt. Euronews dẫn số liệu từ Vortexa cho thấy số lượng tàu chở dầu thô qua eo biển đã giảm xuống chỉ còn 4 tàu vào ngày 1/3, so với mức trung bình 24 tàu mỗi ngày trước đó, thậm chí ba trong số đó là tàu treo cờ Iran. Hơn 150 tàu đã phải thả neo bên ngoài eo biển. Ba gã khổng lồ vận tải biển của Nhật Bản là Nippon Yusen, Mitsui O.S.K. Lines và Kawasaki Kisen đã ngay lập tức ra lệnh cho đội tàu tránh xa khu vực này.
Trong bối cảnh đó, Kuwait và Iraq buộc phải cắt giảm sản lượng dầu do kho chứa đã đầy và không thể xuất đi. Sản lượng từ ba mỏ dầu chính ở miền nam Iraq giảm 70%, từ 4,3 triệu thùng/ngày xuống chỉ còn 1,3 triệu thùng/ngày.
Lần đầu tiên sau 48 năm, Nhật Bản “đi trước” IEA
Trước thảm họa nguồn cung, Nhật Bản đã hành động trước khi chờ đợi sự đồng thuận quốc tế. Quyết định được đưa ra vào ngày 11/3 bao gồm việc giải phóng một phần dự trữ tư nhân tương đương 15 ngày tiêu thụ và dự trữ quốc gia tương đương một tháng tiêu thụ. Con số này đi kèm với lời cảnh báo đầy lo lắng từ Thủ tướng Takaichi: “Dự kiến từ cuối tháng này, lượng dầu thô nhập khẩu của nước ta sẽ giảm mạnh”.
Trớ trêu thay, động thái lịch sử này lại diễn ra chỉ một ngày trước khi Cơ quan Năng lượng Quốc tế công bố giải phóng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược toàn cầu. Nó cho thấy mức độ khẩn cấp của Tokyo: họ không thể chờ đợi thêm một giờ nào nữa. “Khi người ta bắt đầu ăn đến lương khô dự trữ, điều đó có nghĩa là con đường phía trước đã không còn lối đi”.
Tuy nhiên, thị trường vẫn không hề dịu đi, giá dầu Brent vẫn xoay quanh mốc 100 USD/thùng, có lúc chạm 101,59 USD, phớt lờ nỗ lực can thiệp từ các chính phủ. Lý do là bởi thị trường hiểu rằng vấn đề không phải là thiếu dầu, mà là không thể vận chuyển dầu.

Hiệu ứng vòng xoáy chết người của đồng Yên yếu
Nhưng câu chuyện không chỉ dừng lại ở năng lượng. Phần nguy hiểm nhất nằm ở vòng xoáy tương hỗ giữa giá dầu và tỷ giá đồng Yên.
Khi giá dầu tính bằng USD tăng, hóa đơn nhập khẩu năng lượng của Nhật Bản phình to. Để thanh toán số dầu mỏ đắt đỏ đó, các công ty Nhật Bản phải bán Yên ra để mua USD. Lượng cung Yen gia tăng trên thị trường quốc tế khiến đồng nội tệ mất giá. USD/JPY đã leo thang từ mức 152 hồi giữa tháng 2 lên sát mốc 160, thậm chí vượt 159,45 trong tuần này, mức cao nhất kể từ tháng 7 năm 2024.
Và đây là nút thắt cổ chai: một đồng Yên yếu hơn khiến cho mỗi thùng dầu vốn đã đắt lại càng trở nên đắt đỏ hơn trên thực tế. Nếu tính bằng Yên, thì chi phí cho một thùng dầu 100 USD đã tăng từ 15.200 Yên lên 15.850 Yên chỉ sau vài ngày biến động tỷ giá. Điều này làm gia tăng thâm hụt thương mại, tạo thêm áp lực bán Yên, và chu kỳ cứ thế lặp lại.

Vòng xoáy này còn tệ hơn khi phân tích kỹ lưỡng các động lực thị trường hiện tại. Theo phân tích từ Investing.com, mối tương quan giữa USD/JPY và giá dầu thực tế không quá mạnh trong ngắn hạn, nhưng điều đó không có nghĩa là Nhật Bản được an toàn. Thay vào đó, lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ đang là yếu tố dẫn dắt chính. Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng cao, do lo ngại lạm phát từ giá năng lượng, khiến khoảng cách lợi suất giữa Mỹ và Nhật Bản nới rộng, càng kéo USD/JPY lên cao.
Không chỉ vậy, các nhà đầu tư đang đổ xô vào đồng bạc xanh như một kênh trú ẩn an toàn giữa bất ổn địa chính trị, thay vì chọn Yên. Điều này khiến cho mọi nỗ lực “lên giọng” can thiệp của giới chức Nhật Bản trở nên vô dụng.

Một quan chức giấu tên chia sẻ với Reuters rằng lần này khác với các đợt bán Yên trước đây: “Đây là về việc mua đồng đô la, chứ không phải bán đồng yên”. Vị thế bán ròng đầu cơ trên đồng Yên hiện chỉ ở mức 16.575 hợp đồng, rất nhỏ so với 180.000 hợp đồng vào tháng 7 năm 2024, thời điểm Nhật Bản phải can thiệp mua Yên mạnh tay.
Việc can thiệp lúc này, như nhận định của Shota Ryu, chiến lược gia tại Mitsubishi UFJ Morgan Stanley Securities, sẽ không hiệu quả và thậm chí còn phản tác dụng.
Những kịch bản kinh tế nghiệt ngã
Bức tranh toàn cảnh đang hiện ra với những gam màu tối. Thâm hụt thương mại năm 2025 là 2,7 nghìn tỷ Yên, vốn đã được thu hẹp nhờ giá năng lượng hạ nhiệt, nay chắc chắn sẽ đảo chiều dữ dội. Các chuyên gia kinh tế Nhật Bản liên tục đưa ra những dự báo đáng sợ.
Tại Viện nghiên cứu Nomura, chuyên gia Takahide Kiuchi đã xây dựng ba kịch bản. Trong kịch bản cơ sở, GDP thực tế có thể bị kéo giảm 0,18% và giá tiêu dùng tăng 0,31% trong một năm. Trong kịch bản xấu nhất, với giá dầu có thể lên tới 140 USD/thùng nếu Hormuz bị phong tỏa lâu dài, GDP của Nhật Bản có thể giảm tới 0,65% và lạm phát bị đẩy thêm 1,14%.
Trong khi đó, Yukihiko Togano từ Viện nghiên cứu tổng hợp Nhật Bản còn bi quan hơn. Ông cho rằng nếu nguồn cung dầu bị cắt đứt hoàn toàn và kéo dài, mức giảm GDP có thể lên tới 3%, một con số gợi nhớ đến những cú sốc nặng nề nhất trong lịch sử.
Những tác động vi mô đã bắt đầu lộ diện. Giá xăng trung bình trên toàn quốc đã chạm 161,8 Yên/lít, tăng tuần thứ tư liên tiếp và có thể tăng thêm 20 Yên nữa trong tuần tới. Người dân lo ngại về một “kỷ nguyên 250 Yên/lít” sắp quay trở lại. Các lĩnh vực nông nghiệp và ngư nghiệp cũng gánh chịu chi phí nhiên liệu tăng vọt, và điều đó sớm muộn sẽ đẩy giá thực phẩm đi lên.
Một điểm nghịch lý khác: trong khi giá dầu tăng vọt, dữ liệu thương mại tháng 1 của Nhật Bản cho thấy nhập khẩu dầu thô giảm 7,7% nhờ giá dầu bình quân tháng 1 chỉ ở mức 66,74 USD/thùng. Nhưng đó là câu chuyện của quá khứ. Cú sốc tháng 3 này sẽ phản ánh đầy đủ vào cán cân thương mại các tháng tới, và con số thâm hụt chắc chắn sẽ là một cú sốc.
Trước bối cảnh đó, mọi sự chú ý đang đổ dồn vào Ngân hàng Trung ương Nhật Bản. Liệu họ có dám nâng lãi suất sớm hơn dự kiến để hỗ trợ đồng Yên, ngay cả khi nền kinh tế đang chịu áp lực suy thoái từ giá năng lượng?
Akira Moroga, chiến lược gia thị trường trưởng tại Aozora Bank, nhận định về mặt lý thuyết, tháng 7 là thời điểm thích hợp nhất cho một đợt tăng lãi suất, nhưng áp lực từ đồng Yên yếu có thể buộc động thái phải đến sớm hơn, có thể là vào tháng 4.
Vào thời điểm này, nước Nhật đang đứng giữa một vòng xoáy không lối thoát. Đó là vòng xoáy của phụ thuộc năng lượng và bất lực tiền tệ. Khi bạn vừa phải lo tìm từng thùng dầu để giữ cho đất nước sáng đèn, vừa phải chứng kiến đồng tiền của mình mất giá theo từng giờ, thì câu hỏi không còn là “liệu có thoát ra được không”, mà là “sẽ chịu đựng được bao lâu”.