logo |

Broker comparison

    Tất cả 2 sàn giao dịch
    vantage-fx
    pepperstone

    Wikifx Đánh giá

    Điểm
    Tình trạng quản lý
    WikiFX bảo đảm
    WikiFX Khảo sát thực tế
    Đánh giá rủi ro
    WikiFX Khiếu nại
    7.93
    Có giám sát quản lý
    Không bảo đảm

    Thông tin cơ bản

    Established
    Regulatory license
    MT4
    MT5
    Có hỗ trợ tiền điện tử hay không
    Phương thức nạp rút
    5-10 năm
    Nước Úc ASIC,Vương quốc Anh FCA,Quần đảo Cayman CIMA
    --
    5-10 năm
    Nước Úc ASIC,Síp CYSEC,Vương quốc Anh FCA,Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất DFSA,Bahamas SCB,Nước Đức BaFin
    --

    Điều kiện

    Đánh giá điều kiện giao dịch
    Tốc độ giao dịch
    Đánh giá tốc độ giao dịch
    Tốc độ giao dịch trung bình
    Tốc độ giao dịch nhanh nhất
    Tốc độ mở vị thế nhanh nhất
    Tốc độ đóng vị thế nhanh nhất
    Tốc độ giao dịch chậm nhất
    Tốc độ mở vị thế thấp nhất
    Tốc độ đóng vị thế chậm nhất
    Giao dịch trượt giá
    Đánh giá tình trạng trượt giá
    Mức trượt giá trung bình
    Mức trượt giá tối đa
    Mức trượt giá tích cực tối đa
    Mức trượt giá tiêu cực tối đa
    transaction cost
    Đánh giá chi phí giao dịch
    Chi phí trung bình giao dịch (EURUSD)
    Chi phí trung bình giao dịch (XAUUSD)
    Phí giao dịch qua đêm
    Đánh giá phí qua đêm
    Chi phí trung bình giao dịch (EURUSD)
    Chi phí trung bình giao dịch (XAUUSD)
    Ngắt kết nối
    Đánh giá ngắt kết nối phần mềm
    Tần suất ngắt kết nối trung bình (lần/ngày)
    Thời gian kết nối lại sau khi ngắt kết nối
    AA
    A
    430.5
    219
    219
    219
    1762
    1762
    1625
    A
    EURUSD: 1.8 XAUUSD: -3.4
    21
    -1
    21
    AA
    11.35USD/Lot
    25.42USD/Lot
    AA
    Long: -4.76 Short: 1.45
    Long: -0.91 Short: -0.91
    C
    0.1
    286
    AA
    AA
    316.9
    72
    72
    80
    1889
    1889
    1719
    AAA
    EURUSD: -0.1 XAUUSD: -3
    23
    -1
    23
    A
    24.02USD/Lot
    19.27USD/Lot
    A
    Long: -4.55 Short: 1.1
    Long: -0.67 Short: -0.67
    AA
    0.3
    9

    Tài khoản

    Loại tài khoản
    Tên tài khoản
    Sản phẩm giao dịch
    Yêu cầu nạp tiền
    Đòn bẩy tối đa
    Spread chủ yếu
    Tỷ lệ cháy tài khoản
    Phân loại Spread
    Mức giao dịch tối thiểu
    Tiền mã hóa
    Vị thế khóa
    Scalping
    Giao dịch EA
    PRO ECN、RAW ECN、Standard STP
    PRO ECN
    44 Currency pairs 16 Indices 19 Commodities 226 Share CFDs
    $20,000
    500:1
    0.0 pips
    0.00
    --
    0.01 lot
    --
    Standard、Razor
    Standard
    --
    --
    --
    0.6 pips
    0.00
    --
    --
    --
    Back to top
    Cảnh báo rủi ro

    Dữ liệu WikiFX được thu thập từ kho dữ liệu của các ủy ban có thẩm quyền, giám sát và quản lý thị trường ngoại hối tại các quốc gia như FCA tại Anh, ASIC tại Úc v.v, với tôn chỉ những nội dung công bố đều công chính, khách quan và chân thực, không thu các lệ phí không chính đáng như lệ phí tiếp thị, quảng cáo, xếp hạng, rửa sạch số liệu v.v. WikiFX cố gắng duy trì sự đồng nhất và đồng bộ giữa số liệu bên chúng tôi và số liệu uy tín của các ủy ban giám sát quản lý, tuy nhiên chúng tôi không cam kết sự đồng nhất và đồng bộ tức thời.

    Xét tới tình hình phức tạp của ngành công nghiệp ngoại hối, không tránh khỏi tình trạng một số các sàn môi giới sử dụng các thủ đoạn lừa dối để xin được giấy phép đăng ký hợp pháp tại cơ quan cai quản. Nếu dữ liệu được xuất bản bởi WikiFX không phù hợp với tình hình thực tế, vui lòng gửi dữ liệu cho chúng tôi thông qua các chuyên mục 'Tố cáo' của WikiFX. Chúng tôi sẽ xác minh kịp thời và công bố kết quả có liên quan.

    Ngoại hối, kim loại quý và hợp đồng OTC đều là các sản phẩm đòn bẩy, có tồn tại các tiềm ẩn rủi ro khá cao, có thể dẫn đến vốn đầu tư của quý khách bị tổn thất, xin hãy cẩn trọng trong quá trình đầu tư.

    Lưu ý: Những thông tin do WikiFX cung cấp chỉ mang mục đích tham khảo, không phải lời khuyên hay tư vấn giao dịch đầu tư. WikiFX không chịu trách nhiệm với bất kỳ quyết định đầu tư nào của người dùng.