简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
اردو
So sánh sàn giao dịch Swissquote , LIRUNEX
So sánh để tìm sàn giao dịch phù hợp Swissquote hay LIRUNEX ?
Trong bảng bên dưới, bạn có thể so sánh sàn Swissquote và LIRUNEX để tìm sàn giao dịch phù hợp nhất cho nhu cầu giao dịch của mình.
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
Long: -8.13
Short: 3.63
Long: -68.08
Short: 36.09
Sàn giao dịch nào uy tín hơn?
So sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch dựa trên 4 yếu tố:
1.Giới thiệu thông tin sàn。
2.swissquote, lirunex có chi phí giao dịch thấp hơn?
3.Sàn giao dịch nào an toàn hơn?
4.Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn?
Dựa trên bốn yếu tố này, chúng tôi so sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch. Chi tiết như sau:
Giới thiệu thông tin sàn
swissquote
| Swissquote | Thông tin cơ bản |
| Thành lập năm | 1996 |
| Trụ sở chính | Gland, Thụy Sĩ |
| Quy định | FCA, MFSA, FINMA, DFSA |
| Các công cụ giao dịch | Cổ phiếu, cặp tiền tệ, kim loại quý, chỉ số cổ phiếu, hàng hóa, trái phiếu |
| Tài khoản Demo | ✅ |
| Đòn bẩy | Lên đến 1:30 (cá nhân)/1:100 (chuyên nghiệp) |
| Spread | Từ 0.6 pips (tài khoản Prime) |
| Nền tảng giao dịch | Ứng dụng di động, MT4, MT5, Quản lý tiền |
| Số tiền gửi tối thiểu | 1.000 EUR/USD/GBP/CHF |
| Hỗ trợ khách hàng | Điện thoại, Email, Trò chuyện trực tuyến |
| Hạn chế vùng | Mỹ |
Tổng quan về Swissquote
Swissquote là một nhà môi giới giao dịch ngoại hối và tài chính trực tuyến hàng đầu có trụ sở tại Thụy Sĩ. Nó được thành lập vào năm 1996 và từ đó đã trở thành một lựa chọn phổ biến trong cộng đồng các nhà giao dịch trên toàn thế giới. Nhà môi giới cung cấp một loạt các công cụ tài chính để giao dịch, bao gồm ngoại hối, cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa, trái phiếu và tiền điện tử. Swissquote cung cấp cho khách hàng của mình quyền truy cập vào một số nền tảng giao dịch, bao gồm Ứng dụng di động, MT4, MT5 và Quản lý tiền.

Ưu điểm & Nhược điểm
Swissquote là một nhà môi giới uy tín và được quy định, cung cấp một loạt các công cụ tài chính và loại tài khoản cho các nhà giao dịch lựa chọn. Tuy nhiên, như bất kỳ nhà môi giới nào khác, có những ưu điểm và nhược điểm cần xem xét. Trong bảng dưới đây, chúng tôi trình bày một tóm tắt về các ưu điểm và nhược điểm chính của việc giao dịch với Swissquote.
Swissquote không thể phủ nhận rằng nó cung cấp một loạt đầy đủ các công cụ giao dịch và các nền tảng giao dịch hiện đại. Tuy nhiên, mặc dù có nhiều điểm mạnh, nhưng nhà môi giới này thiếu hỗ trợ khách hàng, vì nó không cung cấp hỗ trợ liên tục, điều này có thể là một điểm hạn chế lớn đối với những nhà giao dịch cần sự hỗ trợ ngay lập tức trong ngoài giờ hoặc trong tình huống khẩn cấp.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Được quy định bởi các cơ quan uy tín | Hạn chế tài liệu giáo dục và nghiên cứu |
| Phạm vi giao dịch rộng | Phí không hoạt động sau 24 tháng không hoạt động |
| Spread cạnh tranh | Không có hỗ trợ khách hàng 24/7 |
| Tài khoản Demo có sẵn | Yêu cầu số tiền gửi tối thiểu cao |
| Các loại tài khoản khác nhau với các tính năng khác nhau | Hạn chế các tùy chọn hỗ trợ khách hàng ngoài giờ làm việc |
| Có sẵn các nền tảng giao dịch tiên tiến - MT4, MT5 | Không chấp nhận khách hàng Mỹ |
| Hỗ trợ khách hàng hiệu quả và đáng tin cậy trong giờ làm việc |
Swissquote có đáng tin cậy không?
Có, Swissquote là một nhà môi giới đáng tin cậy với bốn thực thể dưới các quyền giám sát tương ứng:
Swissquote Bank Ltd, có trụ sở tại Thụy Sĩ, được quy định bởi Cơ quan Giám sát Thị trường Tài chính Thụy Sĩ (FINMA).

Swissquote Ltd, có trụ sở tại Vương quốc Anh, được quy định bởi Cơ quan Hành chính Tài chính (FCA).

Swissquote MEA Ltd, có trụ sở tại Dubai, được quy định bởi Cơ quan Dịch vụ Tài chính Dubai (DFSA).

SWISSQUOTE FINANCIAL SERVICES (MALTA) LTD, được quản lý bởi Cơ quan Dịch vụ Tài chính Malta (MFSA).

Những cơ quan quản lý này đảm bảo rằng Swissquote tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về ổn định tài chính, minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư.
Các công cụ thị trường
Swissquote cung cấp một loạt các công cụ thị trường để giao dịch, bao gồm hơn 400 công cụ ngoại hối và CFD, hàng hóa, chỉ số chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu và tiền điện tử. Là một sàn môi giới Thụy Sĩ đã được thành lập, Swissquote có thể cung cấp giao dịch trên một số công cụ đặc thù của Thụy Sĩ, chẳng hạn như Chỉ số Thị trường Thụy Sĩ (SMI) và cổ phiếu Swissquote Group Holding Ltd. (SQN), cũng như truy cập vào các sàn giao dịch toàn cầu khác như NYSE, NASDAQ và LSE.


Loại tài khoản
Swissquote cung cấp một loạt các loại tài khoản để đáp ứng các nhu cầu và sở thích khác nhau của khách hàng. Các loại tài khoản chính có sẵn bao gồm Tài khoản Premium, Tài khoản Prime, Tài khoản Elite và Tài khoản Chuyên nghiệp. Mỗi loại tài khoản đi kèm với các tính năng và lợi ích đặc biệt, chẳng hạn như yêu cầu gửi tiền tối thiểu, tỷ lệ đòn bẩy và chênh lệch. Tài khoản Premium yêu cầu gửi tiền tối thiểu là 1.000 CHF hoặc tương đương, trong khi Tài khoản Prime yêu cầu gửi tiền tối thiểu cao hơn là 5.000 CHF hoặc tương đương. Tài khoản Elite và Chuyên nghiệp yêu cầu gửi tiền tối thiểu cao nhất là 10.0000 CHF hoặc tương đương.
Tài khoản Tiêu chuẩn cung cấp cho khách hàng quyền truy cập vào một loạt các công cụ tài chính, bao gồm ngoại hối, CFD, cổ phiếu, tùy chọn, hợp đồng tương lai và trái phiếu. Tài khoản Premium, åt khác, được thiết kế cho các nhà giao dịch có khối lượng giao dịch lớn và cung cấp chênh lệch và hoa hồng thấp hơn, cũng như dịch vụ cá nhân hóa. Tài khoản Prime được thiết kế cho khách hàng tổ chức và cung cấp cho họ một quản lý tài khoản riêng biệt, cũng như quyền truy cập vào thanh khoản và giá cả độc quyền.
Hơn nữa, Swissquote cũng cung cấp một Tài khoản Hồi giáo, tuân thủ luật Sharia và có sẵn cho khách hàng theo đạo Hồi.


Giao dịch thử nghiệm
Swissquote cung cấp một tài khoản demo miễn phí cho khách hàng để thực hành các chiến lược giao dịch và thử nghiệm các nền tảng giao dịch của sàn mà không rủi ro bất kỳ khoản tiền thực sự nào. Tài khoản demo cung cấp cho người dùng các quỹ ảo để giao dịch trên cùng các thị trường trực tiếp như các tài khoản giao dịch thực tế. Tài khoản đi kèm với công cụ định giá và biểu đồ thời gian thực, cho phép nhà giao dịch mô phỏng điều kiện giao dịch càng giống càng tốt. Đây là cơ hội tuyệt vời cho nhà giao dịch làm quen với các nền tảng và môi trường giao dịch của sàn trước khi cam kết bất kỳ số tiền thực sự nào. Hơn nữa, tài khoản demo lý tưởng cho cả nhà giao dịch mới và có kinh nghiệm muốn thử các chiến lược giao dịch mới hoặc kiểm tra các chiến lược giao dịch hiện tại mà không gánh chịu bất kỳ rủi ro tài chính nào.

Làm thế nào để mở tài khoản với Swissquote?
Bước 1: Truy cập trang web của Swissquote và nhấp vào nút "Mở tài khoản của bạn".

Bước 2: Cung cấp thông tin cá nhân, như tên, email và số điện thoại, cùng với tài liệu chứng minh cá nhân hợp lệ, như hộ chiếu hoặc giấy phép lái xe.

Bước 3: Sau khi tài khoản được tạo và xác minh, bước tiếp theo là chọn loại tài khoản mong muốn và nạp tiền, như tài khoản Premium, Prime hoặc Elite.
Bước 4: Đồng ý với các điều khoản và điều kiện và gửi đơn đăng ký của bạn.
Bước 5: Swissquote cung cấp một số phương thức nạp tiền tiện lợi, bao gồm thẻ ghi nợ (Visa, MasterCard) và chuyển khoản ngân hàng.
Bước 6: Sau khi tài khoản được nạp tiền, các nhà giao dịch có thể truy cập các nền tảng giao dịch, bắt đầu phân tích thị trường và đặt lệnh giao dịch trên nhiều công cụ tài chính khác nhau.
Đòn bẩy
Swissquote cung cấp các mức đòn bẩy biến đổi tùy thuộc vào công cụ tài chính và loại tài khoản. Đối với giao dịch ngoại hối, đòn bẩy tối đa thường có sẵn là 1:30 đối với khách hàng bán lẻ và lên đến 1:100 đối với khách hàng chuyên nghiệp đáp ứng các tiêu chí nhất định. Đối với giao dịch CFD trên chỉ số, hàng hóa và tiền điện tử, đòn bẩy tối đa dao động từ 1:10 đến 1:5, tùy thuộc vào tài sản cơ bản.
Luôn nhớ rằng đòn bẩy cao có thể tăng đáng kể tiềm năng lợi nhuận, nhưng cũng có thể làm tăng tỷ lệ lỗ, vì vậy quan trọng phải sử dụng nó cẩn thận và luôn nhớ đến các rủi ro liên quan.
Điểm chênh lệch & Phí giao dịch
Swissquote cung cấp các điểm chênh lệch và phí giao dịch cạnh tranh cho khách hàng của mình. Các chi phí chính xác phụ thuộc vào loại tài khoản và công cụ giao dịch đang được giao dịch. Tài khoản Premium có điểm chênh lệch biến đổi, với điểm chênh lệch EUR/USD bắt đầu từ 1.3 pips, trong khi tài khoản Prime có điểm chênh lệch bắt đầu từ 0.6 pips. Tài khoản Elite có điểm chênh lệch thấp nhất là 0.0 pips, nhưng yêu cầu số tiền gửi tối thiểu và khối lượng giao dịch cao hơn. Các tài khoản chuyên nghiệp cũng cung cấp điểm chênh lệch từ 0.0 pips.
Về phí giao dịch, tài khoản Premium và Prime không tính phí giao dịch. Tài khoản Elite và Professional tính phí 2.5 EUR mỗi bên mỗi lô giao dịch. Nhìn chung, Swissquote thường được coi là cạnh tranh về điểm chênh lệch và phí giao dịch so với các sàn môi giới lớn khác.




Phí không liên quan đến giao dịch
Phí không liên quan đến giao dịch là các khoản phí mà Swissquote tính cho khách hàng của mình cho các dịch vụ không liên quan trực tiếp đến hoạt động giao dịch. Swissquote có mức phí không liên quan đến giao dịch tương đối thấp so với các sàn môi giới khác. Swissquote không tính phí nạp và rút tiền, phụ thuộc vào phương thức sử dụng. Swissquote cũng tính một phí không hoạt động là 50 CHF mỗi quý nếu không có giao dịch trong 6 tháng qua. Phí này thấp hơn so với trung bình ngành, khoảng 15 đô la mỗi tháng.
Ngoài ra, Swissquote cũng tính phí swap qua đêm, còn được gọi là phí trả nợ qua đêm hoặc phí tài trợ, trên các vị thế được giữ qua đêm. Số tiền phí phụ thuộc vào cặp tiền tệ, kích thước vị thế và lãi suất hiện hành tại các quốc gia tương ứng.
Nền tảng giao dịch
Swissquote cung cấp Ứng dụng di động, MT4, MT5 và Quản lý tiền.
MT4: Swissquote cung cấp nền tảng giao dịch MetaTrader 4 (MT4) phổ biến cho khách hàng của mình, được công nhận rộng rãi trong ngành vì tính đáng tin cậy, tốc độ và các công cụ biểu đồ tiên tiến. MT4 có sẵn để tải xuống trên máy tính để bàn, web và thiết bị di động, cho phép nhà giao dịch truy cập vào tài khoản và quản lý giao dịch của họ từ bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào. Swissquote cũng cung cấp một loạt các công cụ và chỉ báo tùy chỉnh, cho phép nhà giao dịch cá nhân hóa trải nghiệm giao dịch trên nền tảng. Ngoài ra, Swissquote cung cấp miễn phí truy cập vào Autochartist, một công cụ phân tích kỹ thuật phổ biến giúp nhà giao dịch xác định cơ hội giao dịch tiềm năng.


MT5: Swissquote cũng cung cấp nền tảng MetaTrader 5 (MT5) cho khách hàng của mình, đây là phiên bản kế nhiệm của nền tảng MT4 phổ biến. MT5 có một số tính năng tiên tiến như khả năng biểu đồ cải tiến, các loại lệnh bổ sung và lịch kinh tế. Khách hàng cũng có thể sử dụng khả năng giao dịch theo thuật toán của MT5 thông qua việc sử dụng Expert Advisors (EAs) để tự động hóa các chiến lược giao dịch của họ. Nền tảng MT5 của Swissquote có sẵn trên máy tính để bàn, web và thiết bị di động, giúp dễ dàng tiếp cận đối với nhà giao dịch khi di chuyển.

Nạp & Rút tiền
Swissquote cung cấp hai phương thức nạp tiền chính: thẻ ghi nợ (Visa, MasterCard), chuyển khoản ngân hàng. Với chuyển khoản ngân hàng, khách hàng có thể nạp tiền bằng nhiều loại tiền tệ khác nhau, nhưng quá trình này có thể mất thời gian lâu hơn, thường mất từ 1 đến 2 ngày làm việc để phản ánh vào tài khoản của họ. Trong khi đó, việc nạp tiền bằng thẻ ghi nợ được xử lý nhanh hơn, thường trong vài phút, và có sẵn trong CHF, EUR, GBP, EUR, AUD, JPY, PLN, CZK, HUF và USD.

Đối với việc rút tiền, Swissquote thường xử lý yêu cầu trong vòng 1 đến 2 ngày làm việc. Khách hàng có thể rút tiền bằng cùng các phương thức đã sử dụng để nạp tiền. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số phương thức rút tiền có thể phát sinh phí, vì vậy cần kiểm tra với sàn giao dịch trước khi khởi tạo yêu cầu rút tiền.

Tài liệu giáo dục
Swissquote cung cấp một loạt tài liệu giáo dục để giúp nhà giao dịch ở mọi cấp độ nâng cao kiến thức và kỹ năng của họ. Sàn giao dịch cung cấp các tài liệu học tập khác nhau, bao gồm các buổi hội thảo trực tuyến, hội thảo, khóa học trực tuyến và sách điện tử. Ngoài ra, Swissquote cung cấp phân tích thị trường và tin tức để giữ cho khách hàng được thông báo về các diễn biến mới nhất trên thị trường tài chính.



Kết luận
Tóm lại, Swissquote là một sàn giao dịch ngoại hối đã được thành lập và được quy định chặt chẽ, cung cấp một loạt các công cụ giao dịch, nền tảng giao dịch tiên tiến và điều kiện giao dịch cạnh tranh. Sàn giao dịch đã giành được danh tiếng mạnh mẽ với cam kết về an ninh, minh bạch và sự đổi mới, điều này đã biến nó trở thành lựa chọn ưu tiên của nhà giao dịch tìm kiếm một đối tác giao dịch đáng tin cậy và đáng tin cậy. Mặc dù yêu cầu nạp tiền tối thiểu cao của sàn giao dịch có thể là một thách thức đối với một số nhà giao dịch, nhưng tài liệu giáo dục và dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc của sàn giao dịch giúp bù đắp nhược điểm này.
Câu hỏi thường gặp
Có phải Swissquote là một nhà môi giới được quy định?
Có, Swissquote được quy định bởi một số cơ quan tài chính, bao gồm FCA, MFSA, FINMA và DFSA.
Nền tảng giao dịch nào được cung cấp bởi Swissquote?
Swissquote cung cấp một số nền tảng giao dịch, bao gồm các nền tảng MetaTrader 4 và 5, Ứng dụng di động và Quản lý tiền.
Yêu cầu tiền gửi tối thiểu để mở tài khoản với Swissquote là bao nhiêu?
Yêu cầu tiền gửi tối thiểu để mở tài khoản với Swissquote là 1.000 EUR/USD/GBP/CHF.
Swissquote có cung cấp tài khoản demo không?
Có, Swissquote cung cấp một tài khoản demo miễn phí với quỹ ảo để các nhà giao dịch luyện tập các chiến lược giao dịch.
Làm thế nào để tôi gửi và rút tiền từ tài khoản Swissquote của tôi?
Bạn có thể gửi và rút tiền từ tài khoản Swissquote của bạn bằng cách chuyển khoản ngân hàng hoặc thẻ ghi nợ (Visa, MasterCard).
lirunex
| LIRUNEX Tóm tắt Đánh giá | |
| Thành lập | 2022-06-20 |
| Quốc gia/Vùng đăng ký | Mauritius |
| Quy định | Quy định CYSECR và LFSA |
| Công cụ Thị trường | Forex, Hàng hóa, CFDs cổ phiếu, CFDs tiền điện tử, Kim loại quý, CFDs chỉ số |
| Tài khoản Demo | ✅ |
| Tài chính | Lên đến 1:2000 |
| Chênh lệch | Thấp nhất là 0.0 chênh lệch biến động |
| Nền tảng Giao dịch | MT4, MT5(MacOS, PC, iOS, Android), Ứng dụng Giao dịch Lirunex |
| Yêu cầu Tiền gửi tối thiểu | $0 |
| Hỗ trợ Khách hàng | support@lirunex.com |
| Facebook, Twitter, Instagram, Line, TikTok, YouTube, LinkedIn, Pinterest, WhatsApp | |
| Trò chuyện trực tuyến | |
| Legacy Capital Co., Ltd. Suite 201, Tầng 2, The Catalyst, 40 Silicon Avenue, Ebene Cybercity, Mauritius. | |
LIRUNEX Thông tin
Vượt qua việc tuân thủ quy định, LIRUNEX tự hào với những tính năng chính, bao gồm các phương thức thanh toán đa dạng (Chuyển khoản Địa phương, Chuyển khoản Toàn cầu, VISA/MasterCard, Tether và BitPay) không có phí ẩn, hỗ trợ cho tất cả các chiến lược giao dịch (như lưới cản và chặt lưới), và tài khoản phân tách để bảo vệ quỹ của khách hàng. Nó phục vụ một đối tượng rộng: những nhà giao dịch mới có thể bắt đầu với tài khoản không cần đặt cọc, những nhà giao dịch chuyên nghiệp có giá trị ròng cao có thể chọn tài khoản LX-PRO, và đặc biệt phù hợp cho người dùng vượt biên cần dịch vụ thanh toán địa phương hoặc rút/gửi tiền điện tử.

Ưu điểm và Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Được quy định | Có thể có Phí của Bên Thứ Ba |
| Tùy chọn Thanh toán Địa phương phong phú | Rủi ro Đòn bẩy Cao: Đòn bẩy 1:2000 |
| Không cần Đặt cọc (Tài khoản LX-STANDARD/PRIME/CENT) | Tài khoản LX-CENT bị Hạn chế: Chỉ có Ngoại hối và kim loại hạn chế |
| Đòn bẩy Linh hoạt (Lên đến 1:2000 cho số dư ≤ $500) | Xử lý Chuyển khoản Toàn cầu Chậm: Mất 3-5 ngày làm việc |
| 75+ Công cụ Giao dịch | |
| Tài khoản Hồi nhập (Miễn Swap, Tuân thủ Sharia) | |
| Hỗ trợ Giao dịch Sao chép |
LIRUNEX Có Uy tín không?
LIRUNEX có một nền tảng hoạt động hợp pháp và tuân thủ, tuy nhiên sự phù hợp của nó thay đổi theo cấp độ quy định và khả năng thích ứng vùng miền: nó sở hữu các giấy phép đa vùng (quy định nghiêm ngặt từ EU thông qua CYSEC theo MiFID II, quy định vừa phải từ FSC của Mauritius, và quy định yếu hơn từ LFSA của Saint Vincent), với khả năng xác minh tính hợp lệ của giấy phép thông qua các trang web chính thức của cơ quan quản lý (ví dụ, CYSEC 338/17) để tránh rủi ro "giấy phép hết hạn"; nó đảm bảo an toàn quỹ bằng cách giữ quỹ của khách hàng "phân tách" khỏi quỹ của mình tại các tổ chức tài chính bên thứ ba (đáp ứng tiêu chuẩn môi giới quốc tế để giảm thiểu rủi ro lạm dụng); và hoạt động một cách minh bạch, công khai tiết lộ thông tin cốt lõi như loại tài khoản, phí, quy tắc đòn bẩy và phương thức thanh toán không có điều khoản ẩn, đồng thời hỗ trợ tài khoản thử nghiệm mà không có "cái bẫy gửi bắt buộc".
| Cơ quan Được quy định | Tình trạng Hiện tại | Thực thể Được cấp phép | Quốc gia Được quy định | Loại Giấy phép | Số Giấy phép |
![]() | Được quy định | Lirunex Ltd | Síp | Xử lý Thẳng (STP) | 338/17 |
![]() | Được quy định | Lirunex Limited | Malaysia | Xử lý Thẳng (STP) | MB/20/0050 |
Tóm lại, LIRUNEX không phải là một "nền tảng lừa đảo," nhưng cần lưu ý rằng giao dịch đòn bẩy cao chính là rủi ro cao, và các quy định về đòn bẩy của các cơ quan quản lý khu vực (ví dụ, khách hàng bán lẻ EU có đòn bẩy tối đa 1:30) và bồi thường cho nhà đầu tư khác nhau, vì vậy người dùng nên xác nhận tính linh hoạt của nền tảng đối với khu vực của họ.



Tôi có thể giao dịch gì trên LIRUNEX?
LIRUNEX cung cấp 6 danh mục chính của các công cụ giao dịch có sự phân biệt rõ ràng trong tài khoản đủ điều kiện và các quy tắc giao dịch chính:
LIRUNEX Forex (FX): bao gồm 30 cặp chính (ví dụ, EURUSD, GBPUSD), 7 cặp phụ (ví dụ, AUDCAD), và 23 cặp kỳ lạ (ví dụ, USDZAR), có sẵn cho tất cả các tài khoản với đòn bẩy linh hoạt lên đến 1:2000;
LIRUNEX Kim loại quý: bao gồm 11 công cụ như vàng (XAUUSD) và bạc (XAGUSD) (9 cho LX-CENT), có thể truy cập từ tất cả các tài khoản mà không có hạn chế về công cụ và đòn bẩy nhất quán với ngoại hối;
LIRUNEX Hàng hóa: 3 công cụ bao gồm dầu thô, WTI, và khí tự nhiên,
LIRUNEX Chỉ số CFDs: 2 chỉ số, như chỉ số Hang Seng và chỉ số Dow Jones
LIRUNEX Tiền điện tử CFDs: 12 lựa chọn, bao gồm Bitcoin BTC và Ethereum ETH
LIRUNEX CFDs cổ phiếu: 7 cổ phiếu như Apple AAPL và Microsoft MSFT
| Công cụ Giao Dịch | Hỗ trợ |
| Forex | ✔ |
| Hàng hóa | ✔ |
| CFDs Cổ phiếu | ✔ |
| CFDs Tiền điện tử | ✔ |
| Kim loại quý | ✔ |
| Chỉ số CFDs | ✔ |
| ETFs | ❌ |
| Trái Phiếu | ❌ |
| Quỹ Đầu Tư Chung | ❌ |

Chúng chỉ có sẵn cho các tài khoản LX-STANDARD, LX-PRIME, và LX-PRO (không được hỗ trợ bởi LX-CENT), với quy tắc đòn bẩy tương ứng: 1:200 cho Hàng hóa, cố định 1:20 (không phải là điều chỉnh động) cho chỉ số Hang Seng trong chỉ số CFDs, 1:50 cho CFDs Tiền điện tử, và 1:20 cho CFDs Cổ phiếu.
Loại Tài Khoản
LIRUNEX cung cấp loại tài khoản nào? LIRUNEX cung cấp 4 loại tài khoản tiêu chuẩn + 2 loại tài khoản Hồi giáo, với sự khác biệt cốt lõi về yêu cầu gửi tiền, phí, và phạm vi công cụ để thích nghi với các nhu cầu thanh toán và giao dịch khác nhau:
Tài khoản Tiêu chuẩn (Không-Islamic)
| Loại Tài khoản | Tiền Gửi Tối Thiểu | Loại Tiền Tệ Tài khoản | Phí Môi giới | Chênh lệch Tối Thiểu |
| LX-STANDARD | 0 USD | USD | 0 USD/lot | 1.5 pips |
| LX-PRIME | 0 USD | USD | 8 USD/lot | 0 pips |
| LX-PRO | 10,000 USD | USD | 4 USD/lot | 0 pips |
| LX-CENT | 0 USC | USC | 0 USC/lot | 1.5 pips |
Quy Định Bổ Sung: Khi số dư của tài khoản LX-CENT vượt quá 3 triệu USC, nó sẽ tự động chuyển đổi thành tài khoản tiêu chuẩn được định giá bằng USD, mở khóa giao dịch các công cụ trong toàn bộ phạm vi.

Tài khoản Islamic (Không Swap)
Không lãi suất swap qua đêm, tuân thủ luật Sharia, và hỗ trợ các phương thức thanh toán đa dạng cho tiền gửi:
| Loại Tài khoản | Tiền Gửi Tối Thiểu | Phí Môi giới | Chênh lệch Tối Thiểu |
| Islamic Standard | 25 USD | 0 USD/lot | 1.5 pips |
| Islamic Prime | 200 USD | 8 USD/lot | 0 pips |
Quy trình Đăng ký: Mở một tài khoản LX-STANDARD → Gửi tiền qua phương thức thanh toán được chỉ định → Nộp Đơn Đăng ký Tài khoản Islamic → Phê duyệt có hiệu lực sau khi đóng tất cả các lệnh đang lưu.
LIRUNEX Phí
Phí giao dịch của LIRUNEXLIRUNEX có cấu trúc phí minh bạch không có chi phí ẩn, bao gồm phí môi giới và chênh lệch giao dịch. Có thể áp dụng phí của bên thứ ba chỉ cho việc gửi/rút tiền:
Phí Liên quan đến Giao dịch của LIRUNEX
| Loại Phí | Tiêu Chuẩn Thu Phí | Các Tài khoản Đủ Điều Kiện | Ghi Chú |
| Phí Môi giới | LX-STANDARD / LX-CENT: 0 USD/lot; LX-PRIME: 8 USD/lot; LX-PRO: 4 USD/lot | Tất cả các tài khoản (thu phí hai chiều: mở lệnh + đóng lệnh) | Không có phí môi giới ẩn thêm |
| Chênh lệch | LX-STANDARD / LX-CENT: Thấp nhất 1.5 pips; LX-PRIME / LX-PRO: Thấp nhất 0 pips | Tất cả các tài khoản (nổi, có thể mở rộng trong thị trường biến động) | Chênh lệch thấp cho kim loại quý/forex; chênh lệch cao cho CFD cổ phiếu |
| Swap qua Đêm | Tài khoản tiêu chuẩn: Thu theo lãi suất thị trường; Tài khoản Islamic: 0 swap | Thu cho tài khoản tiêu chuẩn; miễn cho tài khoản Islamic | Số tiền swap có thể được kiểm tra trên các nền tảng MT4/MT5 |
Có Phí Gửi/Rút Tiền của LIRUNEX không?
| Loại Phí | Phương Thức | Chi Tiết Phí |
| Phí Nền Tảng | Tất Cả Phương Thức | Miễn Phí (Chuyển Khoản Nội Địa, Chuyển Khoản Toàn Cầu, VISA/MasterCard, Tether, Bitpay) |
| Phí Bên Thứ Ba | Chuyển Khoản Toàn Cầu (Chuyển Tiền) | Ngân hàng có thể tính từ $15–50 phí chuyển khoản liên ngân hàng |
| Tether / Bitpay (Tiền Điện Tử) | Sàn giao dịch có thể tính 0.5%–2%; Phí Gas áp dụng cho số tiền rút dưới $200 | |
| VISA / MasterCard | Ngân hàng phát hành có thể tính 1%–3% phí giao dịch liên ngân hàng (thay đổi theo loại thẻ) | |
| Chuyển Khoản Nội Địa | Các ngân hàng địa phương ở một số khu vực có thể tính phí chuyển ≤ $5 |
Đòn Bẩy
Đòn Bẩy của LIRUNEX là gì? LIRUNEX áp dụng hệ thống đòn bẩy động, nơi đòn bẩy giảm khi số dư tài khoản tăng lên. Các công cụ đặc biệt và quy tắc điều chỉnh tạm thời cũng được áp dụng:
Đòn Bẩy Động Cơ Bản của LIRUNEX (Tài Khoản Không CENT / Được Định Giá Bằng USD)
| Số Dư Tài Khoản | Đòn Bẩy Tối Đa | Công Cụ Đủ Điều Kiện (Ngoại Trừ Các Công Cụ Đặc Biệt) |
| ≤ 500 USD | 1:2000 | Cặp tiền tệ nhỏ, kim loại quý |
| 501–5,000 USD | 1:1000 | Giống như trên |
| 5,001–20,000 USD | 1:500 | Cặp tiền tệ lớn, kim loại quý, hàng hóa, hợp đồng chênh lệch tiền điện tử |
| 20,001–40,000 USD | 1:400 | Giống như trên |
| 40,001–60,000 USD | 1:300 | Giống như trên |
| 60,001–80,000 USD | 1:200 | Giống như trên |
| ≥ 80,001 USD | 1:100 | Tất cả các công cụ |
Quy Tắc Đòn Bẩy Đặc Biệt của LIRUNEX
Tài Khoản LX-CENT (Được Định Giá Bằng USC): Hệ thống đòn bẩy tương thích với các tài khoản được định giá bằng USD, ngoại trừ đơn vị số dư là USC (ví dụ, đòn bẩy 1:2000 cho số dư ≤ 50,000 USC).
Công Cụ Đòn Bẩy Cố Định: Đòn bẩy cho Hợp Đồng Chênh Lệch Chỉ Số Hang Seng Hong Kong được cố định ở mức 1:20, không phải điều chỉnh động.
Giảm Tạm Thời: Một giờ trước khi thị trường đóng cửa vào thứ Sáu/ngày lễ, đòn bẩy cho tất cả các cặp tiền tệ/kim loại quý bị giảm bắt buộc xuống còn 1:100, và khôi phục khi thị trường mở cửa lại vào thứ Hai.
Điều Chỉnh Theo Quy Định: Nếu khu vực của người dùng có giới hạn đòn bẩy (ví dụ, 1:30 ở EU), nền tảng sẽ tự động thích nghi với quy định địa phương mà không cần người dùng điều chỉnh thủ công.
Nền Tảng Giao Dịch
LIRUNEX có cung cấp MT4 và MT5 không? Có, nó hỗ trợ 3 loại nền tảng chính, bao gồm PC, di động và terminal web, cho phép quản lý mượt mà các tài khoản thanh toán đa nhiệm:
| Loại Nền Tảng | Được Hỗ Trợ | Thiết Bị Được Hỗ Trợ | Các Kịch Bản Được Điều Chỉnh |
| MetaTrader 4/5 (MT4/MT5) | ✔ | PC (Windows/Mac), iOS, Android | Các nhà giao dịch chuyên nghiệp cần chiến lược phức tạp và truy vấn lịch sử thanh toán |
| Ứng Dụng Tự Phát Triển của LIRUNEX | ✔ | iOS, Android (tải APK) | Người dùng di động cần thanh toán nhanh chóng và đặt lệnh |
| Web Trader (Terminal Web) | ✔ | Trình duyệt (không cần tải xuống) | Các hoạt động tạm thời hoặc kịch bản không cần cài đặt |

Ghi Chú Bổ Sung: Tất cả các nền tảng đều hỗ trợ chuyển đổi giữa "tài khoản demo" và "tài khoản thực". Tài khoản demo có thể được mở miễn phí (để kiểm tra quy trình thanh toán và chiến lược giao dịch).
Nạp và Rút Tiền (Các Phương Pháp Thanh Toán Được Cập Nhật)
Các Phương Pháp Thanh Toán nào mà LIRUNEX hỗ trợ cho Nạp và Rút Tiền? LIRUNEX tập trung vào "thanh toán cục bộ + toàn cầu + tiền điện tử" ba chiều, với các quy tắc rõ ràng về nạp/rút tiền. Thông tin chính như sau:
Chi Tiết Nạp Tiền của LIRUNEX (5 Phương Pháp Chính)
Nạp tối thiểu của LIRUNEX là bao nhiêu? $0 để mở tài khoản và $10 cho thanh toán.
| Phương Pháp Thanh Toán | Số Tiền Tối Thiểu | Loại Tiền Được Hỗ Trợ | Thời Gian Đến |
| Chuyển Khoản Địa Phương | 25 USD | Các loại tiền đa khu vực như PKR, THB, IDR, VND, CNY | Ngay lập tức |
| Chuyển Khoản Toàn Cầu (Chuyển Khoản Quốc Tế) | 2000 USD | USD | 3–5 ngày làm việc |
| VISA/MasterCard (Thẻ Tín Dụng) | 25 USD | USD | Trong vòng 24 giờ |
| Tether (USDT) | 25 USD | USD (được chuyển đổi theo tỷ giá trực tiếp) | Trong vòng 24 giờ |
| Bitpay | 25 USD | USD (hỗ trợ chuyển đổi nhiều loại tiền điện tử) | Trong vòng 24 giờ |

Quy Định Rút Tiền của LIRUNEX
- Nguyên Tắc Trả Về Cùng Phương Pháp: Rút tiền phải được thực hiện thông qua cùng phương pháp được sử dụng cho việc nạp tiền (ví dụ, nạp qua Chuyển Khoản Địa Phương → rút qua Chuyển Khoản Địa Phương; nạp qua Tether → rút qua Tether).
- Thời Gian Xử Lý: Các đơn đề nghị rút tiền được xem xét trong vòng 24 giờ vào các ngày làm việc. Thời gian đến: Chuyển Khoản Địa Phương/Tether/Bitpay ≤ 24 giờ; VISA/MasterCard ≤ 8 ngày làm việc; Chuyển Khoản Toàn Cầu 3–5 ngày làm việc.
- Rút Tiền Tối Thiểu: Tương thích với số tiền tối thiểu cho phương pháp nạp tương ứng (ví dụ, tối thiểu 2000 USD cho rút tiền Chuyển Khoản Toàn Cầu, tối thiểu 25 USD cho rút tiền Chuyển Khoản Địa Phương).
Ghi Chú Đặc Biệt của LIRUNEX
- Các loại tiền được hỗ trợ bởi Chuyển Khoản Địa Phương phụ thuộc vào khu vực của người dùng (ví dụ, CNY cho người dùng tại Trung Quốc, MYR cho người dùng tại Malaysia).
- Rút tiền Tether/Bitpay yêu cầu cung cấp địa chỉ ví tuân thủ; nền tảng không hỗ trợ chuyển tiền đến "ví ẩn danh".
swissquote, lirunex có chi phí giao dịch thấp hơn?
So sánh phí giao dịch giữa các sàn giao dịch bao gồm phí spread, phí hệ thống, phí không hoạt động.
Để so sánh chi phí giữa các sàn giao dịch swissquote và lirunex, chúng tôi so sánh các loại phí chung đối với một tài khoản tiêu chuẩn. Tại swissquote, spread trung bình đối với cặp EUR/USD là from 0.0 pip, trong khi tại lirunex là from 0.0 pip.
Sàn giao dịch nào an toàn nhất, swissquote, lirunex?
Để xác định mức độ uy tín và an toàn của các sàn giao dịch, chúng tôi đánh giá dựa trên tiêu chí giấy phép mà sàn đang sở hữu cũng như mức độ uy tín của những giấy phép đó, ngoài ra tiêu chí về thời gian hoạt động cũng rất quan trọng, thông thường các sàn giao dịch hoạt động lâu năm có độ uy tín cao hơn các sàn mới thành lập.
swissquote được quản lý bởi Hong Kong SFC,Vương quốc Anh FCA,Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất DFSA,Singapore MAS. lirunex được quản lý bởi Síp CYSEC,Malaysia LFSA.
Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn swissquote, lirunex?
Nền tảng giao dịch của các sàn được đánh giá thông qua quá trình đội ngũ WikiFX mở tài khoản real/live trên các sàn, tiến hành giao dịch thực và tổng kết lại các điều kiện mà sàn cung cấp. Điều này giúp WikiFX đưa ra những đánh giá chất lượng và toàn diện nhất có thể
swissquote cung cấp nền tảng giao dịch ELITE,PRIME,PREMIUM, sản phẩm giao dịch --. lirunex cung cấp LX-Prime,LX Standard,LX-Pro nền tảng giao dịch, sản phẩm giao dịch --.








