简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
اردو
So sánh sàn giao dịch IG , FIBOGROUP
So sánh để tìm sàn giao dịch phù hợp IG hay FIBOGROUP ?
Trong bảng bên dưới, bạn có thể so sánh sàn IG và FIBOGROUP để tìm sàn giao dịch phù hợp nhất cho nhu cầu giao dịch của mình.
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
Long: -7.31
Short: 2.63
Long: -38.25
Short: 12.56
Sàn giao dịch nào uy tín hơn?
So sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch dựa trên 4 yếu tố:
1.Giới thiệu thông tin sàn。
2.ig, fibo-group có chi phí giao dịch thấp hơn?
3.Sàn giao dịch nào an toàn hơn?
4.Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn?
Dựa trên bốn yếu tố này, chúng tôi so sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch. Chi tiết như sau:
Giới thiệu thông tin sàn
ig
| Tổng quan đánh giá nhanh IG | |
| Thành lập năm | 1974 |
| Đăng ký tại | Vương quốc Anh |
| Quy định | ASIC, FCA, FSA, FMA, MAS, DFSA |
| Các công cụ thị trường | 17,000+, ngoại hối, chỉ số, cổ phiếu, hàng hóa, tiền điện tử |
| Tài khoản Demo | ✅($20,000 quỹ ảo) |
| Yêu cầu tiền gửi tối thiểu | $0 |
| Đòn bẩy | Lên đến 1:400 |
| Spread EUR/USD | Từ 0.6 pips |
| Nền tảng giao dịch | L2 dealer, ProRealTime, MT4, TradingView |
| Sao chép giao dịch | ✅ |
| Phương thức thanh toán | Thẻ tín dụng/ghi nợ, chuyển khoản ngân hàng |
| Dịch vụ khách hàng | 24 giờ mỗi ngày, trừ từ 6 giờ sáng đến 4 giờ chiều thứ Bảy (UTC+8) - trò chuyện trực tiếp |
| Hạn chế khu vực | Mỹ |
Thông tin chung
IG là một công ty đăng ký tại Vương quốc Anh và được quy định bởi nhiều tổ chức tài chính quốc tế, bao gồm ASIC, FCA, FSA, FMA, MAS và DFSA. Nó cung cấp quyền truy cập vào hơn 17,000 thị trường, bao gồm ngoại hối, chỉ số, cổ phiếu, hàng hóa và tiền điện tử. Công ty cung cấp nhiều nền tảng giao dịch, bao gồm L2 dealer, ProRealTime, MT4 và TradingView.

IG Là Loại Sàn Giao Dịch Nào?
IG là một sàn giao dịch Market Making (MM), có nghĩa là nó hoạt động như một bên đối tác với khách hàng trong các hoạt động giao dịch. Điều này có nghĩa là thay vì kết nối trực tiếp với thị trường, IG hoạt động như một trung gian và đảo ngược vị trí so với khách hàng của mình. Do đó, nó có thể cung cấp tốc độ thực hiện lệnh nhanh hơn, spread chặt hơn và linh hoạt hơn trong việc cung cấp đòn bẩy.
Tuy nhiên, điều này cũng có nghĩa là IG có một mâu thuẫn lợi ích nhất định với khách hàng của họ, vì lợi nhuận của họ đến từ sự khác biệt giữa giá mua và giá bán của tài sản, điều này có thể dẫn đến họ đưa ra những quyết định không nhất thiết là trong lợi ích tốt nhất của khách hàng của họ. Điều này quan trọng đối với các nhà giao dịch phải nhận thức về sự động này khi giao dịch với IG hoặc bất kỳ sàn giao dịch MM nào khác.
Ưu điểm và Nhược điểm của IG
Ưu điểm:
- Đa dạng các thị trường và tùy chọn công cụ
- Giao diện giao dịch trực quan và có thể tùy chỉnh
- Truy cập vào các công cụ phân tích kỹ thuật và biểu đồ tiên tiến
- Dịch vụ khách hàng đa ngôn ngữ, đa kênh
- Tài khoản Demo với quỹ tài trợ ảo $20,000
- Không yêu cầu tiền gửi tối thiểu cho tài khoản thực
- Đòn bẩy lên đến 1:400
Nhược điểm:
- Có thể không có thông tin rõ ràng về phí và chi phí
- Không có thông tin rõ ràng về rút tiền
- Số tiền giao dịch tối thiểu cao đối với một số thị trường
- Phí gửi tiền bằng thẻ tín dụng cao so với các sàn giao dịch khác
IG Có Uy Tín Không?
Có. IG hiện đang được quy định bởi nhiều cơ quan quản lý, bao gồm ASIC (Australia), FCA (UK), FSA (Japan), FMA (New Zealand), MAS (Singapore) và DFSA (UAE).
| Quốc gia được quy định | Cơ quan quản lý | Thực thể được quy định | Loại giấy phép | Số giấy phép |
![]() | Australia Securities & Investment Commission (ASIC) | IG AUSTRALIA PTY LTD | Market Making (MM) | 515106 |
![]() | Financial Conduct Authority (FCA) | IG MARKETS LIMITED | Market Making (MM) | 195355 |
![]() | Financial Services Agency (FSA) | IG証券株式会社 | Retail Forex License | 関東財務局長(金商)第255号 |
![]() | Financial Markets Authority (FMA) | IG AUSTRALIA PTY LTD | Straight Through Processing (STP) | 684191 |
![]() | Monetary Authority of Singapore (MAS) | IG ASIA PTE LTD | Retail Forex License | Unreleased |
![]() | Dubai Financial Services Authority (DFSA) | United Arab Emirates | Retail Forex License | F001780 |






Các công cụ thị trường
IG cung cấp truy cập vào hơn 17.000 thị trường, bao gồm ngoại hối, chỉ số, cổ phiếu, hàng hóa và tiền điện tử.
| Công cụ giao dịch | Được hỗ trợ |
| Ngoại hối | ✔ |
| Cổ phiếu | ✔ |
| Chỉ số | ✔ |
| Hàng hóa | ✔ |
| Thể loại và giỏ | ✔ |
| Tùy chọn | ✔ |
| Hợp đồng tương lai | ✔ |
| Spot | ✔ |
| Tiền điện tử | ✔ |
| Trái phiếu | ❌ |
| ETFs | ❌ |
| Quỹ đầu tư chung | ❌ |

Loại tài khoản
IG cung cấp một tài khoản trực tiếp duy nhất không yêu cầu số tiền gửi tối thiểu. Ngoài tài khoản trực tiếp, còn có tài khoản demo có sẵn.
Tài khoản demo của IG là một công cụ rất hữu ích cho các nhà giao dịch mới, vì nó cho phép họ giao dịch trong một môi trường an toàn và không rủi ro. Với số tiền ảo $20,000 của IG, các nhà giao dịch có thể luyện tập và hoàn thiện kỹ năng giao dịch của mình mà không rủi ro vốn. Ngoài ra, tài khoản demo của IG cung cấp truy cập vào nền tảng giao dịch và tất cả các công cụ và công cụ có sẵn trong tài khoản trực tiếp, cho phép các nhà giao dịch làm quen với nền tảng và thử nghiệm các chiến lược giao dịch khác nhau.
Đòn bẩy
Về mặt kích thước đòn bẩy tối đa tại IG, công ty cung cấp đòn bẩy tối đa lên đến 1:400. Điều này có nghĩa là các nhà giao dịch có thể mở vị thế lớn hơn 400 lần so với vốn sẵn có của họ. Đòn bẩy có thể là một công cụ mạnh mẽ đối với các nhà giao dịch có kinh nghiệm, vì nó cho phép họ kiếm được lợi nhuận cao hơn với vốn hạn chế. Tuy nhiên, nó cũng có thể tăng đáng kể rủi ro mất mát và quan trọng là các nhà giao dịch hiểu rõ rủi ro và giới hạn của đòn bẩy trước khi sử dụng nó.
Spread và Phí giao dịch
Về mặt chi phí, IG cung cấp cạnh tranh, với spread EUR/USD bắt đầu từ 0.6 pips. Tuy nhiên, không có nhiều thông tin về phí giao dịch, điều này có thể tạo ra sự không chắc chắn đối với một số nhà giao dịch. Ngoài ra, cần lưu ý rằng chi phí có thể cao hơn trong các thị trường ít thanh khoản hoặc với khối lượng giao dịch thấp hơn.
Nền tảng giao dịch
IG cung cấp các nền tảng giao dịch khác nhau để đáp ứng nhu cầu của các loại nhà giao dịch khác nhau.
Nền tảng dựa trên web là trực quan và dễ sử dụng, mặc dù có thể ít có thể tùy chỉnh hơn so với các nền tảng khác.
Họ cũng cung cấp MetaTrader 4, một nền tảng phổ biến và nổi tiếng trong ngành ngoại hối.
Đối với các nhà giao dịch có kinh nghiệm, L2 Dealer cung cấp một loạt các công cụ và chức năng tiên tiến. Tuy nhiên, nền tảng này có thể phức tạp hơn đối với các nhà giao dịch mới.
Ứng dụng di động được cung cấp cho iOS và Android, cho phép nhà giao dịch giao dịch khi di chuyển.

Gửi tiền và Rút tiền
Số tiền gửi tối thiểu cho thanh toán bằng thẻ là $50, và không yêu cầu số tiền gửi tối thiểu cho Chuyển khoản Ngân hàng.
Tùy chọn gửi tiền bao gồm giao dịch thẻ tín dụng/ghi nợ ngay lập tức sau khi đăng ký thẻ, với tối đa năm thẻ cho mỗi tài khoản.
Đối với khách hàng Hong Kong, chuyển khoản FPS miễn phí bằng HKD được cung cấp và thường được xử lý trong một ngày làm việc.
Chuyển khoản ngân hàng cũng được hỗ trợ. Luôn bao gồm ID tài khoản của bạn như một tham chiếu để đảm bảo việc phân bổ quỹ nhanh chóng và chính xác.
Tuy nhiên, phí 1% được tính cho tiền gửi Visa và 0,5% cho tiền gửi Mastercard.
Rất tiếc, không có thông tin chi tiết về việc rút tiền, điều này có thể là một điểm hạn chế đối với một số khách hàng.

IG Markets cho phép nạp tiền thông qua ứng dụng di động của nó, có thể truy cập trong phần 'thêm quỹ' cho cả người dùng iPhone và Android. Ngoài ra, chuyển khoản có thể được thực hiện qua Wise (trước đây là TransferWise), tuy nhiên người dùng nên kiểm tra các khoản phí liên quan vì IG Markets không liên kết với Wise. Đối với chuyển khoản Wise, có thể yêu cầu chứng minh giao dịch và chi tiết tài khoản.


Kết luận
Tóm lại, IG là một nền tảng giao dịch đã được thành lập và được quy định, cung cấp một loạt các công cụ tài chính, một nền tảng web trực quan và truy cập vào MetaTrader 4 và L2 Dealer. Mặc dù tài khoản demo của nó cung cấp quỹ ảo rộng lớn, thông tin về tài khoản thực tế hạn chế. Dịch vụ khách hàng đa ngôn ngữ có sẵn thông qua nhiều kênh. Tuy nhiên, thông tin về việc nạp và rút tiền rất hạn chế.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Yêu cầu tiền gửi tối thiểu để mở tài khoản với IG là bao nhiêu?
Không yêu cầu tiền gửi tối thiểu.
Phương thức nạp tiền nào được chấp nhận trên IG?
IG chấp nhận tiền gửi qua thẻ tín dụng/ghi nợ và chuyển khoản ngân hàng.
Đòn bẩy tối đa mà IG cung cấp là bao nhiêu?
1:400.
Nền tảng giao dịch nào mà IG cung cấp?
IG cung cấp L2 Dealer, ProRealTime, MT4 và TradingView.
Cảnh báo rủi ro
Giao dịch trực tuyến mang theo những rủi ro tiềm ẩn, bao gồm nguy cơ mất vốn đầu tư. Nó có thể không phù hợp với tất cả các nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư. Quan trọng là hiểu và nhận thức những rủi ro này trước khi tham gia giao dịch trực tuyến.
fibo-group
| Tổng quan đánh giá nhanh FIBO Group | |
| Thành lập | 1998 |
| Quốc gia/ Vùng đăng ký | Quần đảo Virgin |
| Quy định | FSC (Ngoại khơi) |
| Công cụ thị trường | Forex, kim loại giao ngay, tiền điện tử, CFD, cổ phiếu Mỹ |
| Loại tài khoản | MT4 NDD, MT4 Cent, MT4 NDD Không phí, MT4 Cố định, MT5 NDD, cTrader NDD, cTrader Zero Spread |
| Tài khoản Demo | ✅ |
| Tài khoản Hồi giáo | ✅ |
| Giá trị ký quỹ tối thiểu | $0 |
| Đòn bẩy tối đa | 1:3000 |
| Chênh lệch giá | Từ 0 pip |
| Nền tảng giao dịch | MT4, MT5, cTrader |
| Giao dịch sao chép | ✅ |
| Phương thức thanh toán | SEPA, Swift, MasterCard, Neteller, Skrill, bitpay, tiền điện tử |
| Phí nạp tiền | ❌ |
| Phí rút tiền | Miễn phí đối với hầu hết các phương thức |
| Hỗ trợ khách hàng | Trò chuyện trực tiếp, điện thoại: 400-155-7215 |
| Hạn chế khu vực | Vương quốc Anh, Triều Tiên và Hoa Kỳ |
Thông tin về FIBO Group
FIBO Group, hoặc International Financial Holding FIBO Group, là một công ty tài chính quốc tế được thành lập vào năm 1998. Công ty cung cấp dịch vụ giao dịch trực tuyến, chủ yếu trong thị trường ngoại hối, nhưng cũng cung cấp một nền tảng để giao dịch CFD, hàng hóa và tiền điện tử. Trụ sở chính đặt tại Vienna, Áo, công ty có mặt toàn cầu với các công ty con tại Quần đảo Virgin thuộc Anh, Síp, Úc, Singapore và Nga, cũng như các văn phòng tại một số quốc gia khác. FIBO Group bắt đầu như một công ty tư vấn đầu tư và phát triển thành một nhà cung cấp hàng đầu trên thị trường ngoại hối, và vào năm 2017, công ty mở rộng sang các sản phẩm tài chính phái sinh tiền điện tử.

Ưu điểm & Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Đa dạng các công cụ giao dịch | Được quy định ngoại khơi |
| Tài khoản Demo | Không cho phép khách hàng từ Vương quốc Anh, Triều Tiên và Hoa Kỳ |
| Nhiều loại tài khoản | |
| Nền tảng MT4/5 và cTrader | |
| Giao dịch sao chép | |
| Phương thức thanh toán phổ biến | |
| Không phí nạp tiền | |
| Hỗ trợ trò chuyện trực tiếp |
FIBO Group có đáng tin cậy không?
FIBO Group hiện đang được quy định ngoại khơi bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh (FIBO).
| Quốc gia được quy định | Quy định bởi | Tình trạng hiện tại | Thực thể được quy định | Loại giấy phép | Số giấy phép |
![]() | FIBO | Quy định ngoại khơi | FIBO GROUP, LTD. | Giấy phép Forex Bán lẻ | SIBA/L/14/1063 |
Công cụ thị trường
FIBO Group cung cấp các sản phẩm tài chính phổ biến và phổ biến trên thị trường tài chính toàn cầu cho các nhà đầu tư, bao gồm ngoại hối, kim loại giao ngay, tiền điện tử, CFD và cổ phiếu Mỹ.
| Tài sản giao dịch | Khả dụng |
| Ngoại hối | ✔ |
| Kim loại giao ngay | ✔ |
| Tiền điện tử | ✔ |
| CFD | ✔ |
| Cổ phiếu Mỹ | ✔ |
| Chỉ số | ❌ |
| Trái phiếu | ❌ |
| Tùy chọn | ❌ |
| ETFs | ❌ |
Loại tài khoản/Phí
Ngoài các tài khoản demo, FIBO Group cung cấp tám loại tài khoản, gồm MT4 Cent, MT5 Fixed, MT4 NDD, MT4 NDD No Commission, cTrader NDD, cTrader Zero Spread và MT5 NDD.
| Loại tài khoản | MT4 Cent | MT4 Fixed | MT4 NDD | MT4 NDD No Commission | cTrader NDD | cTrader Zero Spread | MT5 NDD |
| Công nghệ thực hiện lệnh | Không bàn giao giao dịch | Nhà cung cấp thị trường | Không bàn giao giao dịch | Không bàn giao giao dịch | Không bàn giao giao dịch | Không bàn giao giao dịch | Không bàn giao giao dịch |
| Loại tiền tệ tài khoản | USD cent, GLD cent | EUR, USD | EUR, USD, GLD | EUR, USD, GLD, BTC, ETH | USD, EUR | USD | USD |
| Yêu cầu tiền gửi tối thiểu | $0 | $50 | $50 | $50 | $50 | $50 | $50 |
| Đòn bẩy tối đa | 1:3000 | 1:200 | 1:400 | 1:400 | 1:400 | 1:1000 | 1:400 |
| Chênh lệch từ | 0.6 pips | 2 pips | 0 pips | 0.8 pips | 0 pips | 0 pips | 0 pips |
| Phí giao dịch | ❌ | ❌ | 0.003% từ số tiền giao dịch | ❌ | 0.003% từ số tiền giao dịch | 0.012% từ số tiền giao dịch, tối thiểu $1 | 0.003% từ số tiền giao dịch |
| Mức Stop Out | 20% | 20% | 50% | 50% | 20% | 20% | 50% |
| Giao dịch CFD | ❌ | ✔ | ✔ | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ |
| Tài khoản Hồi giáo | ❌ | ✔ | ✔ | ✔ | ❌ | ❌ | ❌ |
| Tài khoản Quản lý (PAMM) | ❌ | ✔ | ✔ | ✔ | ❌ | ❌ | ❌ |

Cách mở tài khoản với FIBO Group?
Bước 1: Đăng ký-Tạo khu vực khách hàng của bạn. Giai đoạn đầu tiên của việc đăng ký với công ty là tạo khu vực khách hàng của bạn. Để làm điều này, bạn cần chỉ định địa chỉ email và số điện thoại của bạn trong biểu mẫu đăng ký trên trang web.
Bước 2: Xác minh email, số điện thoại và chứng minh nhân dân. Để xác minh email của bạn, sàn giao dịch này sẽ gửi một email đến địa chỉ mà bạn chỉ định khi đăng ký. Nhấp vào liên kết trong tin nhắn để xác nhận địa chỉ email của bạn.
Bước 3: Nạp tiền vào tài khoản và bắt đầu giao dịch.
Đòn bẩy
FIBO Group cung cấp tỷ lệ đòn bẩy tối đa khác nhau cho các tài sản có thể giao dịch và loại tài khoản khác nhau. Tìm thông tin chi tiết trong bảng dưới đây:
| Loại tài khoản | MT4 Cent | MT4 Fixed | MT4 NDD | MT4 NDD No Commission | cTrader NDD | cTrader Zero Spread | MT5 NDD |
| Đòn bẩy tối đa cho Forex | 1:3000 | 1:200 | 1:400 | 1:400 | 1:400 | 1:1000 | 1:400 |
| Đòn bẩy tối đa cho Kim loại | 1:3000 | 1:200 | 1:400 | 1:400 | 1:400 | 1:400 | 1:100 |
| Đòn bẩy tối đa cho Tiền điện tử | 1:25 | 1:25 | 1:25 | 1:25 | 1:1 | 1:1 | 1:25 |
| Đòn bẩy tối đa cho Cổ phiếu Mỹ | 1:1 | 1:20 | 1:20 | 1:20 | 1:1 | 1:1 | 1:20 |
Mặc dù đòn bẩy mang lại cơ hội tăng vốn, nhưng người giao dịch cần hiểu rằng đòn bẩy cao cũng đi kèm với rủi ro cao hơn.
Nền tảng giao dịch
FIBO Group cung cấp cho người giao dịch ba nền tảng giao dịch đáng tin cậy và phổ biến.
Nền tảng cTrader cung cấp giao dịch trực tiếp với các tổ chức ngân hàng quốc tế và có tính năng thực hiện lệnh nhanh, chỉ số tùy chỉnh và hiển thị độ sâu thị trường.
Nền tảng MetaTrader 4 có thể tùy chỉnh và dễ sử dụng, với một loạt các chỉ số kỹ thuật, bộ kiểm tra chiến lược và giao dịch một lần nhấp chuột.
Nền tảng MetaTrader 5 cung cấp giao dịch đa tài sản, bộ kiểm tra chiến lược tiên tiến, chế độ netting và hedging, và các công cụ phân tích toàn diện như chỉ số tích hợp, tin tức tài chính và lịch kinh tế. Tất cả các nền tảng đều có sẵn trên máy tính để bàn, Android và thiết bị iOS.


Nạp tiền & Rút tiền
FIBO Group chấp nhận nạp tiền và rút tiền qua ngân hàng, thẻ tín dụng, ví điện tử và tiền điện tử.
| Phương thức thanh toán | Được chấp nhận | Phí nạp tiền | Phí rút tiền | Thời gian nạp tiền | Thời gian rút tiền |
| SEPA/SWIFT | USD, EUR | ❌ | Khoảng 35-50 USD | Trong vòng 2-5 ngày | 3-5 ngày làm việc |
| MasterCard | USD | ❌ | 4.5% + 1.2 usd | Tự động sau khi nhận được tiền | Một vài phút |
| Neteller | USD, EUR | ❌ | 2%, tối thiểu 1 USD/EUR | Sau khi thanh toán được xác nhận | Trong vòng 2 ngày làm việc, không tính ngày nộp đơn |
| Skrill | USD | ❌ | 1% | Sau khi thanh toán được xác nhận hoặc trong giờ làm việc | Trong vài phút |
| TCPAY | USD | ❌ | 3% | Ngay lập tức | Ngay sau khi yêu cầu rút tiền được xử lý |
| bitpay | BTC, ETH, BCH, XRP | ❌ | / | Sau khi thanh toán được xác nhận | / |
| Tiền điện tử | BTC, ETH, USDT (TRC20), TRX, USDT (ERC20), USDT (BEP20) | Phí mạng | 0.5% | Sau khi thanh toán được xác nhận | Trong vài phút, lên đến vài giờ |
| RAIDO R SPARE | BTC, ETH, USDT (TRC20), TRX, USDT (ERC20), USDT (BEP20) | / | ❌ | / | Trong vài phút |



Câu hỏi thường gặp (FAQs)
| C 1: | Tại FIBO Group, có bất kỳ hạn chế vùng miền nào đối với các nhà giao dịch? |
| T 1: | Có. Dịch vụ của FIBO Group không được cung cấp cho cư dân của Vương quốc Anh, Triều Tiên Bắc và Hoa Kỳ. |
| C 2: | Tôi có thể có nhiều hơn một tài khoản không? |
| T 2: | Có, bạn có thể mở nhiều hơn một tài khoản với FIBO Group. Để mở một tài khoản bổ sung, bạn nên đăng nhập vào khu vực khách hàng của mình và nhấp vào "Mở một tài khoản giao dịch mới". Không cần phải gửi lại ID và hóa đơn tiện ích của bạn (Trừ khi có thay đổi). |
| C 3: | Tôi có thể giao dịch với EA (Chuyên gia tư vấn hoặc robot) không? |
| T 3: | Có, bạn có thể giao dịch với bất kỳ Chuyên gia tư vấn ngoại hối nào bạn thích. |
| C 4: | Yêu cầu nạp tiền tối thiểu cho FIBO Group là bao nhiêu? |
| T 4: | $0. |
| C 5: | FIBO Group có phải là một sàn giao dịch tốt cho người mới bắt đầu không? |
| T 5: | Có. FIBO Group là một lựa chọn tốt cho người mới bắt đầu vì nó được quy định tốt và cung cấp các công cụ giao dịch đa dạng với điều kiện giao dịch cạnh tranh trên các nền tảng MT4 và MT5 hàng đầu. Ngoài ra, nó cung cấp tài khoản demo cho phép nhà giao dịch luyện tập giao dịch mà không rủi ro bất kỳ số tiền thực sự nào. |
Cảnh báo rủi ro
Giao dịch trực tuyến có rủi ro đáng kể và bạn có thể mất toàn bộ số vốn đầu tư của mình. Điều này không phù hợp cho tất cả các nhà giao dịch hoặc nhà đầu tư. Vui lòng đảm bảo rằng bạn hiểu rõ các rủi ro liên quan và lưu ý rằng thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất thông tin chung.
ig, fibo-group có chi phí giao dịch thấp hơn?
So sánh phí giao dịch giữa các sàn giao dịch bao gồm phí spread, phí hệ thống, phí không hoạt động.
Để so sánh chi phí giữa các sàn giao dịch ig và fibo-group, chúng tôi so sánh các loại phí chung đối với một tài khoản tiêu chuẩn. Tại ig, spread trung bình đối với cặp EUR/USD là EURUSD 0.6 Gold 0.3 pip, trong khi tại fibo-group là from 0,6 pip.
Sàn giao dịch nào an toàn nhất, ig, fibo-group?
Để xác định mức độ uy tín và an toàn của các sàn giao dịch, chúng tôi đánh giá dựa trên tiêu chí giấy phép mà sàn đang sở hữu cũng như mức độ uy tín của những giấy phép đó, ngoài ra tiêu chí về thời gian hoạt động cũng rất quan trọng, thông thường các sàn giao dịch hoạt động lâu năm có độ uy tín cao hơn các sàn mới thành lập.
ig được quản lý bởi Nước Úc ASIC,Nước Úc ASIC,Vương quốc Anh FCA,Nhật Bản FSA,Vương quốc Anh FCA,New Zealand FMA,Nước Đức BaFin,New Zealand FMA,Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất DFSA,Nam Phi FSCA,Singapore MAS,Hoa Kỳ NFA. fibo-group được quản lý bởi Quần đảo Virgin FSC.
Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn ig, fibo-group?
Nền tảng giao dịch của các sàn được đánh giá thông qua quá trình đội ngũ WikiFX mở tài khoản real/live trên các sàn, tiến hành giao dịch thực và tổng kết lại các điều kiện mà sàn cung cấp. Điều này giúp WikiFX đưa ra những đánh giá chất lượng và toàn diện nhất có thể
ig cung cấp nền tảng giao dịch Standard account,DMA account, sản phẩm giao dịch Foreign exchange, precious metals, CFD. fibo-group cung cấp MT5 Cent ,cTrader Zero Spread,MT5 NDD,cTrader NDD ,MT4 NDD No Commission,MT4 NDD,MT4 Fixed,MT4 Cent nền tảng giao dịch, sản phẩm giao dịch --.
















