简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
اردو
So sánh sàn giao dịch FXOpen , S.A.M. TRADE
So sánh để tìm sàn giao dịch phù hợp FXOpen hay S.A.M. TRADE ?
Trong bảng bên dưới, bạn có thể so sánh sàn FXOpen và S.A.M. TRADE để tìm sàn giao dịch phù hợp nhất cho nhu cầu giao dịch của mình.
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
Sàn giao dịch nào uy tín hơn?
So sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch dựa trên 4 yếu tố:
1.Giới thiệu thông tin sàn。
2.fxopen, sam-trade có chi phí giao dịch thấp hơn?
3.Sàn giao dịch nào an toàn hơn?
4.Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn?
Dựa trên bốn yếu tố này, chúng tôi so sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch. Chi tiết như sau:
Giới thiệu thông tin sàn
fxopen
| Tổng quan đánh giá nhanh FXOpen | |
| Thành lập năm | 2007 |
| Đăng ký tại | Cyprus |
| Được quy regul | CySEC |
| Các công cụ giao dịch | 700+, chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, cổ phiếu, tiền điện tử, ETFs |
| Tài khoản Demo | ✅ |
| Loại tài khoản | ECN |
| Giá trị ký quỹ tối thiểu | $/€300 |
| Đòn bẩy | Lên đến 1:30 |
| Spread EUR/USD | Dao động khoảng 0.2 pips |
| Nền tảng giao dịch | MT4/5, TickTrader, TradingView |
| Phí nạp tiền | ❌ |
| Phí rút tiền | Miễn phí cho Viisa/MasterCard và Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng, phí cho Chuyển khoản ngân hàng |
| Dịch vụ khách hàng | 9 giờ sáng - 8 giờ tối (Giờ Đông Âu) |
| Hỗ trợ trực tuyến | |
| Điện thoại: +357 25024000 | |
| Email: support@fxopen.eu | |
| Hạn chế vùng | Mỹ |
Thông tin về FXOpen
FXOpen là tên giao dịch của FXOpen EU Ltd, được ủy quyền và quy regul bởi Ủy ban Chứng khoán và Trao đổi Cyprus (CySEC) theo giấy phép số 194/13. FXOpen cung cấp giao dịch bán lẻ và chuyên nghiệp trên các thị trường có sẵn bao gồm chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, cổ phiếu, tiền điện tử và ETFs thông qua các nền tảng MT4, MT5, TickTrader và TradingView.

Ưu điểm & Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Được quy regul bởi CySEC | Không chấp nhận khách hàng Mỹ |
| Bảo vệ số dư âm | Không có sao chép giao dịch |
| Nhiều công cụ giao dịch có sẵn | Yêu cầu ký quỹ tối thiểu cao |
| Tài khoản Demo | Tính phí rút tiền |
| Nền tảng MT4 và MT5 | |
| Hỗ trợ trực tuyến qua chat |
FXOpen có uy tín không?
Có, FXOpen được quy định bởi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Síp (CySEC).
| Quốc gia được quy định | Quy định bởi | Thực thể được quy định | Loại giấy phép | Số giấy phép |
![]() | CySEC | FXOpen EU Ltd | Market Making (MM) | 194/13 |

Công cụ thị trường
Chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, cổ phiếu, tiền điện tử, ETF... FXOpen cho phép khách hàng truy cập hơn 700 thị trường giao dịch.
| Tài sản giao dịch | Khả dụng |
| Chỉ số | ✔ |
| Hàng hóa | ✔ |
| Ngoại hối | ✔ |
| Cổ phiếu | ✔ |
| Tiền điện tử | ✔ |
| ETFs | ✔ |
| Trái phiếu | ❌ |
| Tùy chọn | ❌ |
Tài khoản
FXOpen chỉ cung cấp một loại tài khoản - tài khoản giao dịch ECN, với yêu cầu gửi tiền tối thiểu là 300 USD hoặc EUR. Bạn có thể tìm thông tin chi tiết về các tính năng tài khoản trong bảng và ảnh chụp màn hình dưới đây:
| Tính năng tài khoản giao dịch ECN | |
| Gửi tiền tối thiểu | $/€300 |
| Đòn bẩy tối đa | 1:30 |
| Spread | Động từ 0 pip |
| Phí giao dịch | Từ $1.5 mỗi lot |
| Tài khoản Demo | ✔ |

Đòn bẩy
Đòn bẩy tối đa mà FXOpen cung cấp là 1:30. Quan trọng để nhớ rằng càng cao đòn bẩy, càng cao rủi ro mất vốn gửi. Việc sử dụng đòn bẩy có thể có lợi và có thể ngược lại.
Spread & Phí giao dịch
Spread EUR/USD dao động khoảng 0.2 pip. Nếu bạn quan tâm đến spread trên các công cụ giao dịch khác, bạn có thể tìm thông tin chi tiết về spread trên trang chủ của nó: https://fxopen.com/en-cy/

Về phí giao dịch, nếu số dư tài khoản của bạn dưới 1.000 đô la, phí giao dịch ngoại hối là 3,5 đô la mỗi lô, trong khi số dư tài khoản trên 250.000+ đô la là 1,5 đô la mỗi lô. Truy cập https://fxopen.com/en-cy/pricing/ để tìm thông tin cụ thể hơn về phí giao dịch trên các công cụ giao dịch khác.
| Tài khoản ECN - Phí giao dịch ngoại hối | |
| Số dư tài khoản | Phí giao dịch |
| Dưới 1.000 đô la | 3,5 đô la mỗi lô |
| 1.000 - 25.000 đô la | 2,5 đô la mỗi lô |
| 25.000 - 250.000 đô la | 1,8 đô la mỗi lô |
| Trên 250.000 đô la | 1,5 đô la mỗi lô |

Nền tảng giao dịch
Về nền tảng giao dịch, FXOpen cung cấp cho khách hàng của mình nhiều lựa chọn. Có các nền tảng công cộng như MT4/5 và TradingView đã phục vụ nhiều khách hàng trên toàn thế giới, cũng như nền tảng riêng của FXOpen là TickTrader.
Nếu bạn không muốn mất thời gian làm quen với một nền tảng mới, bạn có thể chọn MT4/5 và TradingView. Nhưng nền tảng riêng của FXOpen cung cấp tính tương thích tốt hơn với doanh nghiệp, vì chúng là các nền tảng được phát triển và tùy chỉnh đặc biệt. Quyết định là của bạn.
| Nền tảng giao dịch | Được hỗ trợ | Thiết bị có sẵn | Phù hợp cho |
| MT4 | ✔ | Windows, MacOS, Web, iOS, Android | Người mới bắt đầu |
| MT5 | ✔ | Windows, MacOS, Web, iOS, Android | Nhà giao dịch có kinh nghiệm |
| TickTrader | ✔ | MacOS, Windows, Linux, Web, iOS, Android | / |
| TradingView | ✔ | Windows, Web, iOS, Android | Người mới bắt đầu |


Nạp & Rút tiền
Về việc nạp và rút tiền, giống như nhiều sàn giao dịch tốt khác, FXOpen cung cấp một biểu mẫu chi tiết với thông tin quan trọng về phương thức thanh toán, đơn vị tiền tệ được chấp nhận, số tiền tối thiểu/tối đa, phí và thời gian xử lý. Các phương thức thanh toán khả thi là Chuyển khoản ngân hàng, Visa/MasterCard và Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng.
Nạp tiền
| Phương thức nạp tiền | Số tiền nạp tối thiểu | Số tiền nạp tối đa | Phí nạp tiền |
| Visa/MasterCard | 0,01 EUR, 1 USD | 1.000 EUR/USD | ❌ |
| Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng | 20.000 EUR/GBP | 50 EUR/GBP | ❌ |

Rút tiền
| Phương thức rút tiền | Số tiền rút tối thiểu | Số tiền rút tối đa | Phí rút tiền | Thời gian rút tiền |
| Chuyển khoản ngân hàng | 15 EUR, 30 USD, 15 GBP | Không giới hạn | 15 EUR, 30 USD, 15 GBP | 1-3 ngày làm việc |
| Visa/MasterCard | 1 EUR/USD | 1,000 EUR/USD | ❌ | 2-5 ngày làm việc |
| Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng | 10 EUR/GBP | 20,000 EUR/GBP | ❌ | / |
Ghi chú: Các biểu mẫu rút tiền nhận được trước 12:00 (GMT) sẽ được xử lý trong ngày làm việc. Nếu nhận được sau 12:00 (GMT) hoặc vào cuối tuần, chúng sẽ được xử lý vào ngày làm việc tiếp theo.


Hỗ trợ khách hàng
FXOpen không cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7. Thời gian dịch vụ khách hàng chỉ có sẵn từ 9 giờ sáng đến 8 giờ tối (giờ châu Âu Đông) qua trò chuyện trực tiếp, điện thoại và email. Bạn cũng có thể theo dõi FXOpen trên một số nền tảng truyền thông xã hội như YouTube, Facebook, X, Telegram, LinkedIn và Instagram.
| Thời gian dịch vụ | 9 giờ sáng - 8 giờ tối (giờ châu Âu Đông) |
| Trò chuyện trực tiếp | ✔ |
| Điện thoại | +357 25024000 |
| support@fxopen.eu | |
| Địa chỉ | 38 Spyrou Kyprianou Street, CCS BLDG - Office N101, 4154 Limassol, Cyprus |
| Mạng xã hội | YouTube, Facebook, X, Telegram, LinkedIn, Instagram |

sam-trade
Tổng quan Thông tin & Quy định
Samtrade FX được thành lập tại Saint Vincent và Grenadines vào năm 2015. Họ có sự hiện diện trong khu vực tại Vương quốc Anh, Úc, Malaysia, Indonesia, Thái Lan, Hồng Kông cũng như Thượng Hải. Nhà môi giới có hoạt động cốt lõi ở khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, nơi có trụ sở chính tại Malaysia. Hiện tại, nhà môi giới có hơn 50.000 khách hàng cá nhân và tổ chức. Samtrade FX được ủy quyền và quản lý bởi Ủy ban Chứng khoán và Đầu tư Úc (ASIC) với số AFSL 001281861.
Công cụ thị trường
Nhà môi giới cung cấp cho các nhà đầu tư các công cụ có thể giao dịch đối với ngoại hối (các cặp tiền tệ chính và phụ), các sản phẩm CFD và hàng hóa (vàng, bạc, dầu thô và khí đốt tự nhiên).
Tiền gửi tối thiểu
Để đáp ứng nhu cầu đầu tư của các nhà đầu tư khác nhau, công ty đã thiết lập năm loại tài khoản, cụ thể là Tiêu chuẩn (tiền gửi tối thiểu 10 đô la), Hồi giáo (tiền gửi tối thiểu 10 đô la), STP (tiền gửi tối thiểu 10 đô la), VIP (tiền gửi tối thiểu 10 đô la) và ECN (số tiền gửi tối thiểu là 100.000 USD).

Tận dụng
SAMTRADE FX cho phép các nhà giao dịch của mình sử dụng tỷ lệ đòn bẩy tối đa lên tới 1:200, được coi là cao.
Chênh lệch & Hoa hồng
Không tính phí hoa hồng cho tất cả các giao dịch tài khoản và phí hoa hồng được tính vào chênh lệch. Mức chênh lệch trung bình của các cặp tiền tệ chính là EURUSD 1,7-2,0 pip, GBP/USD2,4-2,6 pip, EUR/GBP 2,4-2,7 pip. Các sản phẩm CFD có mức chênh lệch trung bình thấp nhất đối với ASX200 (200AUD) 6 pip, mức chênh lệch trung bình đối với Vàng/USD là 30-42 cent, mức chênh lệch trung bình đối với BạcUSD 3,0-3,5 cent, chênh lệch giá dầu thô là 5 cent và khí đốt tự nhiên lây lan 5,0 xu.
Sàn giao dịch
Samtrade sử dụng nền tảng giao dịch MT4 hàng đầu thế giới. MT4 có thể hỗ trợ hơn 30 ngôn ngữ, với giao diện đơn giản, dễ hiểu. Các biểu đồ và nền tảng giao dịch được tích hợp liền mạch, có thể mở và theo dõi đồng thời số lượng bản đồ không giới hạn. Nền tảng này hỗ trợ cả điện thoại di động Apple và Android, cung cấp báo giá tức thì và thực hiện giao dịch nhanh chóng.
Nạp & Rút tiền
Nhà môi giới hỗ trợ chuyển khoản ngân hàng và các kênh Union Pay để gửi và rút tiền. Số tiền gửi và rút tối thiểu thông qua chuyển khoản ngân hàng là 20 USD, mất từ 1-4 ngày làm việc của ngân hàng để gửi hoặc rút tiền và khách hàng chịu chi phí. Số tiền gửi và rút tiền tối thiểu thông qua Union Pay là 20 USD hoặc số tiền tương đương. Khoản tiền gửi đến ngay lập tức sẽ mất 1-4 ngày làm việc để rút tiền và người dùng chịu tỷ giá hối đoái và phí chuyển khoản ngân hàng.
Hỗ trợ khách hàng
Samtrade FX tuyên bố sẽ trả lời các câu hỏi của khách hàng từ thứ Hai đến thứ Sáu (24/5) thông qua biểu mẫu liên hệ trên trang web của nhà môi giới. Họ cũng có một trang Facebook với tên 'Samtrade FX' cũng có thể xử lý các câu hỏi. Trò chuyện tức thời trên web chỉ có thể truy cập được bởi những khách hàng đã đăng ký. Thất vọng, không có số điện thoại liên lạc để liên hệ trực tiếp với môi giới
fxopen, sam-trade có chi phí giao dịch thấp hơn?
So sánh phí giao dịch giữa các sàn giao dịch bao gồm phí spread, phí hệ thống, phí không hoạt động.
Để so sánh chi phí giữa các sàn giao dịch fxopen và sam-trade, chúng tôi so sánh các loại phí chung đối với một tài khoản tiêu chuẩn. Tại fxopen, spread trung bình đối với cặp EUR/USD là from 0.0 pip, trong khi tại sam-trade là -- pip.
Sàn giao dịch nào an toàn nhất, fxopen, sam-trade?
Để xác định mức độ uy tín và an toàn của các sàn giao dịch, chúng tôi đánh giá dựa trên tiêu chí giấy phép mà sàn đang sở hữu cũng như mức độ uy tín của những giấy phép đó, ngoài ra tiêu chí về thời gian hoạt động cũng rất quan trọng, thông thường các sàn giao dịch hoạt động lâu năm có độ uy tín cao hơn các sàn mới thành lập.
fxopen được quản lý bởi Síp CYSEC,Vương quốc Anh FCA,New Zealand FSPR,Nước Úc ASIC. sam-trade được quản lý bởi Vanuatu VFSC,Nước Úc ASIC.
Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn fxopen, sam-trade?
Nền tảng giao dịch của các sàn được đánh giá thông qua quá trình đội ngũ WikiFX mở tài khoản real/live trên các sàn, tiến hành giao dịch thực và tổng kết lại các điều kiện mà sàn cung cấp. Điều này giúp WikiFX đưa ra những đánh giá chất lượng và toàn diện nhất có thể
fxopen cung cấp nền tảng giao dịch Elite ECN,Advanced ECN,Classic ECN,Basic, sản phẩm giao dịch --. sam-trade cung cấp Hồi giáo,ECN,VIP,Chuẩn nền tảng giao dịch, sản phẩm giao dịch --.







