简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
اردو
FXOpen 、Grand Capital 交易商比较(前端未翻译)
So sánh để tìm sàn giao dịch phù hợp FXOpen hay Grand Capital ?
在下表中,您可以并排比较 FXOpen 、 Grand Capital 的功能,以确定最适合您的交易需求。(前端未翻译)
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Khiếu nại liên quan
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Khiếu nại liên quan
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
EURUSD: 2.8
XAUUSD: -109.9
Long: -17.39
Short: 1.87
Long: -70.04
Short: 5
Sàn giao dịch nào uy tín hơn?
So sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch dựa trên 4 yếu tố:
1.Giới thiệu thông tin sàn。
2.fxopen, grand-capital có chi phí giao dịch thấp hơn?
3.Sàn giao dịch nào an toàn hơn?
4.Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn?
Dựa trên bốn yếu tố này, chúng tôi so sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch. Chi tiết như sau:
Giới thiệu thông tin sàn
fxopen
| Tổng quan đánh giá nhanh FXOpen | |
| Thành lập năm | 2007 |
| Đăng ký tại | Cyprus |
| Được quy regul | CySEC |
| Các công cụ giao dịch | 700+, chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, cổ phiếu, tiền điện tử, ETFs |
| Tài khoản Demo | ✅ |
| Loại tài khoản | ECN |
| Giá trị ký quỹ tối thiểu | $/€300 |
| Đòn bẩy | Lên đến 1:30 |
| Spread EUR/USD | Dao động khoảng 0.2 pips |
| Nền tảng giao dịch | MT4/5, TickTrader, TradingView |
| Phí nạp tiền | ❌ |
| Phí rút tiền | Miễn phí cho Viisa/MasterCard và Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng, phí cho Chuyển khoản ngân hàng |
| Dịch vụ khách hàng | 9 giờ sáng - 8 giờ tối (Giờ Đông Âu) |
| Hỗ trợ trực tuyến | |
| Điện thoại: +357 25024000 | |
| Email: support@fxopen.eu | |
| Hạn chế vùng | Mỹ |
Thông tin về FXOpen
FXOpen là tên giao dịch của FXOpen EU Ltd, được ủy quyền và quy regul bởi Ủy ban Chứng khoán và Trao đổi Cyprus (CySEC) theo giấy phép số 194/13. FXOpen cung cấp giao dịch bán lẻ và chuyên nghiệp trên các thị trường có sẵn bao gồm chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, cổ phiếu, tiền điện tử và ETFs thông qua các nền tảng MT4, MT5, TickTrader và TradingView.

Ưu điểm & Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Được quy regul bởi CySEC | Không chấp nhận khách hàng Mỹ |
| Bảo vệ số dư âm | Không có sao chép giao dịch |
| Nhiều công cụ giao dịch có sẵn | Yêu cầu ký quỹ tối thiểu cao |
| Tài khoản Demo | Tính phí rút tiền |
| Nền tảng MT4 và MT5 | |
| Hỗ trợ trực tuyến qua chat |
FXOpen có uy tín không?
Có, FXOpen được quy định bởi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Síp (CySEC).
| Quốc gia được quy định | Quy định bởi | Thực thể được quy định | Loại giấy phép | Số giấy phép |
![]() | CySEC | FXOpen EU Ltd | Market Making (MM) | 194/13 |

Công cụ thị trường
Chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, cổ phiếu, tiền điện tử, ETF... FXOpen cho phép khách hàng truy cập hơn 700 thị trường giao dịch.
| Tài sản giao dịch | Khả dụng |
| Chỉ số | ✔ |
| Hàng hóa | ✔ |
| Ngoại hối | ✔ |
| Cổ phiếu | ✔ |
| Tiền điện tử | ✔ |
| ETFs | ✔ |
| Trái phiếu | ❌ |
| Tùy chọn | ❌ |
Tài khoản
FXOpen chỉ cung cấp một loại tài khoản - tài khoản giao dịch ECN, với yêu cầu gửi tiền tối thiểu là 300 USD hoặc EUR. Bạn có thể tìm thông tin chi tiết về các tính năng tài khoản trong bảng và ảnh chụp màn hình dưới đây:
| Tính năng tài khoản giao dịch ECN | |
| Gửi tiền tối thiểu | $/€300 |
| Đòn bẩy tối đa | 1:30 |
| Spread | Động từ 0 pip |
| Phí giao dịch | Từ $1.5 mỗi lot |
| Tài khoản Demo | ✔ |

Đòn bẩy
Đòn bẩy tối đa mà FXOpen cung cấp là 1:30. Quan trọng để nhớ rằng càng cao đòn bẩy, càng cao rủi ro mất vốn gửi. Việc sử dụng đòn bẩy có thể có lợi và có thể ngược lại.
Spread & Phí giao dịch
Spread EUR/USD dao động khoảng 0.2 pip. Nếu bạn quan tâm đến spread trên các công cụ giao dịch khác, bạn có thể tìm thông tin chi tiết về spread trên trang chủ của nó: https://fxopen.com/en-cy/

Về phí giao dịch, nếu số dư tài khoản của bạn dưới 1.000 đô la, phí giao dịch ngoại hối là 3,5 đô la mỗi lô, trong khi số dư tài khoản trên 250.000+ đô la là 1,5 đô la mỗi lô. Truy cập https://fxopen.com/en-cy/pricing/ để tìm thông tin cụ thể hơn về phí giao dịch trên các công cụ giao dịch khác.
| Tài khoản ECN - Phí giao dịch ngoại hối | |
| Số dư tài khoản | Phí giao dịch |
| Dưới 1.000 đô la | 3,5 đô la mỗi lô |
| 1.000 - 25.000 đô la | 2,5 đô la mỗi lô |
| 25.000 - 250.000 đô la | 1,8 đô la mỗi lô |
| Trên 250.000 đô la | 1,5 đô la mỗi lô |

Nền tảng giao dịch
Về nền tảng giao dịch, FXOpen cung cấp cho khách hàng của mình nhiều lựa chọn. Có các nền tảng công cộng như MT4/5 và TradingView đã phục vụ nhiều khách hàng trên toàn thế giới, cũng như nền tảng riêng của FXOpen là TickTrader.
Nếu bạn không muốn mất thời gian làm quen với một nền tảng mới, bạn có thể chọn MT4/5 và TradingView. Nhưng nền tảng riêng của FXOpen cung cấp tính tương thích tốt hơn với doanh nghiệp, vì chúng là các nền tảng được phát triển và tùy chỉnh đặc biệt. Quyết định là của bạn.
| Nền tảng giao dịch | Được hỗ trợ | Thiết bị có sẵn | Phù hợp cho |
| MT4 | ✔ | Windows, MacOS, Web, iOS, Android | Người mới bắt đầu |
| MT5 | ✔ | Windows, MacOS, Web, iOS, Android | Nhà giao dịch có kinh nghiệm |
| TickTrader | ✔ | MacOS, Windows, Linux, Web, iOS, Android | / |
| TradingView | ✔ | Windows, Web, iOS, Android | Người mới bắt đầu |


Nạp & Rút tiền
Về việc nạp và rút tiền, giống như nhiều sàn giao dịch tốt khác, FXOpen cung cấp một biểu mẫu chi tiết với thông tin quan trọng về phương thức thanh toán, đơn vị tiền tệ được chấp nhận, số tiền tối thiểu/tối đa, phí và thời gian xử lý. Các phương thức thanh toán khả thi là Chuyển khoản ngân hàng, Visa/MasterCard và Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng.
Nạp tiền
| Phương thức nạp tiền | Số tiền nạp tối thiểu | Số tiền nạp tối đa | Phí nạp tiền |
| Visa/MasterCard | 0,01 EUR, 1 USD | 1.000 EUR/USD | ❌ |
| Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng | 20.000 EUR/GBP | 50 EUR/GBP | ❌ |

Rút tiền
| Phương thức rút tiền | Số tiền rút tối thiểu | Số tiền rút tối đa | Phí rút tiền | Thời gian rút tiền |
| Chuyển khoản ngân hàng | 15 EUR, 30 USD, 15 GBP | Không giới hạn | 15 EUR, 30 USD, 15 GBP | 1-3 ngày làm việc |
| Visa/MasterCard | 1 EUR/USD | 1,000 EUR/USD | ❌ | 2-5 ngày làm việc |
| Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng | 10 EUR/GBP | 20,000 EUR/GBP | ❌ | / |
Ghi chú: Các biểu mẫu rút tiền nhận được trước 12:00 (GMT) sẽ được xử lý trong ngày làm việc. Nếu nhận được sau 12:00 (GMT) hoặc vào cuối tuần, chúng sẽ được xử lý vào ngày làm việc tiếp theo.


Hỗ trợ khách hàng
FXOpen không cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7. Thời gian dịch vụ khách hàng chỉ có sẵn từ 9 giờ sáng đến 8 giờ tối (giờ châu Âu Đông) qua trò chuyện trực tiếp, điện thoại và email. Bạn cũng có thể theo dõi FXOpen trên một số nền tảng truyền thông xã hội như YouTube, Facebook, X, Telegram, LinkedIn và Instagram.
| Thời gian dịch vụ | 9 giờ sáng - 8 giờ tối (giờ châu Âu Đông) |
| Trò chuyện trực tiếp | ✔ |
| Điện thoại | +357 25024000 |
| support@fxopen.eu | |
| Địa chỉ | 38 Spyrou Kyprianou Street, CCS BLDG - Office N101, 4154 Limassol, Cyprus |
| Mạng xã hội | YouTube, Facebook, X, Telegram, LinkedIn, Instagram |

grand-capital
| Grand Capital Tóm tắt đánh giá | |
| Thành lập | 2019-04-10 |
| Quốc gia/ Vùng đăng ký | Vương quốc Anh |
| Quy định | Bản sao đáng ngờ |
| Công cụ thị trường | Chứng khoán và Sản phẩm thu nhập cố định |
| Nền tảng giao dịch | Nhiều loại nền tảng giao dịch (Desktop và Mobile) |
| Hỗ trợ khách hàng | Điện thoại: +852 3891 9888 |
| Fax: +852 2529 2899 | |
| Email: cs@grandch.com | |
Thông tin về Grand Capital
Grand Capital Holdings Limited là một công ty dịch vụ tài chính có trụ sở tại Hồng Kông. Công ty con trực thuộc hoàn toàn của nó, Grand Capital Securities Limited, cung cấp dịch vụ thực hiện và tư vấn cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức thông qua các phòng giao dịch, quản lý tài sản, quản lý tài sản và các bộ phận kinh doanh tổ chức. Nhà đầu tư có thể dễ dàng truy cập 23 thị trường giao dịch trên toàn thế giới thông qua các nền tảng giao dịch trên máy tính để bàn, di động và trên web của công ty.
Ưu điểm và Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Tiếp cận thị trường toàn cầu | Bản sao đáng ngờ |
| Tiện lợi của giao dịch đa nền tảng | Thông tin phí không rõ ràng |
| Kinh doanh đa dạng |
Grand Capital có đáng tin cậy không?
Sự đáng tin cậy của Grand Capital đang bị nghi ngờ. Mặc dù công ty tuyên bố được quy định bởi Cơ quan Quản lý Hồng Kông và khẳng định rằng nó sở hữu các giấy phép liên quan do Ủy ban Chứng khoán và Tương lai Hồng Kông (SFC) cấp, nhưng nó bị nghi ngờ là một công ty sao chép, và không có bằng chứng thực tế nào để chứng minh các giấy phép hợp pháp của nó.


Tôi có thể giao dịch gì trên Grand Capital?
Grand Capital cung cấp các sản phẩm chứng khoán, cho phép giao dịch các cổ phiếu niêm yết trong hơn 20 quốc gia trên toàn thế giới. Nó cũng bao gồm các sản phẩm như ETFs (Quỹ giao dịch), REITs (Quỹ đầu tư Bất động sản), giấy phép tương lai và CBBCs (Hợp đồng gọi Bull-Bear). Dịch vụ giao dịch cho các sản phẩm thu nhập cố định, chẳng hạn như các loại trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp, trái phiếu đánh giá đầu tư và trái phiếu có lợi suất cao, cũng như trái phiếu đa ngoại tệ, cũng có thể được thực hiện.
| Sản phẩm có thể giao dịch | Được hỗ trợ |
| Chứng khoán | ✔ |
| Thu nhập cố định | ✔ |
Loại tài khoản
Phân loại theo thực thể chủ tài khoản, Grand Capital cung cấp các tài khoản cá nhân, tài khoản chung và tài khoản doanh nghiệp. Phân loại theo loại hình kinh doanh, tài khoản chứng khoán của Grand Capital được chia thành tài khoản tiền mặt và tài khoản ký quỹ. Trong tài khoản tiền mặt, giao dịch được tiến hành bằng tiền của chủ tài khoản. Tuy nhiên, tài khoản ký quỹ cho phép giao dịch với tiền vay, tăng cường đòn bẩy đầu tư nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao hơn.
Ngoài ra, còn có các tài khoản quản lý tài sản tập trung vào quản lý tài sản chuyên nghiệp, cũng như các tài khoản ngân hàng riêng tư cung cấp dịch vụ tài chính tùy chỉnh cho khách hàng có giá trị ròng cao.
Đòn bẩy
Grand Capital cung cấp giao dịch ký quỹ, có nghĩa là nhà đầu tư có thể giao dịch với đòn bẩy. Đòn bẩy có thể làm tăng lợi nhuận đầu tư, nhưng đồng thời cũng làm tăng rủi ro. Tuy nhiên, Grand Capital chưa chỉ rõ chi tiết về đòn bẩy.
Nền tảng giao dịch
Công ty cung cấp nhiều loại nền tảng giao dịch, bao gồm phiên bản trên máy tính, phiên bản trên điện thoại di động (có thể tải từ Play Store và App Store), cũng như phiên bản trên web. Những nền tảng này được trang bị các chức năng như kiểm tra số dư tài khoản và thông tin vị trí, giúp nhà đầu tư theo dõi tình trạng đầu tư của mình bất kỳ lúc nào.
fxopen, grand-capital có chi phí giao dịch thấp hơn?
So sánh phí giao dịch giữa các sàn giao dịch bao gồm phí spread, phí hệ thống, phí không hoạt động.
Để so sánh chi phí giữa các sàn giao dịch fxopen và grand-capital, chúng tôi so sánh các loại phí chung đối với một tài khoản tiêu chuẩn. Tại fxopen, spread trung bình đối với cặp EUR/USD là from 0.0 pip, trong khi tại grand-capital là -- pip.
Sàn giao dịch nào an toàn nhất, fxopen, grand-capital?
Để xác định mức độ uy tín và an toàn của các sàn giao dịch, chúng tôi đánh giá dựa trên tiêu chí giấy phép mà sàn đang sở hữu cũng như mức độ uy tín của những giấy phép đó, ngoài ra tiêu chí về thời gian hoạt động cũng rất quan trọng, thông thường các sàn giao dịch hoạt động lâu năm có độ uy tín cao hơn các sàn mới thành lập.
fxopen được quản lý bởi Síp CYSEC,Vương quốc Anh FCA,New Zealand FSPR,Nước Úc ASIC. grand-capital được quản lý bởi Hong Kong SFC.
Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn fxopen, grand-capital?
Nền tảng giao dịch của các sàn được đánh giá thông qua quá trình đội ngũ WikiFX mở tài khoản real/live trên các sàn, tiến hành giao dịch thực và tổng kết lại các điều kiện mà sàn cung cấp. Điều này giúp WikiFX đưa ra những đánh giá chất lượng và toàn diện nhất có thể
fxopen cung cấp nền tảng giao dịch Elite ECN,Advanced ECN,Classic ECN,Basic, sản phẩm giao dịch --. grand-capital cung cấp -- nền tảng giao dịch, sản phẩm giao dịch --.



