简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
اردو
FBS 、FXOpen 交易商比较(前端未翻译)
So sánh để tìm sàn giao dịch phù hợp FBS hay FXOpen ?
在下表中,您可以并排比较 FBS 、 FXOpen 的功能,以确定最适合您的交易需求。(前端未翻译)
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (EURUSD)
- Chi phí trung bình giao dịch
- (XAUUSD)
EURUSD: 0.7
XAUUSD: 0.8
Long: -5.46
Short: 3.07
Long: -66.02
Short: 24.91
Sàn giao dịch nào uy tín hơn?
So sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch dựa trên 4 yếu tố:
1.Giới thiệu thông tin sàn。
2.fbs, fxopen có chi phí giao dịch thấp hơn?
3.Sàn giao dịch nào an toàn hơn?
4.Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn?
Dựa trên bốn yếu tố này, chúng tôi so sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch. Chi tiết như sau:
Giới thiệu thông tin sàn
fbs
| Tổng quan đánh giá nhanh FBS | |
| Thành lập | 1995 |
| Quốc gia/ Vùng đăng ký | Belize |
| Quy định | ASIC, CySEC, FSC (Offshore) |
| Công cụ thị trường | 550+, cặp tiền tệ, kim loại, năng lượng, chỉ số, cổ phiếu |
| Tài khoản Demo | ✅ |
| Yêu cầu tiền gửi tối thiểu | $5 |
| Đòn bẩy | Lên đến 1:3000 |
| Spread EUR/USD | Dao động khoảng 0.9 pips |
| Nền tảng giao dịch | Ứng dụng FBS, MT4, MT5 |
| Phương thức thanh toán | Visa, MasterCard, Sticpay, v.v. (thay đổi theo khu vực) |
| Hỗ trợ khách hàng | Trò chuyện trực tuyến 24/7, gọi lại, Trung tâm Trợ giúp |
| Hạn chế khu vực | Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh, Israel, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Myanmar |
Thông tin về FBS
FBS là một nhà môi giới được quy định cung cấp hơn 550 công cụ giao dịch, bao gồm cặp tiền tệ, kim loại, năng lượng, chỉ số và cổ phiếu với đòn bẩy lên đến 1:3000, spread từ 0.0 pips và hoa hồng từ 0% thông qua ứng dụng FBS, nền tảng giao dịch MT4 và MT5. Yêu cầu tiền gửi tối thiểu chỉ là $5.

Ưu điểm và Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Được quy định bởi ASIC và CySEC | Giấy phép FSC ngoại khơi |
| Nhiều tài sản giao dịch | Hạn chế khu vực |
| Đòn bẩy lên đến 1:3000 | |
| Có sẵn MT4/MT5 | |
| Yêu cầu tiền gửi tối thiểu thấp | |
| Hỗ trợ khách hàng đa kênh 24/7 |
FBS có đáng tin cậy không?
Có. FBS được quy định bởi ASIC tại Úc và CySEC tại Síp, và được quy định ngoại khơi bởi FSC tại Belize. Các nhà môi giới được quy định an toàn hơn so với những nhà môi giới không được quy định, nhưng đầu tư không thể tránh khỏi rủi ro.
| Quốc gia được quy định | Quy định bởi | Tình trạng hiện tại | Thực thể được quy định | Loại giấy phép | Số giấy phép |
![]() | Australia Securities & Investment Commission (ASIC) | Được quy định | Intelligent Financial Markets Pty Ltd | Market Making (MM) | 000426359 |
![]() | Cyprus Securities and Exchange Commission (CySEC) | Được quy định | Tradestone Ltd | Market Making (MM) | 331/17 |
![]() | Financial Services Commission (FSC) | Được quy định ngoại khơi | FBS Markets Inc. | Retail Forex License | 000102/460 |




Tôi có thể giao dịch gì trên FBS?
Các nhà giao dịch có thể đầu tư vào hơn 550 công cụ giao dịch, bao gồm các cặp tiền tệ, kim loại, năng lượng, chỉ số và cổ phiếu.
| Công cụ giao dịch | Được hỗ trợ |
| Cặp tiền tệ | ✔ |
| Kim loại | ✔ |
| Năng lượng | ✔ |
| Chỉ số | ✔ |
| Cổ phiếu | ✔ |
| Đồng tiền mã hóa | ❌ |
| Trái phiếu | ❌ |
| Tùy chọn | ❌ |
| ETFs | ❌ |

Đòn bẩy
Đòn bẩy tối đa được giới hạn tại 1:3000. Quan trọng để nhớ rằng càng cao đòn bẩy, rủi ro mất vốn gửi càng cao. Việc sử dụng đòn bẩy có thể có lợi và có thể ngược lại.
Spread và Phí giao dịch
FBS cung cấp spread động từ 0.7 pips và không tính phí giao dịch.
Nền tảng giao dịch
FBS có nền tảng giao dịch MT4 và MT5 uy tín, được ưa chuộng bởi các nhà giao dịch từ mới vào nghề đến chuyên nghiệp, và FBS cũng cung cấp nền tảng giao dịch độc quyền FBS app.
| Nền tảng giao dịch | Hỗ trợ | Thiết bị hỗ trợ | Phù hợp cho |
| FBS app | ✔ | iOS, Android | / |
| MT4 | ✔ | iOS, Android, macOS, Windows | Người mới bắt đầu |
| MT5 | ✔ | iOS, Android, macOS, Windows | Nhà giao dịch có kinh nghiệm |

Nạp và Rút tiền
FBS cho biết chấp nhận hơn 200 phương thức thanh toán, như VISA, Mastercard, Sticpay, v.v. (thay đổi theo khu vực). Số tiền nạp tối thiểu là $5, và không tính phí giao dịch.

fxopen
| Tổng quan đánh giá nhanh FXOpen | |
| Thành lập năm | 2007 |
| Đăng ký tại | Cyprus |
| Được quy regul | CySEC |
| Các công cụ giao dịch | 700+, chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, cổ phiếu, tiền điện tử, ETFs |
| Tài khoản Demo | ✅ |
| Loại tài khoản | ECN |
| Giá trị ký quỹ tối thiểu | $/€300 |
| Đòn bẩy | Lên đến 1:30 |
| Spread EUR/USD | Dao động khoảng 0.2 pips |
| Nền tảng giao dịch | MT4/5, TickTrader, TradingView |
| Phí nạp tiền | ❌ |
| Phí rút tiền | Miễn phí cho Viisa/MasterCard và Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng, phí cho Chuyển khoản ngân hàng |
| Dịch vụ khách hàng | 9 giờ sáng - 8 giờ tối (Giờ Đông Âu) |
| Hỗ trợ trực tuyến | |
| Điện thoại: +357 25024000 | |
| Email: support@fxopen.eu | |
| Hạn chế vùng | Mỹ |
Thông tin về FXOpen
FXOpen là tên giao dịch của FXOpen EU Ltd, được ủy quyền và quy regul bởi Ủy ban Chứng khoán và Trao đổi Cyprus (CySEC) theo giấy phép số 194/13. FXOpen cung cấp giao dịch bán lẻ và chuyên nghiệp trên các thị trường có sẵn bao gồm chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, cổ phiếu, tiền điện tử và ETFs thông qua các nền tảng MT4, MT5, TickTrader và TradingView.

Ưu điểm & Nhược điểm
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Được quy regul bởi CySEC | Không chấp nhận khách hàng Mỹ |
| Bảo vệ số dư âm | Không có sao chép giao dịch |
| Nhiều công cụ giao dịch có sẵn | Yêu cầu ký quỹ tối thiểu cao |
| Tài khoản Demo | Tính phí rút tiền |
| Nền tảng MT4 và MT5 | |
| Hỗ trợ trực tuyến qua chat |
FXOpen có uy tín không?
Có, FXOpen được quy định bởi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Síp (CySEC).
| Quốc gia được quy định | Quy định bởi | Thực thể được quy định | Loại giấy phép | Số giấy phép |
![]() | CySEC | FXOpen EU Ltd | Market Making (MM) | 194/13 |

Công cụ thị trường
Chỉ số, hàng hóa, ngoại hối, cổ phiếu, tiền điện tử, ETF... FXOpen cho phép khách hàng truy cập hơn 700 thị trường giao dịch.
| Tài sản giao dịch | Khả dụng |
| Chỉ số | ✔ |
| Hàng hóa | ✔ |
| Ngoại hối | ✔ |
| Cổ phiếu | ✔ |
| Tiền điện tử | ✔ |
| ETFs | ✔ |
| Trái phiếu | ❌ |
| Tùy chọn | ❌ |
Tài khoản
FXOpen chỉ cung cấp một loại tài khoản - tài khoản giao dịch ECN, với yêu cầu gửi tiền tối thiểu là 300 USD hoặc EUR. Bạn có thể tìm thông tin chi tiết về các tính năng tài khoản trong bảng và ảnh chụp màn hình dưới đây:
| Tính năng tài khoản giao dịch ECN | |
| Gửi tiền tối thiểu | $/€300 |
| Đòn bẩy tối đa | 1:30 |
| Spread | Động từ 0 pip |
| Phí giao dịch | Từ $1.5 mỗi lot |
| Tài khoản Demo | ✔ |

Đòn bẩy
Đòn bẩy tối đa mà FXOpen cung cấp là 1:30. Quan trọng để nhớ rằng càng cao đòn bẩy, càng cao rủi ro mất vốn gửi. Việc sử dụng đòn bẩy có thể có lợi và có thể ngược lại.
Spread & Phí giao dịch
Spread EUR/USD dao động khoảng 0.2 pip. Nếu bạn quan tâm đến spread trên các công cụ giao dịch khác, bạn có thể tìm thông tin chi tiết về spread trên trang chủ của nó: https://fxopen.com/en-cy/

Về phí giao dịch, nếu số dư tài khoản của bạn dưới 1.000 đô la, phí giao dịch ngoại hối là 3,5 đô la mỗi lô, trong khi số dư tài khoản trên 250.000+ đô la là 1,5 đô la mỗi lô. Truy cập https://fxopen.com/en-cy/pricing/ để tìm thông tin cụ thể hơn về phí giao dịch trên các công cụ giao dịch khác.
| Tài khoản ECN - Phí giao dịch ngoại hối | |
| Số dư tài khoản | Phí giao dịch |
| Dưới 1.000 đô la | 3,5 đô la mỗi lô |
| 1.000 - 25.000 đô la | 2,5 đô la mỗi lô |
| 25.000 - 250.000 đô la | 1,8 đô la mỗi lô |
| Trên 250.000 đô la | 1,5 đô la mỗi lô |

Nền tảng giao dịch
Về nền tảng giao dịch, FXOpen cung cấp cho khách hàng của mình nhiều lựa chọn. Có các nền tảng công cộng như MT4/5 và TradingView đã phục vụ nhiều khách hàng trên toàn thế giới, cũng như nền tảng riêng của FXOpen là TickTrader.
Nếu bạn không muốn mất thời gian làm quen với một nền tảng mới, bạn có thể chọn MT4/5 và TradingView. Nhưng nền tảng riêng của FXOpen cung cấp tính tương thích tốt hơn với doanh nghiệp, vì chúng là các nền tảng được phát triển và tùy chỉnh đặc biệt. Quyết định là của bạn.
| Nền tảng giao dịch | Được hỗ trợ | Thiết bị có sẵn | Phù hợp cho |
| MT4 | ✔ | Windows, MacOS, Web, iOS, Android | Người mới bắt đầu |
| MT5 | ✔ | Windows, MacOS, Web, iOS, Android | Nhà giao dịch có kinh nghiệm |
| TickTrader | ✔ | MacOS, Windows, Linux, Web, iOS, Android | / |
| TradingView | ✔ | Windows, Web, iOS, Android | Người mới bắt đầu |


Nạp & Rút tiền
Về việc nạp và rút tiền, giống như nhiều sàn giao dịch tốt khác, FXOpen cung cấp một biểu mẫu chi tiết với thông tin quan trọng về phương thức thanh toán, đơn vị tiền tệ được chấp nhận, số tiền tối thiểu/tối đa, phí và thời gian xử lý. Các phương thức thanh toán khả thi là Chuyển khoản ngân hàng, Visa/MasterCard và Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng.
Nạp tiền
| Phương thức nạp tiền | Số tiền nạp tối thiểu | Số tiền nạp tối đa | Phí nạp tiền |
| Visa/MasterCard | 0,01 EUR, 1 USD | 1.000 EUR/USD | ❌ |
| Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng | 20.000 EUR/GBP | 50 EUR/GBP | ❌ |

Rút tiền
| Phương thức rút tiền | Số tiền rút tối thiểu | Số tiền rút tối đa | Phí rút tiền | Thời gian rút tiền |
| Chuyển khoản ngân hàng | 15 EUR, 30 USD, 15 GBP | Không giới hạn | 15 EUR, 30 USD, 15 GBP | 1-3 ngày làm việc |
| Visa/MasterCard | 1 EUR/USD | 1,000 EUR/USD | ❌ | 2-5 ngày làm việc |
| Chuyển khoản ngân hàng dễ dàng | 10 EUR/GBP | 20,000 EUR/GBP | ❌ | / |
Ghi chú: Các biểu mẫu rút tiền nhận được trước 12:00 (GMT) sẽ được xử lý trong ngày làm việc. Nếu nhận được sau 12:00 (GMT) hoặc vào cuối tuần, chúng sẽ được xử lý vào ngày làm việc tiếp theo.


Hỗ trợ khách hàng
FXOpen không cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7. Thời gian dịch vụ khách hàng chỉ có sẵn từ 9 giờ sáng đến 8 giờ tối (giờ châu Âu Đông) qua trò chuyện trực tiếp, điện thoại và email. Bạn cũng có thể theo dõi FXOpen trên một số nền tảng truyền thông xã hội như YouTube, Facebook, X, Telegram, LinkedIn và Instagram.
| Thời gian dịch vụ | 9 giờ sáng - 8 giờ tối (giờ châu Âu Đông) |
| Trò chuyện trực tiếp | ✔ |
| Điện thoại | +357 25024000 |
| support@fxopen.eu | |
| Địa chỉ | 38 Spyrou Kyprianou Street, CCS BLDG - Office N101, 4154 Limassol, Cyprus |
| Mạng xã hội | YouTube, Facebook, X, Telegram, LinkedIn, Instagram |

fbs, fxopen có chi phí giao dịch thấp hơn?
So sánh phí giao dịch giữa các sàn giao dịch bao gồm phí spread, phí hệ thống, phí không hoạt động.
Để so sánh chi phí giữa các sàn giao dịch fbs và fxopen, chúng tôi so sánh các loại phí chung đối với một tài khoản tiêu chuẩn. Tại fbs, spread trung bình đối với cặp EUR/USD là from 0.7 pip, trong khi tại fxopen là from 0.0 pip.
Sàn giao dịch nào an toàn nhất, fbs, fxopen?
Để xác định mức độ uy tín và an toàn của các sàn giao dịch, chúng tôi đánh giá dựa trên tiêu chí giấy phép mà sàn đang sở hữu cũng như mức độ uy tín của những giấy phép đó, ngoài ra tiêu chí về thời gian hoạt động cũng rất quan trọng, thông thường các sàn giao dịch hoạt động lâu năm có độ uy tín cao hơn các sàn mới thành lập.
fbs được quản lý bởi Nước Úc ASIC,Síp CYSEC. fxopen được quản lý bởi Síp CYSEC,Vương quốc Anh FCA,New Zealand FSPR,Nước Úc ASIC.
Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn fbs, fxopen?
Nền tảng giao dịch của các sàn được đánh giá thông qua quá trình đội ngũ WikiFX mở tài khoản real/live trên các sàn, tiến hành giao dịch thực và tổng kết lại các điều kiện mà sàn cung cấp. Điều này giúp WikiFX đưa ra những đánh giá chất lượng và toàn diện nhất có thể
fbs cung cấp nền tảng giao dịch Standard,Ultra, sản phẩm giao dịch --. fxopen cung cấp Elite ECN,Advanced ECN,Classic ECN,Basic nền tảng giao dịch, sản phẩm giao dịch --.













