简体中文
繁體中文
English
Pусский
日本語
ภาษาไทย
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
Español
हिन्दी
Filippiiniläinen
Français
Deutsch
Português
Türkçe
한국어
العربية
اردو
AVATRADE 、LMAX GROUP 交易商比较(前端未翻译)
So sánh để tìm sàn giao dịch phù hợp AVATRADE hay LMAX GROUP ?
在下表中,您可以并排比较 AVATRADE 、 LMAX GROUP 的功能,以确定最适合您的交易需求。(前端未翻译)
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Đánh giá
- Thông tin cơ bản
- Điều kiện giao dịch
- Thông tin tài khoản
- Tin tức liên quan
- Khiếu nại liên quan
- Chi phí trung bình giao dịch (USD/Lot)
- Phí qua đêm trung bình (USD/Lot)
EURUSD:-1.8
EURUSD:-15.5
EURUSD:1.08
XAUUSD:17.62
EURUSD: -3.03 ~ 0.34
XAUUSD: -5.54 ~ 0.32
--
XAUUSD:33.86
EURUSD: -9.63 ~ 1.07
XAUUSD: -79.01 ~ 29.59
Sàn giao dịch nào uy tín hơn?
So sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch dựa trên 4 yếu tố:
1.Giới thiệu thông tin sàn。
2.ava-trade, lmax-global có chi phí giao dịch thấp hơn?
3.Sàn giao dịch nào an toàn hơn?
4.Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn?
Dựa trên bốn yếu tố này, chúng tôi so sánh mức độ uy tín của các sàn giao dịch. Chi tiết như sau:
Giới thiệu thông tin sàn
ava-trade
| Tổng quan đánh giá nhanh AvaTrade | |
| Thành lập | 2006 |
| Trụ sở chính | Dublin, Ireland |
| Quy định | ASIC, FSA, FFAJ, ADGM, CBI, FSCA |
| Tài sản có thể giao dịch | Forex, chỉ số, hàng hóa, crypto CFD, cổ phiếu, ETF, trái phiếu, tùy chọn FX |
| Tài khoản Demo | ✅ |
| Tài khoản Hồi giáo | ✅ |
| Yêu cầu tiền gửi tối thiểu | $100 |
| Đòn bẩy | Lên đến 1:30 (cá nhân)/1:400 (chuyên nghiệp) |
| Spread EUR/USD | 0.9 pips |
| Nền tảng giao dịch | AvaTrade Mobile App, WebTrader, AvaSocial, AvaOptions, MT4, MT5, DupliTrade |
| Phương thức thanh toán | MasterCard, Visa, PayPal, Skrill, Neteller, Wire Transfer, Perfect Money, Boleto |
| Phí không hoạt động | $/€/£50 sau 3 tháng liên tiếp không sử dụng |
| Hỗ trợ khách hàng | Trò chuyện trực tiếp, biểu mẫu liên hệ, WhatsApp: +447520644093, điện thoại (thay đổi theo khu vực) |
Thông tin Avatrade
Avatrade là một sàn môi giới ngoại hối và CFD trực tuyến được thành lập vào năm 2006. Công ty có trụ sở chính tại Dublin, Ireland và được quy định bởi một số cơ quan tài chính trên toàn thế giới, bao gồm ASIC, FSA, FFAJ, ADGM, CBI và FSCA.
Là một sàn môi giới làm thị trường, Avatrade cung cấp một loạt các tài sản có thể giao dịch bao gồm ngoại hối, chỉ số, hàng hóa, crypto CFD, cổ phiếu, ETF, trái phiếu và tùy chọn FX. Sàn môi giới cung cấp cho khách hàng truy cập vào nhiều nền tảng giao dịch, bao gồm AvaTrade Mobile App, WebTrader, AvaSocial, AvaOptions, MT4, MT5 và DupliTrade.

Ưu điểm & Nhược điểm của Avatrade
Khi chọn một sàn môi giới, quan trọng để cân nhắc kỹ lưỡng ưu điểm và nhược điểm để xác định xem sàn nào phù hợp với bạn.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Được quy định bởi các cơ quan tài chính uy tín | Tùy chọn tài khoản duy nhất |
| Spread cạnh tranh | Phí không hoạt động và phí quản trị |
| Nhiều nền tảng giao dịch | |
| Tài liệu giáo dục phong phú và miễn phí | |
| Truy cập vào các công cụ và tính năng giao dịch tiên tiến | |
| Ít hoặc không có slippage trong thời gian biến động cao | |
| Cho phép giao dịch tự động |
Avatrade có đáng tin cậy?
Avatrade được quy định bởi nhiều cơ quan quản lý tài chính, bao gồm Ủy ban Chứng khoán và Đầu tư Úc (ASIC), Cơ quan Dịch vụ Tài chính (FSA), Hiệp hội Tương lai Tài chính của Nhật Bản (FFAJ), Thị trường Toàn cầu Abu Dhabi của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (ADGM), Ngân hàng Trung ương Ireland (CBI) và Cơ quan Quản lý Ngành Tài chính Nam Phi (FSCA). Những cơ quan quản lý này đảm bảo Avatrade hoạt động với sự minh bạch, tính toàn vẹn và tuân thủ yêu cầu quy định.
- Ava Capital Markets Australia Pty Ltd - được ủy quyền bởi ASIC (Úc) số đăng ký 406684
- Ava Trade Japan K.K. - được ủy quyền bởi FSA (Nhật Bản) số đăng ký 2010401081157 và số đăng ký FFAJ 1574
- Ava Trade Middle East Limited - được ủy quyền bởi ADGM (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) số đăng ký 190018
- AvaTrade EU Ltd - được ủy quyền bởi CBI (Ireland) số đăng ký C53877
- Ava Capital Markets Pty Ltd - được ủy quyền bởi FSCA (Nam Phi) số đăng ký 45984






Các công cụ thị trường
Avatrade cung cấp một loạt các công cụ giao dịch trên các thị trường khác nhau, bao gồm ngoại hối, chỉ số, hàng hóa, crypto CFD, cổ phiếu, ETF, trái phiếu và tùy chọn ngoại hối.
| Lớp tài sản | Được hỗ trợ |
| Ngoại hối | ✔ |
| Chỉ số | ✔ |
| Hàng hóa | ✔ |
| Crypto CFD | ✔ |
| Cổ phiếu | ✔ |
| ETF | ✔ |
| Trái phiếu | ✔ |
| Tùy chọn ngoại hối | ✔ |

Loại tài khoản
Khi nói đến loại tài khoản, Avatrade chỉ cung cấp một loại tài khoản tiêu chuẩn. Điều này có nghĩa là tất cả khách hàng sẽ có quyền truy cập vào cùng các tính năng và điều kiện giao dịch, bất kể số tiền gửi của họ.
Avatrade có yêu cầu gửi tiền tối thiểu là $100, mức này tương đối thấp so với các sàn môi giới khác trong ngành. Tuy nhiên, có các sàn môi giới khác có yêu cầu gửi tiền tối thiểu thấp hơn so với Avatrade. Ví dụ, HFM và XM có yêu cầu gửi tiền tối thiểu lần lượt là $0 và $5.
Tài khoản Demo
Avatrade cung cấp tài khoản demo cho các nhà giao dịch muốn luyện tập kỹ năng giao dịch hoặc thử nghiệm nền tảng giao dịch mà không rủi ro tiền thật. Tài khoản demo cho phép nhà giao dịch truy cập vào toàn bộ loạt công cụ giao dịch và tính năng trên nền tảng Avatrade bằng cách sử dụng quỹ ảo. Đây là một công cụ hữu ích cho những nhà giao dịch mới để làm quen với nền tảng và cho những nhà giao dịch có kinh nghiệm để thử nghiệm các chiến lược mới trước khi sử dụng chúng trong giao dịch thực tế. Tài khoản demo có sẵn trong vòng 21 ngày và có thể gia hạn theo yêu cầu.
Cách mở tài khoản?
Khi đến quá trình mở tài khoản với Avatrade, hãy yên tâm rằng đây là một trong những trải nghiệm đơn giản và dễ sử dụng nhất. Không chỉ quy trình đơn giản và trực quan, mà còn được thiết kế để đảm bảo những nhà giao dịch mới có thể bắt đầu hành trình của mình một cách dễ dàng.
- Đầu tiên, bạn cần truy cập vào trang web Avatrade và nhấp vào nút "Đăng ký ngay", được hiển thị rõ ràng trên trang chủ.

- Sau đó, bạn sẽ được chuyển đến một biểu mẫu Đăng ký nơi bạn cần cung cấp địa chỉ email của bạn. Bạn cũng cần tạo một mật khẩu.

- Sau khi điền đầy đủ biểu mẫu đăng ký, bạn cần xác minh danh tính bằng cách gửi bản sao chứng minh nhân dân và hóa đơn tiện ích gần đây hoặc sao kê ngân hàng. Đây là yêu cầu tiêu chuẩn cho tất cả các sàn giao dịch được quy định và được thực hiện để đảm bảo an ninh và tính toàn vẹn của nền tảng giao dịch.
- Sau khi tài khoản của bạn được xác minh, bạn có thể nạp tiền vào tài khoản bằng một trong các phương thức thanh toán có sẵn, chẳng hạn như thẻ tín dụng / ghi nợ, chuyển khoản ngân hàng hoặc ví điện tử như Neteller hoặc Skrill. Sau khi nạp tiền vào tài khoản, bạn có thể tải xuống nền tảng giao dịch Avatrade hoặc sử dụng phiên bản dựa trên web để bắt đầu giao dịch.
Đòn bẩy
Avatrade cung cấp đòn bẩy lên đến 1:400 cho giao dịch ngoại hối và lên đến 1:200 cho các công cụ khác như hàng hóa và chỉ số. Điều này có nghĩa là nhà giao dịch có thể kiểm soát một vị thế lớn hơn với số vốn nhỏ hơn. Tuy nhiên, quan trọng là hãy nhớ rằng đòn bẩy có thể làm phình to cả lợi nhuận và lỗ, và nhà giao dịch nên sử dụng nó một cách có trách nhiệm và cẩn thận.
Avatrade cũng cung cấp một loạt các tùy chọn đòn bẩy cho các loại tài khoản khác nhau, bao gồm 1:30 cho khách hàng bán lẻ tuân thủ quy định của ESMA và 1:400 cho khách hàng chuyên nghiệp. Quan trọng là lưu ý rằng khách hàng chuyên nghiệp phải đáp ứng một số tiêu chí để đủ điều kiện để có đòn bẩy cao hơn.
Spread & Phí giao dịch (Phí giao dịch)
Avatrade cung cấp spread cạnh tranh và không tính phí giao dịch trên nền tảng của mình. Spread được cung cấp bởi Avatrade thay đổi tùy thuộc vào công cụ giao dịch và điều kiện thị trường. Ví dụ, spread điển hình cho EUR/USD là 0.9 pips, trong khi đối với GBP/USD, nó là 1.5 pips. Spread cho các công cụ khác như chỉ số và hàng hóa cũng thay đổi.
Tuy nhiên, quan trọng là lưu ý rằng spread có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường và biến động. Ngoài ra, Avatrade tính phí giao dịch cho một số công cụ giao dịch như CFDs, điều này có thể ảnh hưởng đến tổng chi phí giao dịch.

Phí không liên quan đến giao dịch
Phí không giao dịch là các khoản phí mà một nhà môi giới tính cho các hoạt động khác ngoài giao dịch. Những khoản phí này có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của một nhà giao dịch, và rất quan trọng để nhận thức về chúng khi chọn một nhà môi giới. Avatrade tính phí không hoạt động và phí quản trị. Bạn có thể tìm thông tin chi tiết trong bảng dưới đây:
| Loại phí | Số tiền | Chi tiết |
| Phí không hoạt động | $/€/£50 | Được tính sau 3 tháng liên tiếp không sử dụng ("Kỳ không hoạt động") |
| Phí quản trị | $/€/£100 | Được tính sau 12 tháng liên tiếp không sử dụng ("Kỳ không hoạt động hàng năm") |

Nền tảng giao dịch
Avatrade cung cấp một loạt các nền tảng giao dịch được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các loại nhà giao dịch khác nhau. Dưới đây là một số nền tảng giao dịch được cung cấp bởi Avatrade:
- AvaTrade Ứng dụng di động: Đây là một ứng dụng di động có sẵn trên cả hai nền tảng iOS và Android. Nó cho phép nhà giao dịch truy cập vào tài khoản của họ và giao dịch khi di chuyển.
- MT4: Avatrade cung cấp nền tảng MetaTrader 4 (MT4) phổ biến, được sử dụng rộng rãi bởi các nhà giao dịch trên toàn thế giới. MT4 nổi tiếng với giao diện thân thiện với người dùng, các công cụ biểu đồ tiên tiến và một loạt các chỉ báo tùy chỉnh và chuyên gia tư vấn.
- MT5: Avatrade cũng cung cấp nền tảng MetaTrader 5 (MT5), là người kế nhiệm của MT4. MT5 có một số tính năng mới, bao gồm các công cụ biểu đồ tiên tiến hơn, một loạt các loại lệnh và khả năng kiểm tra lại cải tiến.
- WebTrader: Nền tảng WebTrader của Avatrade cho phép nhà giao dịch truy cập vào tài khoản của họ và giao dịch trực tiếp từ trình duyệt web của họ. Nền tảng dễ sử dụng và cung cấp một loạt các công cụ giao dịch và chỉ báo.
- AvaOptions: Đây là nền tảng của Avatrade cho giao dịch tùy chọn. Nó cung cấp một loạt các công cụ giao dịch tùy chọn, bao gồm các công cụ quản lý rủi ro và một loạt các chiến lược giao dịch có thể tùy chỉnh.


Nạp & Rút tiền
Avatrade chấp nhận MasterCard, Visa, PayPal, Skrill, Neteller, Chuyển khoản ngân hàng, Perfect Money và Boleto. Yêu cầu nạp tiền tối thiểu là 100 USD, EUR, GBP hoặc AUD. Thời gian xử lý nạp và rút tiền khác nhau tùy thuộc vào phương thức bạn chọn. Bạn có thể tìm thông tin chi tiết hơn trong ảnh chụp màn hình dưới đây hoặc truy cập trực tiếp vào liên kết này: https://www.avatrade.com/about-avatrade/avatrade-withdrawals-deposits


Tài liệu giáo dục
Avatrade cung cấp một loạt các tài liệu giáo dục để giúp các nhà giao dịch nâng cao kỹ năng và kiến thức của họ. Họ có một phần giáo dục toàn diện trên trang web của mình bao gồm nhiều tài liệu như học viện, giao dịch cho người mới bắt đầu, hướng dẫn sử dụng các nền tảng giao dịch, chỉ số kinh tế, quy tắc giao dịch, blog, v.v. Các video hướng dẫn rất dễ hiểu và bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, bao gồm các nền tảng giao dịch, phân tích kỹ thuật và quản lý rủi ro. Avatrade cũng cung cấp các buổi hội thảo trực tuyến do các nhà giao dịch có kinh nghiệm tổ chức và bao gồm nhiều chủ đề khác nhau. Các buổi hội thảo trực tuyến này tương tác, cho phép người tham dự đặt câu hỏi và nhận phản hồi từ người trình bày.



Hỗ trợ khách hàng
Avatrade cung cấp hỗ trợ khách hàng thông qua nhiều kênh, bao gồm trò chuyện trực tiếp, biểu mẫu liên hệ, WhatsApp: +447520644093, điện thoại (thay đổi theo khu vực) và email. Họ cũng có một phần Câu hỏi thường gặp toàn diện trên trang web của mình, bao gồm nhiều chủ đề liên quan đến nền tảng và giao dịch.


Kết luận
Avatrade là một nhà môi giới đã được thành lập với lịch sử dài trong việc cung cấp dịch vụ giao dịch cho các nhà giao dịch trên toàn thế giới. Họ cung cấp một loạt các công cụ giao dịch, bao gồm ngoại hối, chỉ số, hàng hóa, crypto CFD, cổ phiếu, ETF, trái phiếu và tùy chọn FX, với mức spread cạnh tranh và tùy chọn đòn bẩy. Nền tảng giao dịch của họ thân thiện với người dùng và cung cấp một loạt các công cụ và tính năng tiên tiến cho các nhà giao dịch ở mọi trình độ. Ngoài ra, họ cung cấp hỗ trợ khách hàng tuyệt vời, tài liệu giáo dục và tài khoản demo để các nhà giao dịch luyện tập chiến lược của họ. Tuy nhiên, cũng có một số nhược điểm cần xem xét, như phí không hoạt động cao và các tùy chọn tài khoản hạn chế.
Câu hỏi thường gặp
Avatrade có được quy định không?
Có, Avatrade được quy định bởi nhiều cơ quan uy tín, bao gồm ASIC (Australia), FSA (Japan), FFAJ (Japan), ADGM (UAE), CBI (Ireland) và FSCA (South Africa).
Avatrade có cung cấp tài khoản demo không?
Có.
Yêu cầu gửi tiền tối thiểu cho Avatrade là bao nhiêu?
Yêu cầu gửi tiền tối thiểu cho Avatrade là $100.
Avatrade có tính phí không hoạt động không?
Có. Sau 3 tháng liên tiếp không sử dụng ("Giai đoạn không hoạt động") và mỗi Giai đoạn không hoạt động kế tiếp, một khoản phí không hoạt động sẽ được trừ từ giá trị tài khoản giao dịch của Khách hàng. Phí này được liệt kê dưới đây và phụ thuộc vào loại tài khoản dựa trên tiền tệ của khách hàng:
- Tài khoản USD: $50
- Tài khoản EUR: €50
- Tài khoản GBP: £50
lmax-global
| LMAX Group Tóm tắt đánh giá trong 10 điểm | |
| Thành lập | 2010 |
| Trụ sở chính | London, UK |
| Quy định | FCA, CYSEC |
| Công cụ thị trường | Forex, kim loại quý, chỉ số chứng khoán, hàng hóa, tiền điện tử |
| Tài khoản Demo | Có sẵn |
| Đòn bẩy | 1:100 (forex), 1:50 (kim loại và hàng hóa) |
| Spread EUR/USD | 0.2 pips |
| Nền tảng giao dịch | LMAX Global, MetaTrader4 |
| Số tiền gửi tối thiểu | $1,000 |
| Hỗ trợ khách hàng | 24/7 điện thoại, email và chat trực tuyến |
LMAX Group là gì?
LMAX Group là một cơ sở giao dịch đa phương tiện (MTF) có trụ sở tại Vương quốc Anh cung cấp giao dịch ngoại hối và tiền điện tử cho khách hàng cá nhân và tổ chức. Nó được thành lập vào năm 2010 và được quy định bởi Cơ quan Quản lý Tài chính (FCA) và Ủy ban Chứng khoán và Trao đổi Séc (CYSEC). LMAX nổi tiếng với mô hình thực hiện minh bạch và công nghệ giao dịch tốc độ cao và thấp trễ. Trụ sở chính của công ty đặt tại London và có các văn phòng khác tại New York, Tokyo và Hong Kong.
LMAX Group là loại sàn môi giới nào?
LMAX là một sàn môi giới mạng lưới truyền thông điện tử (ECN) vận hành một cơ sở giao dịch đa phương tiện (MTF) cho giao dịch ngoại hối và tiền điện tử. Đây là một sàn môi giới thuần túy, có nghĩa là nó không mở vị thế đối với khách hàng của mình và kiếm thu nhập chỉ từ hoa hồng và phí. LMAX cung cấp cho các nhà giao dịch tổ chức và cá nhân thanh khoản sâu, thực hiện nhanh chóng và giá cả minh bạch thông qua nền tảng giao dịch độc quyền của mình, LMAX Global.

Ưu điểm & Nhược điểm
LMAX có một số lợi thế, như là một sàn môi giới được quy định, cung cấp truy cập thị trường minh bạch và trực tiếp, cung cấp một loạt công cụ giao dịch và cung cấp một nền tảng giao dịch chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, LMAX cũng có một số nhược điểm, bao gồm các loại tài khoản hạn chế và yêu cầu gửi tiền tối thiểu cao.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| • Được quy định bởi FCA và CySEC | • Yêu cầu gửi tiền tối thiểu cao |
| • Cung cấp DMA (Direct Market Access) | • Phí hoa hồng cao |
| • Độ trễ thấp và thực hiện giao dịch nhanh chóng | • Không có tính năng giao dịch xã hội hoặc sao chép giao dịch |
| • Giá cả minh bạch và thanh khoản sâu | |
| • Công nghệ và công cụ giao dịch tiên tiến | |
| • Dịch vụ chuyên nghiệp và dành cho tổ chức | |
| • Quỹ khách hàng được phân tách và bảo vệ nhà đầu tư |
LMAX Group An toàn hay Lừa đảo?
LMAX được coi là một nhà môi giới đáng tin cậy, được quy regulat bởi các cơ quan tài chính uy tín như FCA và CySEC. Công ty cũng ưu tiên bảo mật cho quỹ của khách hàng bằng cách giữ chúng trong các tài khoản được phân tách và cung cấp bảo vệ số dư âm.
| Biện pháp bảo vệ | Chi tiết |
| Quy định | FCA, CySEC |
| Quỹ khách hàng được phân tách | Để bảo vệ chúng trong trường hợp gặp khó khăn tài chính hoặc phá sản |
| Chương trình bồi thường Dịch vụ Tài chính (FSCS) | Là thành viên của FSCS, cung cấp bảo vệ lên đến £85,000 cho mỗi người đủ điều kiện trong trường hợp sàn giao dịch phá sản |
| Bảo vệ số dư âm | Đảm bảo khách hàng không bao giờ mất nhiều hơn số dư tài khoản của họ |
| Xác thực hai yếu tố | Thêm một lớp bảo mật cho tài khoản của khách hàng |
| Mã hóa SSL | Bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính của khách hàng khỏi truy cập trái phép |


LMAX là một nhà môi giới đáng tin cậy và có uy tín cao, chú trọng đến việc bảo mật quỹ của khách hàng. Nó được quy định bởi FCA và CYSEC, và thực hiện các biện pháp khác nhau để đảm bảo an toàn cho quỹ của khách hàng, chẳng hạn như giữ chúng trong các tài khoản được phân tách và cung cấp bảo vệ số dư âm. Nhìn chung, LMAX có vẻ là một nhà môi giới đáng tin cậy và đáng tin cậy.
Công cụ thị trường
LMAX cung cấp quyền truy cập vào một loạt các công cụ tài chính trên các lớp tài sản khác nhau, bao gồm:
- Forex: Các cặp tiền tệ chính, phụ và kỳ lạ
- Chỉ số: CFD trên các chỉ số toàn cầu chính, bao gồm UK100, GER30, US30 và nhiều hơn nữa
- Hàng hóa: Kim loại quý như vàng và bạc, cũng như các sản phẩm năng lượng như dầu thô và khí tự nhiên
- Đồng tiền mã hóa: CFD trên Bitcoin, Ethereum, Litecoin và Ripple
- Quan trọng để lưu ý rằng phạm vi các công cụ giao dịch có thể thay đổi tùy thuộc vào thực thể cụ thể của LMAX và phạm vi quyền hạn mà nó hoạt động.
Tài khoản
LMAX cung cấp các loại tài khoản khác nhau, mỗi loại có các tính năng và lợi ích khác nhau:
- Tài khoản LMAX Global: Tài khoản này được thiết kế dành cho các tổ chức, quỹ hedge, quản lý tài sản và nhà giao dịch chuyên nghiệp. Nó cung cấp quyền truy cập vào nền tảng giao dịch LMAX Global, thanh khoản sâu và thực hiện trễ thấp.
- Tài khoản LMAX Professional: Tài khoản này được thiết kế dành cho những nhà giao dịch có kinh nghiệm và cung cấp quyền truy cập vào sổ lệnh giới hạn trung tâm LMAX Exchange, thực hiện trễ thấp và giá cạnh tranh.
- Tài khoản LMAX Prime: Tài khoản này được thiết kế dành cho các nhà môi giới, ngân hàng và các tổ chức tài chính khác muốn truy cập thanh khoản LMAX Exchange và cung cấp nó cho khách hàng của họ. Nó cung cấp thanh khoản sâu, thực hiện trễ thấp và quyền truy cập vào một loạt các công cụ và dịch vụ giao dịch.
- Tài khoản LMAX Interbank: Tài khoản này được thiết kế dành cho ngân hàng và các tổ chức tài chính khác muốn truy cập thanh khoản LMAX Exchange và cung cấp nó cho khách hàng của họ. Nó cung cấp thanh khoản sâu, thực hiện trễ thấp và quyền truy cập vào một loạt các công cụ và dịch vụ giao dịch.
Tất cả các tài khoản này có yêu cầu gửi tiền tối thiểu và cấu trúc phí khác nhau.
Đòn bẩy
Đòn bẩy tối đa mà LMAX cung cấp thay đổi dựa trên loại tài khoản và tài sản được giao dịch. Ví dụ, đòn bẩy tối đa cho giao dịch ngoại hối lên đến 1:100, trong khi đối với kim loại và hàng hóa, nó lên đến 1:50.
Lưu ý rằng đòn bẩy có thể tăng cả lợi nhuận và lỗ nên nên sử dụng cẩn thận.
Spreads & Commissions
LMAX cung cấp một spread biến đối với EUR/USD, có thể bắt đầu từ chỉ 0.2 pips trong giờ giao dịch cao điểm. Tuy nhiên, spread trung bình thường là khoảng 0.5-1 pip. Lưu ý rằng spread có thể mở rộng trong các giai đoạn thanh khoản thấp hoặc biến động thị trường cao.
Phí hoa hồng thay đổi tùy thuộc vào loại tài khoản và khối lượng giao dịch của khách hàng. Dưới đây là bảng phí hoa hồng cho LMAX:
LMAX Global: Phí hoa hồng cho các cặp tiền tệ dao động từ $2.5 đến $4.5 cho mỗi $100,000 giao dịch, tùy thuộc vào khối lượng giao dịch. Đối với chỉ số, phí hoa hồng dao động từ $1.25 đến $5 cho mỗi lô giao dịch, tùy thuộc vào công cụ và khối lượng giao dịch.
LMAX Professional: Phí hoa hồng cho các cặp tiền tệ dao động từ $2 đến $3 cho mỗi $100,000 giao dịch, tùy thuộc vào khối lượng giao dịch. Đối với chỉ số, phí hoa hồng dao động từ $1 đến $3 cho mỗi lô giao dịch, tùy thuộc vào công cụ và khối lượng giao dịch.
Dưới đây là bảng so sánh về spread và phí hoa hồng của các sàn môi giới khác nhau:
| Sàn môi giới | Spread EUR/USD | Phí hoa hồng |
| LMAX | 0.2 pips | $2-$4.5 cho mỗi lô/giao dịch |
| IG | 0.6 pips | Không |
| Saxo Bank | 0.9 pips | Không |
| CMC Markets | 0.7 pips | Không |
| Admiral Markets | 0.5 pips | $6 cho mỗi lô/giao dịch |
| Pepperstone | 0.16 pips | $3.76 cho mỗi lô/giao dịch |
Lưu ý rằng thông tin trên có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tài khoản, nền tảng giao dịch và các yếu tố khác. Luôn luôn kiểm tra trực tiếp với sàn môi giới để có thông tin mới nhất và chính xác nhất.
Nền tảng giao dịch
LMAX cung cấp nền tảng giao dịch độc quyền của mình có tên là LMAX Global, đây là một nền tảng dựa trên web có thể truy cập từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet. Nó cũng cung cấp kết nối thông qua các API tiêu chuẩn ngành, cho phép khách hàng kết nối trực tiếp với hồ bơi thanh khoản của LMAX Global thông qua các nền tảng của bên thứ ba.
Ngoài ra, LMAX còn cung cấp nền tảng MetaTrader 4 cho những nhà giao dịch thích sử dụng giao diện quen thuộc.
Dưới đây là bảng so sánh về nền tảng giao dịch:
| Sàn môi giới | Nền tảng giao dịch |
| LMAX | LMAX Global, MT4 |
| IG | IG Trading, MT4 |
| Saxo Bank | SaxoTraderGO, SaxoTraderPRO, SaxoInvestor, MT4 |
| CMC Markets | MT4, nền tảng giao dịch di động độc quyền |
| Admiral Markets | MT4, MT5, nền tảng Supreme độc quyền |
| Pepperstone | MT4, MT5, cTrader |
Đặt cọc & Rút tiền
LMAX cung cấp nhiều phương thức đặt cọc và rút tiền, bao gồm:
Tùy chọn thanh toán:
- Chuyển khoản ngân hàng
- Thẻ ghi nợ/Thẻ tín dụng (Visa và Mastercard)
- Skrill
- Neteller
LMAX không tính phí đặt cọc hoặc rút tiền. Tuy nhiên, các khoản phí có thể được tính bởi nhà cung cấp thanh toán hoặc ngân hàng tham gia vào giao dịch.
LMAX Group Rút tiền
Để rút tiền từ LMAX, bạn cần tuân theo các bước sau:
Bước 1: Đăng nhập vào tài khoản LMAX của bạn và vào phần "Tài khoản của tôi".
Bước 2: Nhấp vào nút "Rút tiền".
Bước 3: Chọn tài khoản bạn muốn rút tiền từ và nhập số tiền bạn muốn rút.
Bước 4: Chọn phương thức rút tiền ưa thích của bạn và điền thông tin cần thiết.
Bước 5: Gửi yêu cầu rút tiền của bạn.
LMAX xử lý yêu cầu rút tiền trong vòng một ngày làm việc, và thời gian mà tiền đến tài khoản của bạn sẽ phụ thuộc vào phương thức rút tiền bạn chọn.
Phí
LMAX tính phí khác nhau cho giao dịch và duy trì tài khoản. Dưới đây là tổng quan về một số khoản phí mà LMAX tính:
- Phí Swap: LMAX tính phí swap cho các vị thế giữ qua đêm. Phí swap được tính dựa trên chênh lệch lãi suất giữa hai loại tiền tệ của cặp giao dịch.
- Phí Nạp/Rút tiền: LMAX không tính phí nạp hoặc rút tiền. Tuy nhiên, có thể có phí do nhà cung cấp thanh toán hoặc ngân hàng tham gia trong giao dịch tính phí.
- Phí Không hoạt động: LMAX không tính phí không hoạt động.
| Sàn giao dịch | Phí Nạp tiền | Phí Rút tiền | Phí Không hoạt động |
| LMAX | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| IG | Miễn phí | Miễn phí (trên $100) | $18/tháng sau 2 năm |
| Saxo Bank | Miễn phí | Miễn phí | €100/năm sau 2 năm |
| CMC Markets | Miễn phí | Miễn phí | £10/tháng sau 12 tháng |
| Admiral Markets | Miễn phí (ngoại trừ chuyển khoản ngân hàng) | Miễn phí (trên $150) | Miễn phí |
| Pepperstone | Miễn phí (ngoại trừ chuyển khoản ngân hàng) | Miễn phí (trên $100) | Miễn phí |
Dịch vụ khách hàng
LMAX cung cấp dịch vụ khách hàng 24/7 qua điện thoại, email và trò chuyện trực tiếp. Bạn cũng có thể theo dõi LMAX trên một số mạng xã hội như LinkedIn, Facebook và YouTube.

Kết luận
Tóm lại, LMAX là một sàn giao dịch được quy định chặt chẽ cung cấp dịch vụ giao dịch cấp tổ chức cho khách hàng cá nhân. Sàn giao dịch cung cấp một loạt các công cụ giao dịch và một nền tảng giao dịch mạnh mẽ. Môi trường giao dịch trễ thấp, hồ bơi thanh khoản sâu và mô hình định giá minh bạch của LMAX là lựa chọn lý tưởng cho những nhà giao dịch đòi hỏi thực hiện chất lượng cao và một môi trường giao dịch công bằng.
ava-trade, lmax-global có chi phí giao dịch thấp hơn?
So sánh phí giao dịch giữa các sàn giao dịch bao gồm phí spread, phí hệ thống, phí không hoạt động.
Để so sánh chi phí giữa các sàn giao dịch ava-trade và lmax-global, chúng tôi so sánh các loại phí chung đối với một tài khoản tiêu chuẩn. Tại ava-trade, spread trung bình đối với cặp EUR/USD là -- pip, trong khi tại lmax-global là -- pip.
Sàn giao dịch nào an toàn nhất, ava-trade, lmax-global?
Để xác định mức độ uy tín và an toàn của các sàn giao dịch, chúng tôi đánh giá dựa trên tiêu chí giấy phép mà sàn đang sở hữu cũng như mức độ uy tín của những giấy phép đó, ngoài ra tiêu chí về thời gian hoạt động cũng rất quan trọng, thông thường các sàn giao dịch hoạt động lâu năm có độ uy tín cao hơn các sàn mới thành lập.
ava-trade được quản lý bởi Nước Úc ASIC,Nhật Bản FSA,Ireland CBI,Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất ADGM,Nam Phi FSCA. lmax-global được quản lý bởi Vương quốc Anh FCA,Síp CYSEC,New Zealand FSPR.
Nền tảng giao dịch của sàn nào tốt hơn ava-trade, lmax-global?
Nền tảng giao dịch của các sàn được đánh giá thông qua quá trình đội ngũ WikiFX mở tài khoản real/live trên các sàn, tiến hành giao dịch thực và tổng kết lại các điều kiện mà sàn cung cấp. Điều này giúp WikiFX đưa ra những đánh giá chất lượng và toàn diện nhất có thể
ava-trade cung cấp nền tảng giao dịch --, sản phẩm giao dịch --. lmax-global cung cấp -- nền tảng giao dịch, sản phẩm giao dịch --.





