logo |

Thông tin

    Trang chủ   >     Ngành nghề    >     Văn bản chính

    IG REVIEW - ĐÁNH GIÁ SÀN IG UY TÍN BẬC NHẤT THẾ GIỚI

    Lời nói đầu:IG là tên thương mại Group, một trong những công ty môi giới uy tín nhất thế giới. Ra đời vào năm 1974, đây là một trong những sàn có kinh nghiệm lâu năm nhất trong lĩnh vực giao dịch trực tuyến.
    Review-San--Sep-07-1.jpg

      Tổng quan về sàn IG

      IG là tên thương mại Group, một trong những công ty môi giới uy tín nhất thế giới. Ra đời vào năm 1974, đây là một trong những sàn có kinh nghiệm lâu năm nhất trong lĩnh vực giao dịch trực tuyến.

      IG cung cấp hơn 17.000 công cụ để giao dịch, đủ để đa dạng hóa thành nhiều lĩnh vực. IG cho phép khách hàng giao dịch Forex và CFD đồng thời giao dịch trên thị trường chứng khoán.

      Hơn 47 năm hoạt động trên thị trường, IG đã đạt được những giải thưởng danh giá bậc nhất thế giới như “Best Finance App” và “Best Multi Platform Provider” do ADVFN International Financial Awards trao tặng, “Best Stocks and Shares ISA Provider” và “Best CFD Provider” của Online Personal Wealth Awards. Ngoài ra, năm 20202 IG nhận giải thưởng “#1 Overall Broker” do ForexBrokers.com Annual Review bầu chọn.

    Review-San--Sep-07-2.jpg

      Thông tin chi tiết

      Năm thành lập: 1974

      Tiền gửi tối thiểu: 250 USD

      Mức chênh lệch Spread: chỉ từ 0 pip

      Đòn bẩy tối đa: 1:500

      Số lượng tài khoản cung cấp: 02

      Hình thức nạp tiền: Thẻ Tín dụng/Thẻ Ghi nợ, Chuyển khoản quốc tế (Wire transfer) và Paypal.

      IG cung cấp sản phẩm giao dịch: Forex (Ngoại hối), kim loại, tiền điện tử, cổ phiếu, hàng hóa, chỉ số

      Nền tảng giao dịch: MT4, ProRealTime, Webtrader, L2 nâng cao, ứng dụng di động

      IG chịu sự quản lý: ASIC (Úc), FCA (Anh), FSA (Nhật), FMA (New Zealand)

      Giấy phép hoạt động

      IG MARKETS LIMITED được cấp phép và quản lý bởi ASIC (Ủy ban Chứng khoán và Đầu tư Úc), giấy phép số 220440 IG Markets Limited được cấp phép và quản lý bởi FCA (Cơ quan Quản lý Tài chính Anh), giấy phép số 195355

      IG証券株式会社 được cấp phép và quản lý bởi FSA (Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản), giấy phép số 9010401051715

      IG MARKETS LIMITED được cấp phép và quản lý bởi FMA (Cơ quan thị trường tài chính New Zealand) Khảo sát thực tế

      Ngoài giấy phép đăng ký hoạt động, địa chỉ trụ sở của các broker cũng là 1 trong những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.

      Xem khảo sát thực tế sàn IG tại: https://cutt.ly/unExPRE

      WikiFX thực hiện KHẢO SÁT THỰC TẾ các broker trên thế giới, dựa vào địa chỉ trên giấy phép sàn môi giới (Broker) đã đăng ký, nhằm xác thực và cung cấp hình ảnh thực tế. Không những giúp Trader tránh các rủi ro, mà còn tăng độ tin cậy của sàn thông qua bảng xếp hạng broker trên ứng dụng WikiFX.

      Các loại tài khoản giao dịch của sàn IG

      IG cung cấp 2 loại tài khoản, tài khoản Standard và tài khoản DMA. Tài khoản Standard là tài khoản được thiết kế cho các nhà đầu tư phổ thông. Tài khoản này yêu cầu số tiền ký quỹ tối thiểu là 300 USD.

      Đối với các nhà giao dịch chuyên nghiệp và nhà đầu tư tổ chức, IG cung cấp một tài khoản cao cấp hơn là DMA.

      Tài khoản này phù hợp cho các trader giao dịch bằng thuật toán hoặc giao dịch với khối lượng lớn.

      Phí giao dịch của sàn IG

      

    Review-San--Sep-07-3.jpg

      Phí nạp và rút tiền

      IG không tính phí gửi và rút tiền, tuy nhiên tùy vào phương thức thanh toán mà phí của bên thứ ba thường được áp dụng. Vì lý do an toàn chủ tài khoản thanh toán phải trùng khớp với tài khoản giao dịch tại IG.

      Điều kiện nạp và rút tiền

      IG chỉ cung cấp một số các hình thức nạp/rút tiền như Thẻ Tín dụng/Thẻ Ghi nợ, Chuyển khoản quốc tế (Wire transfer) và Paypal.

      Sàn IG chủ yếu giao dịch bằng USD, EUR và Bảng Anh. Do đó, các nhà đầu tư tại Việt Nam sẽ gặp bất lợi khi thực hiện nạp tiền bằng tài khoản VND do sẽ bị tính phí chuyển đổi ngoại tệ. Các phương thức nạp rút tiền với IG bao gồm thẻ Visa/Mastercard và một số loại ví điện tử.

      Điểm trừ của sàn IG là thời gian rút tiền sẽ hơi lâu, tốn khoảng từ 3 – 5 ngày. Không những thế, các thẻ Mastercard được mở bên ngoài lãnh thổ nước Anh cũng không được phép dùng để rút tiền.

    Review-San--Sep-07-4.jpg

      Tổng kết ưu và nhược điểm của sàn IG

      Ưu điểm

      Hồ sơ pháp lý minh bạch, sở hữu giấy phép uy tín trên thế giới

      Sản phẩm giao dịch đa dạng

      Nền tảng giao dịch tốt, hỗ trợ nhiều công cụ phân tích chuyên sâu

      Nhược điểm

      Ít loại tài khoản giao dịch, không có sự lựa chọn cho nhà đầu tư

      Tỷ lệ đòn bẩy thấp

      Mức chênh lệch Spread tương đối cao

      Ít các hình thức nạp/rút tiền, không hỗ trợ Internet Banking

      Website không hỗ trợ Tiếng Việt

    Review-San--Sep-07-5.jpg

      -------------------------------------------------------------------------------------------------------

      WikiFX là ứng dụng tra cứu sàn môi giới toàn cầu đầu tiên tại Việt Nam. Với kho dữ liệu khổng lồ hơn 29000 broker và sự tin tưởng của hơn 5 triệu người dùng trên toàn thế giới.

      *Cảnh báo rủi ro: Trước khi bắt đầu giao dịch, bạn phải hiểu rõ những rủi ro liên quan đến các giao dịch sử dụng đòn bẩy và cần phải có kinh nghiệm cần thiết để làm việc trên thị trường Forex

    United Arab Emirates Dirham

    • United Arab Emirates Dirham
    • Australia Dollar
    • Canadian Dollar
    • Swiss Franc
    • Chinese Yuan
    • Danish Krone
    • Euro
    • British Pound
    • Hong Kong Dollar
    • Hungarian Forint
    • Japanese Yen
    • South Korean Won
    • Mexican Peso
    • Malaysian Ringgit
    • Norwegian Krone
    • New Zealand Dollar
    • Polish Zloty
    • Russian Ruble
    • Saudi Arabian Riyal
    • Swedish Krona
    • Singapore Dollar
    • Thai Baht
    • Turkish Lira
    • United States Dollar
    • South African Rand

    United States Dollar

    • United Arab Emirates Dirham
    • Australia Dollar
    • Canadian Dollar
    • Swiss Franc
    • Chinese Yuan
    • Danish Krone
    • Euro
    • British Pound
    • Hong Kong Dollar
    • Hungarian Forint
    • Japanese Yen
    • South Korean Won
    • Mexican Peso
    • Malaysian Ringgit
    • Norwegian Krone
    • New Zealand Dollar
    • Polish Zloty
    • Russian Ruble
    • Saudi Arabian Riyal
    • Swedish Krona
    • Singapore Dollar
    • Thai Baht
    • Turkish Lira
    • United States Dollar
    • South African Rand
    Tỷ giá tức thời  :
    --
    Vui lòng nhập số tiền
    United Arab Emirates Dirham
    Số tiền có thể đổi
    -- United States Dollar
    Cảnh báo rủi ro

    Dữ liệu WikiFX được thu thập từ kho dữ liệu của các ủy ban có thẩm quyền, giám sát và quản lý thị trường ngoại hối tại các quốc gia như FCA tại Anh, ASIC tại Úc v.v, với tôn chỉ những nội dung công bố đều công chính, khách quan và chân thực, không thu các lệ phí không chính đáng như lệ phí tiếp thị, quảng cáo, xếp hạng, rửa sạch số liệu v.v. WikiFX cố gắng duy trì sự đồng nhất và đồng bộ giữa số liệu bên chúng tôi và số liệu uy tín của các ủy ban giám sát quản lý, tuy nhiên chúng tôi không cam kết sự đồng nhất và đồng bộ tức thời.

    Xét tới tình hình phức tạp của ngành công nghiệp ngoại hối, không tránh khỏi tình trạng một số các sàn môi giới sử dụng các thủ đoạn lừa dối để xin được giấy phép đăng ký hợp pháp tại cơ quan cai quản. Nếu dữ liệu được xuất bản bởi WikiFX không phù hợp với tình hình thực tế, vui lòng gửi dữ liệu cho chúng tôi thông qua các chuyên mục 'Tố cáo' của WikiFX. Chúng tôi sẽ xác minh kịp thời và công bố kết quả có liên quan.

    Ngoại hối, kim loại quý và hợp đồng OTC đều là các sản phẩm đòn bẩy, có tồn tại các tiềm ẩn rủi ro khá cao, có thể dẫn đến vốn đầu tư của quý khách bị tổn thất, xin hãy cẩn trọng trong quá trình đầu tư.

    Nhắc nhở đặt biệt: Những thông tin do WikiFX cung cấp chỉ nhằm mục đích tham khảo, không phải là đề nghị mua bán. Sàn ngoại hối do khách hàng tự chọn lụa, rủi ro do thao tác trên sàngiao dịch không liên quan đến WikiFX, chúng tôi không chịu bất cứ trách nhiệm liên quan nào